Màng khò chống thấm SBS KINTOP – Chống thấm mái, tầng hầm, sàn bê tông – Độ bền cao
Liên hệ
Màng khò chống thấm SBS KINTOP – độ bền kéo cao, kháng nứt, chống hóa chất, chịu nhiệt tốt. Phù hợp mái, tầng hầm, hồ nước, móng. Nhận tư vấn & giá sỉ.
- Gốc vật liệu: Bitum cải tiến SBS (Styrene Butadiene Styrene)
- Cấu tạo: Lớp phủ bitum + lớp lót (polyester, sợi thủy tinh…) + lớp bảo vệ (PE, nhôm, cát mịn, đá khoáng)
- Đặc tính: Độ bền kéo cao – chịu nứt tốt – chống thấm mạnh – dải nhiệt rộng
- Thi công: Khò nóng / dán nguội / kết hợp nóng-lạnh
- Ứng dụng: Mái bê tông, mái dốc, tầng hầm, móng, tường chắn, sàn kỹ thuật, hồ chứa
- Thương hiệu: KINTOP (theo tài liệu PDF)
ĐẶT HÀNG NHANH
Màng Khò Chống Thấm SBS
Giải pháp chống thấm chuyên nghiệp cho mái – tầng hầm – móng – công trình ngầm
Màng khò SBS là dòng vật liệu chống thấm dạng cuộn cao cấp, sử dụng nhựa đường cải tiến SBS elastomer – một loại polymer có tính đàn hồi và độ dẻo tuyệt vời.
Khi kết hợp với lớp lót polyester hoặc sợi thủy tinh, màng tạo thành hệ chống thấm bền – ổn định – chịu nứt – chịu nhiệt – chống ăn mòn, phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp.
- SBS phù hợp khu vực nhiệt độ thấp
- APP phù hợp khu vực nhiệt độ cao→ Điều này cho thấy KINTOP sản xuất 2 hệ màng để đáp ứng nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

Màng khò nóng SBS bitum
Mô tả sản phẩm
Màng SBS KINTOP bao gồm 3 nhóm thành phần chính:
Lớp nhựa đường cải tiến SBS (lớp chống thấm chính)
SBS giúp bitum trở nên:
- Dẻo hơn
- Bền kéo tốt hơn
- Chịu nứt tốt hơn
- Ổn định nhiệt hơn
- Kháng lão hóa vượt trội
→ Đây là lý do mà màng khò SBS có độ bền cao hơn màng bitum truyền thống.
2. Lớp lót chịu lực (PY, G, PYG)
Màng khò nong SBS, có 3 cấu tạo:
- PY – vải polyester không dệt → độ đàn hồi cao
- G – vải sợi thủy tinh → ổn định kích thước cực tốt
- PYG – polyester gia cường sợi thủy tinh → kết hợp cả đàn hồi + ổn định
→ Chuyên gia sẽ chọn loại lớp lót tùy theo vị trí công trình:
- Tầng hầm, móng: ưu tiên PYG (ổn định + chống đâm thủng)
- Mái bê tông: dùng PY hoặc PYG
- Tường chắn: dùng G hoặc PYG
3. Lớp phủ bề mặt (PE, nhôm, cát mịn, đá khoáng)
Tùy loại công trình sẽ chọn lớp phủ thích hợp:
- Màng PE: dùng cho thi công lót dưới
- Màng nhôm: chống nóng + phản xạ nhiệt
- Cát mịn: thi công dưới lớp bảo vệ vữa
- Đá khoáng: chống tia UV mạnh, dùng cho mái không bảo vệ
Thông số kỹ thuật
- Loại I và Loại II (theo độ bền cơ lý)
- Độ dày: 2mm – 3mm – 4mm – 5mm
- Lớp lót: PY – G – PYG
Dưới đây là phân tích kỹ thuật của chuyên gia Việt Ý ứng với từng đặc điểm:
Độ bền kéo – Độ giãn dài – Khả năng chịu nứt
Màng SBS có:
- Độ bền kéo cao → không bị xé khi co giãn nền bê tông
- Độ giãn dài lớn → chịu nứt nền cực tốt
- Ổn định kích thước → không co rút, không biến dạng
→ Đây là điểm mạnh nhất của dòng SBS so với APP.
Khả năng chống hóa chất – chống ăn mòn
Màng SBS chịu tốt:
- Kiềm
- Axit nhẹ
- Muối
- Môi trường đất ẩm
- Nước ngầm có tính ăn mòn
→ Lý tưởng cho tầng hầm, móng, tường chắn, khu xử lý nước.
Khả năng chống lão hóa & chống UV
- Nếu dùng đá khoáng: khả năng chống UV cực mạnh cho mái không phủ bảo vệ
- Nếu dùng nhôm: tăng khả năng phản xạ nhiệt – chống nóng
Dải nhiệt độ làm việc
Theo đặc tính chuẩn:
- SBS ổn định từ -20°C đến 90°C
- APP ổn định từ 0°C đến 120°C
→ Chọn SBS cho công trình miền Bắc, tầng hầm, công trình chịu lạnh → chính xác kỹ thuật.
Độ dày tiêu chuẩn
- 2mm → lót
- 3mm → tường tầng hầm hoặc lớp dưới mái
- 4mm → mái bê tông, ban công
- 5mm → công trình ngầm yêu cầu cao
Ứng dụng của sản phẩm
Màng khò SBS là một trong những vật liệu có phạm vi ứng dụng rộng nhất trong ngành chống thấm nhờ độ bền cao, chịu nứt, chống đâm thủng, ổn định kích thước, chịu nhiệt tốt.
Dưới đây là phân tích chuyên sâu theo từng loại công trình.
Mái bê tông – Khu vực hiệu quả nhất của màng khò SBS
Mái bê tông chịu:
- Nắng nóng trực tiếp 8–12 giờ/ngày
- Giãn nở – co rút liên tục
- Tập trung nước đọng sau mưa
- Áp lực hơi nước bốc lên từ bên trong
Với đặc tính đàn hồi + ổn định kích thước + chịu nứt mạnh, màng khò SBS là lựa chọn gần như “tiêu chuẩn” cho mọi hạng mục mái bê tông.
Cách sử dụng chuẩn chuyên gia Việt Ý:
- 1 lớp sơn lót primer
- 1 lớp màng khò 3–4 mm
- Nếu mái không cán vữa bảo vệ → bắt buộc dùng màng đá khoáng hoặc màng nhôm
Lý do màng khò SBS vượt trội trên mái:
- Bám dính toàn phần sau khi khò
- Chịu nhiệt 80–90°C không biến dạng
- Không bị co rút theo thời gian
- Chống tia UV tốt khi dùng lớp phủ khoáng
→ Đảm bảo mái kín nước 10–20 năm nếu thi công chuẩn.
Tầng hầm – Móng – Công trình ngầm
Đây là khu vực có rủi ro thấm cao nhất và khó sửa nhất.
Màng SBS là vật liệu chống thấm tối ưu cho công trình ngầm vì:
Tính năng kỹ thuật phù hợp:
- Chống thấm tuyệt đối
- Chịu áp lực nước ngầm mạnh
- Chống ăn mòn, chống hóa chất
- Ổn định kích thước khi bị chôn lấp
- Kháng đâm thủng tốt
Ứng dụng chuyên gia Việt Ý:
- Dán toàn bộ tường móng bằng màng 3–4 mm PYG
- Dán lớp đáy tầng hầm theo phương pháp dán nóng hoặc điểm neo
- Dán mép nối đặc biệt tại vị trí mạch ngừng – cổ cột – lỗ chờ
- Phủ thêm lớp bảo vệ cơ học trước khi lấp đất
Tại sao bắt buộc dùng PYG trong tầng hầm?
PYG (polyester gia cường sợi thủy tinh) → chịu lực xuyên tâm + chống đâm thủng vượt trội.
Chỉ PY hoặc G sẽ dễ tổn thương khi xe máy xúc, gầu… chạm vào lúc lấp đất.
Sàn vệ sinh – Ban công – Sân thượng
Màng khò SBS phù hợp cho những khu vực:
- Có nhiều mạch kỹ thuật
- Có nguy cơ nứt – co rút
- Cần độ bền lâu dài trước khi hoàn thiện gạch/đá
Ứng dụng thực tế:
- Dán lớp đầu tiên dưới lớp vữa cán
- Gia cố khu vực chân tường, cổ ống
- Xử lý các vết nứt hoặc mạch ngừng
Lợi thế trong khu vực này:
→ Độ giãn dài của SBS giúp màng chịu được các chuyển vị nhỏ của cấu kiện.
Hồ nước – Bể chứa – Khu kỹ thuật
Màng khò SBS có độ bền nước cao, nên rất phù hợp dùng bên ngoài các kết cấu chứa nước.
Không khuyến cáo thi công bên trong bể
Vì mặt trong bể yêu cầu vật liệu tiếp xúc nước sạch như:
- Xi măng polymer
- Polyurea
- PU gốc nước
Dùng SBS ở đâu của hệ thống bể?
- Lớp chống thấm ngoài tường bể
- Mái che bể
- Sàn kỹ thuật xung quanh bể
- Hố ga – đường ống kỹ thuật
Ưu điểm:
→ Tạo lớp áo bảo vệ ngăn nước từ bên ngoài thấm vào bể.
Nhà xưởng – Mái tôn – Công trình công nghiệp
Trong môi trường công nghiệp, màng SBS được dùng cho:
- Mái bê tông nhà máy
- Sàn kỹ thuật tầng 2
- Lối đi công nghiệp
- Trần kỹ thuật chống đọng sương
Tại sao chọn SBS cho công nghiệp?
- Độ bền kéo rất cao → chịu rung động
- Chống hóa chất nhẹ
- Chống nấm mốc
- Chịu được chênh lệch nhiệt độ lớn
- Ít bị lão hóa trong môi trường khắc nghiệt
Lưu ý chuyên gia:
Nếu dùng cho mái tôn → ưu tiên màng nhôm hoặc màng đá khoáng để chống UV tốt hơn.
Ưu điểm sản phẩm
Đàn hồi cao, chịu nứt tốt – Điểm khác biệt cốt lõi của SBS
SBS (Styrene-Butadiene-Styrene) mang tính đàn hồi tương tự cao su →
→ Cho phép màng kéo giãn theo chuyển động của bê tông.
Hiệu quả thực tế:
- Không bị nứt theo mạch bê tông
- Không bị xé khi có chuyển vị nhỏ
- Không bong khi nền bê tông co giãn theo nhiệt độ
So với APP:
- SBS → đàn hồi vượt trội
- APP → chịu nhiệt cao nhưng giòn hơn
Độ bền kéo – chịu lực – chống đâm thủng ưu việt
Nhờ cấu trúc lớp lót (PY hoặc PYG), màng SBS có:
- Độ bền kéo vượt trội
- Khả năng chống đâm thủng tốt
- Khả năng chịu trọng tải trong công trình ngầm
→ Đây là lý do SBS được dùng dưới lớp bê tông lót hoặc lớp bảo vệ cơ học.
Ổn định kích thước – Không co rút
Màng SBS không bị:
- Cong vênh
- Co rút
- Co mép
- Biến dạng khi gặp nhiệt độ thay đổi
Đây là điều đặc biệt quan trọng với mái bê tông.
Chống hóa chất – chống ăn mòn – chống nấm mốc
SBS có khả năng chống lại:
- Kiềm
- Axit nhẹ
- Muối
- Nước ngầm có tính ăn mòn
- Môi trường đất ẩm lâu dài
→ Giúp công trình ngầm bền hơn gấp nhiều lần so với chống thấm xi măng truyền thống.
Dải nhiệt độ rộng – thích hợp thi công quanh năm
SBS hoạt động tốt:
- Ở nhiệt độ thấp (≤ 0°C)
- Ở nhiệt độ cao (70–90°C)
→ Phù hợp khí hậu miền Bắc Việt Nam (lạnh mùa đông – nóng mùa hè).
APP thì phù hợp quanh vùng khí hậu nóng, nhưng đàn hồi kém hơn SBS.
Chống lão hóa tốt – tuổi thọ cao
Lớp hợp chất polymer trong SBS giúp:
- Chậm lão hóa
- Không giòn sau thời gian dài
- Không bị nứt do tác động UV (nếu dùng màng đá khoáng)
Tuổi thọ trung bình: 10–20 năm tùy hạng mục.
Hướng dẫn thi công chi tiết
Màng khò SBS có thể thi công bằng khò nóng, dán nguội, hoặc kết hợp 2 phương pháp.
Nhưng để đạt tuổi thọ 10–20 năm, phải tuân thủ quy trình khắt khe dưới đây.
BƯỚC 1: Xử lý bề mặt – Điều kiện bắt buộc để màng bám 100%
Đây là bước quan trọng nhất. Nếu làm ẩu, màng KHỎI CẦN KHÒ cũng sẽ bong sau vài tháng.
✔ Yêu cầu kỹ thuật:
- Bê tông phải KHÔ, không đọng nước, không ẩm
- Bề mặt sạch bụi, dầu mỡ, rêu mốc
- Góc cạnh phải được bo tròn R=2–3 cm
- Mạch ngừng phải được vá phẳng
- Lỗi rỗ tổ ong phải trám lại bằng vữa polymer
✔ Sơn lót Primer:
Bắt buộc phải quét 1 lớp sơn lót bitum để:
- Tăng độ bám
- Ngăn hơi nước từ bê tông bốc lên, gây phồng màng
- Khóa bụi bề mặt
Lưu ý: Không được quét đi quét lại nhiều lần → tạo màng dày dễ bong.
BƯỚC 2: Xử lý các vị trí xung yếu trước khi khò
Đây là khu vực gây thấm nhiều nhất:
- Cổ ống xuyên sàn
- Chân tường
- Mạch ngừng
- Khe tiếp giáp 2 vật liệu
- Góc trong – góc ngoài
✔ Kỹ thuật chuyên gia Việt Ý:
- Dán thêm 1 lớp màng tăng cường rộng 20–30 cm
- Miết chặt bằng con lăn
- Khò nóng thật đều tại vị trí mép nối
→ Nếu bỏ qua bước này, 80% công trình bị thấm lại sau 1–2 năm.
BƯỚC 3: Khò nóng – Thi công lớp màng chính
Đây là kỹ thuật đòi hỏi tay nghề cao.
Khò quá lửa → cháy màng.
Khò thiếu lửa → không dính.
✔ Quy tắc vàng khi khò:
- Khò màng – không khò nền.
- Ngọn lửa phải nghiêng 45°, quét đều, không để một điểm bị nung quá lâu.
- Khi thấy màng bitum bắt đầu CHẢY GỢN SÓNG → đạt nhiệt độ chuẩn.
- Vừa khò vừa lăn màng từ từ về phía trước.
✔ Sau khi dán:
- Miết bằng con lăn thép
- Đuổi toàn bộ bọt khí
- Ép mép chồng 5–10 cm cho dính kín hoàn toàn
✔ Mép chồng:
- Màng – màng: ≥ 7 cm
- Chân tường: ≥ 15 cm
- Gờ mái: ≥ 20 cm
BƯỚC 4: Gia cố mép – Vị trí dễ hỏng nhất
Mép màng là nơi gió, nắng, nhiệt độ tác động mạnh nhất → nếu không gia cố sẽ bong mép, thấm nước lại.
✔ Phương pháp chuyên gia:
- Khò kỹ mép 2 lần
- Dùng bay ép bitum tràn đều ra mép
- Với mái không bảo vệ: dùng màng đá khoáng hoặc quét thêm 1 lớp bitum nóng để khóa mép
BƯỚC 5: Thi công lớp bảo vệ
Tuỳ công trình:
✔ Mái có lớp bảo vệ:
- Phủ vữa xi măng 3–5 cm
- Bố trí lưới thép chống nứt
✔ Mái không bảo vệ:
- Dùng màng đá khoáng hoặc màng nhôm
✔ Tầng hầm – Móng:
- Dán màng → dựng vải địa kỹ thuật → lắp tấm bảo vệ → lấp đất
Không đặt đất trực tiếp lên màng – sẽ rách!
BƯỚC 6: Nghiệm thu theo tiêu chuẩn
✔ Bề mặt:
- Không nhăn – không phồng – không rỗng
- Mép chồng phải liền một dải, không hở mép
- Màng bám chắc: kéo thử không bong
✔ Kiểm tra khò:
- Bitum phải tràn nhẹ ở mép
- Không cháy xém bề mặt màng
✔ Kiểm tra nước:
- Ngâm 24–48 giờ
- Không thấm xuống trần dưới
- Không có bọt khí lớn trên màng
Sai lầm THƯỜNG GẶP khiến màng khò SBS hỏng chỉ sau 6 tháng
❌ Sai lầm 1 – Khò quá lửa làm “cháy màng”
Lỗi này rất phổ biến. Khi bị cháy:
- Lớp bitum mất đàn hồi
- Lớp lót bị phá vỡ
- Màng giòn và nứt nhanh
→ 6 tháng là thấm.
❌ Sai lầm 2 – Không quét sơn lót primer
Primer có tác dụng “khoá ẩm”.
Không có primer → hơi nước bốc lên → phồng màng → thủng → thấm.
❌ Sai lầm 3 – Không gia cố vị trí xung yếu
Cổ ống – chân tường – khe tiếp giáp chiếm 90% lỗi thấm lại.
❌ Sai lầm 4 – Không ép màng sau khi khò
Bọt khí không được ép hết → khi nắng → giãn nở → phồng rộp.
❌ Sai lầm 5 – Mép chồng quá nhỏ
Mép < 5 cm → khi màng co giãn → đường thấm xuất hiện ngay.
❌ Sai lầm 6 – Không tạo bo góc
Góc vuông 90° làm màng bị gãy → rách → hở → thấm.
❌ Sai lầm 7 – Lấp đất ngay khi màng còn nóng
Lớp bitum chưa nguội → đất bám → gây xô lệch → đóng rễ cây → rách.
Quy chuẩn nghiệm thu để màng SBS đạt tuổi thọ 10–20 năm
✔ 1. Bám dính 100% bề mặt
Không được có khoảng rỗng.
✔ 2. Mép chồng kín – liền – không hở
Nếu hở 1 cm → nước luồn toàn bộ màng.
✔ 3. Không phồng – không nhăn – không cháy
Mỗi lỗi này đều giảm 30–50% tuổi thọ.
✔ 4. Lựa chọn đúng loại màng: PY / G / PYG
Tuỳ vào: tầng hầm, mái, tường chắn, móng.
✔ 5. Kiểm tra ngâm nước (đối với mái – sàn)
Ngâm 24–48 giờ là tiêu chuẩn bắt buộc.
Việt Ý – Tổng Kho Màng Khò SBS KINTOP Giá Sỉ Tại Hà Nội
Tại Chống Thấm Việt Ý, việc cung cấp vật liệu chống thấm không phải là bán cuộn màng, mà là cung cấp GIẢI PHÁP CHỐNG THẤM HOÀN CHỈNH, đảm bảo công trình không thấm – không nứt – không phải phá làm lại.
Chính vì tư duy “đúng kỹ thuật – đúng vật liệu – đúng vị trí”, Việt Ý đã trở thành đơn vị được hàng trăm đội thầu – kỹ thuật viên – chủ nhà lựa chọn.
Giá sỉ tận kho – luôn rẻ hơn thị trường
Nhập trực tiếp từ nhà máy KINTOP →
Không trung gian →
Không đội giá →
Không pha hàng →
→ Cam kết giá sỉ cho cả khách lẻ và đội thầu.
Kho hàng lớn – đầy đủ mã – luôn có sẵn số lượng lớn
Việt Ý luôn duy trì đầy đủ các loại màng khò SBS:
- Loại I / Loại II
- PY / G / PYG
- Màng đá khoáng / màng PE / màng nhôm
- Độ dày 2mm–5mm
→ Đảm bảo không bao giờ bị thiếu hàng giữa chừng.
Tư vấn kỹ thuật 1:1 – Chọn đúng loại màng cho từng hạng mục
Việt Ý không bán hàng theo kiểu “ai mua gì đưa nấy”.
Chúng tôi phân tích thực tế công trình:
- Tầng hầm hay mái?
- Lắp đất hay không?
- Cần đá khoáng hay PE?
- PY hay PYG phù hợp hơn?
- Dùng nóng hay nguội?
- Có cần lớp bảo vệ cơ học không?
→ Giúp bạn chọn đúng loại màng, không lãng phí, không chọn sai.
Hỗ trợ đội thi công từ A → Z
- Hướng dẫn thi công trực tiếp
- Kiểm tra bề mặt
- Tư vấn xử lý mạch ngừng – cổ ống
- Hướng dẫn khò an toàn
- Kiểm tra nghiệm thu dán thử
- Xử lý lỗi phát sinh trong quá trình thi công
→ Việt Ý đồng hành cho đến khi công trình kín nước 100%.
Giao hàng siêu tốc trong 1–3 giờ tại Hà Nội
Có xe tải riêng – hỗ trợ gửi hàng đi tỉnh.
Hàng chính hãng 100% – đủ CO, CQ, TDS
Tuyệt đối không bán hàng kém chất lượng, hàng pha, hàng nhái.
Giá bán & Báo giá thi công
1. Giá vật tư (màng SBS KINTOP)
Do giá phụ thuộc:
- Độ dày (2–5 mm)
- Loại lót (PY, G, PYG)
- Lớp phủ (đá khoáng, PE, nhôm)
→ Hãy liên hệ để nhận BÁO GIÁ SĨ CHÍNH XÁC NHẤT.
2. Giá thi công trọn gói màng khò SBS
Giá thi công phụ thuộc vào:
- Loại màng
- Diện tích thi công
- Độ khó mặt bằng
- Có bo góc – cổ ống nhiều hay không
- Số lớp màng cần dán
- Yêu cầu chống nứt / chống ăn mòn
- Có cần lớp bảo vệ cơ học không
→ Việt Ý báo giá rõ ràng – minh bạch – không phát sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Màng SBS và màng APP khác nhau gì?
- SBS → đàn hồi cao, chống nứt tốt, phù hợp khí hậu lạnh – tầng hầm – móng.
- APP → chịu nhiệt tốt hơn nhưng đàn hồi kém hơn, dùng tốt cho khí hậu nóng.
2. Màng khò SBS có bền bao lâu?
10–20 năm nếu thi công chuẩn, dùng đúng loại màng, đúng lớp bảo vệ.
3. Có thể dán màng khò xuống nền ẩm không?
KHÔNG.
Nền ẩm → hơi nước bốc lên → gây phồng → thấm lại.
4. Vì sao phải quét sơn lót (primer)?
Primer giúp:
- Tăng độ bám
- Khóa bụi
- Ngăn hơi nước
→ Bỏ primer là mất 50% tuổi thọ màng.
5. Dùng màng 3mm hay 4mm cho mái bê tông?
- Mái có cán vữa → 3mm
- Mái không cán vữa → 4mm đá khoáng
6. Mép chồng bao nhiêu là chuẩn?
Tối thiểu 7 cm.
Mép chồng nhỏ hơn rất dễ thấm theo đường mép.
7. Màng khò dùng được trong WC không?
Có, nhưng chỉ nên dùng cho chân tường – cổ ống.
Không nên dùng toàn sàn vì khó kiểm soát độ phẳng.
8. Dán nguội có bền bằng khò nóng không?
Dán nguội vẫn bền, nhưng:
- Độ bám kém hơn khò nóng
- Dễ có bọt khí
- Không phù hợp mái bê tông lớn
→ Chỉ dùng cho khu vực nhỏ hoặc sửa chữa.
9. Tầng hầm phải dùng loại màng nào?
→ PYG 3–4mm dán toàn bộ theo phương pháp nóng.
→ Có lớp bảo vệ cơ học trước khi lấp đất.
10. Màng khò có chống nóng được không?
Nếu dùng màng đá khoáng hoặc màng nhôm → chống nóng tốt.
Nếu dùng màng PE → không có tác dụng chống nóng.
Liên hệ tư vấn & Báo giá
⭐ ĐỪNG ĐỂ CÔNG TRÌNH THẤM NƯỚC RỒI MỚI XỬ LÝ.
THI CÔNG ĐÚNG NGAY TỪ ĐẦU – CHỌN ĐÚNG MÀNG KHÒ SBS.**
Một cuộn màng tốt + thi công đúng kỹ thuật
→ bảo vệ công trình 10–20 năm.
Một quyết định sai
→ phá sàn, phá mái, tốn hàng trăm triệu.
Hãy để Việt Ý giúp bạn làm đúng ngay lần đầu tiên.
📞 Hotline: 0858.914.494
📍 105A Trần Hòa – Định Công – Hà Nội
🌐 chongthamviety.com
📘 Fanpage: chongthamviety2016
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Màng khò chống thấm SBS KINTOP – Chống thấm mái, tầng hầm, sàn bê tông – Độ bền cao” Hủy
Sản phẩm tương tự
Màng chống thấm
Màng chống thấm khò nóng 3mm mặt cát Ai Cập | Chống Thấm Việt Ý
Màng chống thấm
Màng chống thấm Polyester (PPE) – Vải PP/PE đa lớp – chống thấm – chống nứt – chịu biến dạng nền













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.