Chống thấm bằng xi măng polymer có hiệu quả không?

Chống thấm xi măng polymer có hiệu quả không? Phân tích từ góc độ kỹ thuật

Chống thấm xi măng 2 thành phần gốc Polymer

Tổng quan chuyên sâu về chống thấm xi măng polymer

Chống thấm bằng xi măng polymer là phương pháp phổ biến nhất trong các công trình dân dụng tại Việt Nam. Gần như mọi khu vực như nhà vệ sinh, ban công, sân thượng, tường ngoài… đều có thể bắt gặp vật liệu này. Sự phổ biến đến từ mức giá phù hợp, dễ thi công, độ bám tốt và khả năng tạo màng khá ổn định khi thi công đúng kỹ thuật.

Tuy nhiên, hiệu quả của xi măng polymer phụ thuộc rất lớn vào chất lượng sản phẩm, tỷ lệ pha trộn, kỹ thuật thi công và đặc biệt là điều kiện bảo dưỡng. Trong nhiều trường hợp, vật liệu này bị xem là “kém hiệu quả” không phải vì bản thân nó yếu mà vì quy trình thi công sai, gây nứt màng – bong màng – thấm ngược sau một thời gian ngắn.

Xi măng polymer là gì?

Xi măng polymer là hỗn hợp dạng lỏng – bột gồm xi măng, cát mịn chọn lọc và polymer cải tiến (acrylic hoặc latex). Khi trộn hai thành phần, polymer tạo nên lớp màng đàn hồi nhẹ, giúp vật liệu bám dính tốt hơn so với xi măng truyền thống.
Lớp phủ cuối cùng là một màng chống thấm mỏng (1–2 mm), có khả năng ngăn thấm nước, che lấp mao dẫn và chống thấm ngược tương đối hiệu quả.

Thành phần – cấu tạo – bản chất vật liệu

Thành phần chính của xi măng polymer gồm:

  • Xi măng Portland → tạo độ cứng, độ đặc.
  • Polymer biến tính → tăng độ bám dính, tăng đàn hồi.
  • Cát mịn & phụ gia khoáng → tạo mặt phẳng, tăng độ mịn.
  • Chất kết dính đặc biệt → giúp màng liên tục, không lỗ khí.

Nhờ polymer, lớp xi măng sau khi đông cứng có khả năng chống nứt tốt hơn xi măng thuần, chịu ẩm tốt và bám chặt vào nhiều bề mặt như bê tông, gạch, vữa xi măng, thậm chí kim loại đã xử lý.

Nguyên lý hoạt động & lý do xi măng polymer được dùng rộng rãi

Xi măng polymer hoạt động theo cơ chế “thẩm thấu – liên kết – tạo màng”.
Khi được quét lên bề mặt, xi măng polymer thâm nhập vào các mao dẫn, lấp kín các lỗ rỗng và tạo ra một lớp màng đồng nhất, hạn chế hoàn toàn đường nước thâm nhập.

Lý do vật liệu này được ứng dụng rộng rãi:

  • bám dính tốt
  • giá thành thấp
  • thi công đơn giản
  • có thể chống thấm cả trong lẫn ngoài
  • dễ kết hợp với nhiều lớp hoàn thiện

Tuy nhiên, xi măng polymer vẫn tồn tại nhược điểm: màng có độ đàn hồi thấp hơn PU – Polyurea; dễ nứt khi nền co ngót mạnh; phụ thuộc nhiều vào tay nghề thợ và công đoạn bảo dưỡng.

➡️ Internal link gợi ý: Chuyên mục Kiến Thức Chống Thấm.

Ưu điểm & Tính năng nổi bật của chống thấm xi măng polymer

Xi măng polymer dù có giá thành thấp hơn nhiều loại vật liệu hiện đại, nhưng vẫn giữ vai trò quan trọng trong hầu hết công trình xây dựng dân dụng và nhiều hạng mục dự án. Điểm mạnh của vật liệu này không nằm ở “độ bền siêu cao” như Polyurea hay PU, mà nằm ở tính kinh tế – độ ổn định – độ bám dính – khả năng thi công linh hoạt. Chính sự cân bằng này giúp xi măng polymer trở thành lựa chọn tối ưu cho khu vực diện tích vừa và nhỏ, nơi nền bê tông có độ ổn định tương đối.

Khả năng chống thấm & cơ chế tạo màng kín nước ổn định

Xi măng polymer tạo màng chống thấm dựa trên sự kết hợp giữa:

  • độ đặc của xi măng
  • độ bám của polymer
  • khả năng chèn kín mao dẫn

Khi phủ lên bề mặt, polymer làm nhiệm vụ kết nối các hạt xi măng, tạo màng mịn và liền mạch, hạn chế tối đa lỗ kim – nguyên nhân lớn nhất gây thấm ngấm.
Khác với màng khò hoặc PE vốn tạo lớp màng dày, xi măng polymer tạo lớp mỏng nhưng bám sâu vào bề mặt, giúp chống thấm ngược hiệu quả, đặc biệt trong WC, tường ngoài và ban công.

Độ bám dính cao & khả năng khóa mao dẫn vượt trội trong môi trường ẩm

Một ưu điểm lớn của xi măng polymer là bám rất tốt trên bề mặt đang ẩm nhẹ.
Điều này đặc biệt quan trọng vì:

  • nền WC – ban công thường khó khô hoàn toàn
  • tường ngoài sau mưa vẫn còn ẩm
  • tường hầm luôn có hơi nước từ đất

Trong khi màng tự dính PE hoặc màng khò cần nền khô tuyệt đối, xi măng polymer vẫn có thể thi công và phát huy hiệu quả nhờ cơ chế ngậm nước – thủy hóa xi măng.

Đàn hồi nhẹ – giảm nứt – phù hợp khu vực ít chuyển vị

Xi măng polymer có độ đàn hồi tốt hơn xi măng thường nhờ polymer, nhưng vẫn thấp hơn PU và Polyurea.
Tuy vậy, đối với các khu vực ít rung động – ít chuyển vị, màng polymer hoàn toàn đáp ứng tốt, hạn chế nứt chân chim và nứt màng nhẹ.
Đây là lý do bất cứ thợ chống thấm nào cũng đánh giá vật liệu này “bền đủ dùng” trong nhà dân.

Độ bền – tuổi thọ – khả năng chống UV – kiềm – muối

Khi được bảo vệ bằng lớp vữa, gạch hoặc lớp hoàn thiện, lớp chống thấm xi măng polymer có thể bền 5–8 năm, thậm chí 10 năm nếu nền ổn định.
Vật liệu chịu kiềm tốt, chịu ẩm tốt và chịu thời tiết ở mức trung bình.
Tuy nhiên, xi măng polymer không chịu UV trực tiếp lâu dài, vì vậy sân thượng không được để lộ thiên mà phải cán vữa bảo vệ.

Tương thích nhiều bề mặt & linh hoạt trong thi công

Xi măng polymer tương thích rất tốt với:

  • bê tông
  • vữa xi măng
  • tường gạch đỏ
  • gạch block
  • lớp trát mới
  • nền ẩm nhẹ

Khả năng thi công bằng cọ – chổi – rulô – bay giúp thích nghi với mọi diện tích từ nhỏ đến lớn.
Đặc biệt, vật liệu dễ xử lý tại các vị trí cổ ống, chân tường, khe tiếp giáp – những nơi PU hoặc màng khò gặp khó khăn nếu nền gồ ghề.

Xi măng polymer cũng là vật liệu dễ sửa chữa, giúp chủ nhà và thợ thi công xử lý lại mà không cần tháo bỏ toàn bộ lớp cũ.

➡️ Internal link gợi ý:
Hướng dẫn thi công chống thấm xi măng polymer (link về bài chuyên mục).

Ứng dụng thực tế của xi măng polymer

Xi măng polymer là vật liệu chống thấm phổ biến nhất trong mọi công trình dân dụng và cũng được nhiều nhà thầu dự án sử dụng trong các hạng mục không yêu cầu độ đàn hồi quá cao.
Nhờ đặc tính thi công đơn giản, linh hoạt và tương thích tốt với nền ẩm, xi măng polymer phù hợp với hàng loạt hạng mục thực tế mà các vật liệu khác khó có thể thay thế hoàn toàn.

WC – Nhà tắm – Khu vệ sinh

Đây là ứng dụng số 1 của xi măng polymer.
Nền WC có độ ẩm cao, nhiều cổ ống, nhiều góc cạnh. Xi măng polymer bám tốt trên nền ẩm nhẹ, tạo lớp màng phủ kín chân tường – sàn – cổ ống, hạn chế thấm ngược và thấm ngang.
Vật liệu này cũng dễ kết hợp lớp hoàn thiện: lát gạch, cán vữa, đặt đường ống kỹ thuật.
Với nhà dân, xi măng polymer gần như là tiêu chuẩn mặc định cho chống thấm WC.

Ban công – Lô gia – Sân phơi

Ban công chịu mưa nắng trực tiếp nhưng mức độ giãn nở không quá lớn. Một lớp xi măng polymer + vữa bảo vệ là đủ để ngăn nước thấm theo hướng ngang và xuyên khe.
Vật liệu này phù hợp khi cần xử lý nhanh, chi phí rẻ nhưng vẫn đảm bảo độ kín nước 5–8 năm nếu lớp vữa bảo vệ đúng kỹ thuật.

Tường ngoài – tường giáp nhà hàng xóm

Tường ngoài thường bị thấm do nước mưa hắt vào trong nhiều năm. Xi măng polymer thi công trực tiếp lên lớp trát giúp bịt kín mao dẫn nhỏ và chống thấm ngược hiệu quả.
Đặc biệt hữu ích khi xử lý tường giáp nhà hàng xóm – nơi không thể thi công từ phía ngoài.

Hồ chứa nhỏ – bể cá – hố kỹ thuật

Đối với các bể nhỏ có áp lực nước không lớn, xi măng polymer là lựa chọn kinh tế. Lớp màng mỏng, liền, dễ phủ lại khi cần sửa chữa.
Nếu được quét đủ lớp và bảo dưỡng đúng thời gian, màng chống thấm hoàn toàn đáp ứng yêu cầu sử dụng dài hạn.

Sàn mái – sân thượng (có lớp bảo vệ)

Xi măng polymer không chịu UV trực tiếp lâu dài, nhưng khi được phủ lớp vữa bảo vệ hoặc gạch chống nóng, nó trở thành giải pháp kinh tế cho mái nhà dân dụng.
Với sân thượng ít co giãn, lớp chống thấm này hoạt động ổn định trong nhiều năm mà không cần bảo trì lớn.

So sánh xi măng polymer với các vật liệu chống thấm khác

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Xi măng polymer PU Polyurea Màng khò SBS/APP Màng PE tự dính
Tuổi thọ 5–8 năm 5–10 năm 20–50 năm 5–7 năm 8–12 năm
Độ đàn hồi Thấp–TB Cao Rất cao Thấp TB
Mối nối Không Không Không
Thi công nền ẩm Tốt Không tốt Không tốt Không Không
Giá thành Rẻ nhất TB Cao Rẻ–TB TB
Thích hợp WC Rất tốt Tốt Rất tốt Không Rất tốt

So sánh xi măng polymer với PU

PU vượt trội về đàn hồi, bắc cầu vết nứt và độ bền. Tuy nhiên, PU đòi hỏi nền khô và thi công có kinh nghiệm.
Ngược lại, xi măng polymer linh hoạt hơn với nền ẩm nhẹ và dễ thi công tại khu vực nhiều góc cạnh.
Chi phí xi măng polymer rẻ hơn PU nên phù hợp nhà dân, còn PU phù hợp các công trình yêu cầu tuổi thọ cao hơn.

So sánh xi măng polymer với Polyurea

Polyurea mạnh hơn về mọi mặt: đàn hồi, tuổi thọ, chịu hóa chất, chịu UV, thi công nhanh.
Xi măng polymer không thể so về hiệu suất. Nhưng xét trên bài toán chi phí – nhu cầu sử dụng, xi măng polymer là lựa chọn tuyệt vời cho nhà dân, WC, tường, ban công.
Polyurea chỉ phù hợp dự án cao cấp hoặc hạng mục đặc thù.

So sánh xi măng polymer với màng khò nóng SBS/APP

Màng khò dày 3–4 mm, tuổi thọ ổn định nhưng có mối nối, thi công cần nhiệt và nguy cơ cháy nổ.
Xi măng polymer mỏng nhưng bám sâu, thi công được cả nền ẩm và khu vực nhỏ hẹp.
Màng khò phù hợp mái – sân thượng; xi măng polymer phù hợp WC – tường ngoài – ban công.

So sánh xi măng polymer với màng tự dính PE

Màng PE tự dính có độ kín góc cạnh tốt hơn, phù hợp ứng dụng tường đứng – tầng hầm – cổ ống.
Tuy nhiên, xi măng polymer lại thắng về độ tương thích nền ẩm và khả năng “ăn sâu” vào mao dẫn.
Hai vật liệu này thường được kết hợp trong hệ chống thấm kép ở WC – tường tầng hầm.

Nên chọn vật liệu nào theo từng trường hợp?

  • WC – khu vệ sinh: xi măng polymer là lựa chọn số 1.
  • Tường ngoài – tường giáp nhà bên: polymer rất hiệu quả.
  • Ban công – sân phơi: polymer + lớp vữa bảo vệ.
  • Mái bê tông lộ thiên: không dùng polymer → dùng màng khò hoặc Polyurea.
  • Khu vực có chuyển vị mạnh: dùng PU hoặc Polyurea.
  • Tầng hầm: dùng màng PE hoặc màng khò, polymer chỉ dùng lớp trong.

Quy trình thi công xi măng polymer chuẩn kỹ thuật

Mặc dù xi măng polymer là vật liệu dễ thi công nhất trong nhóm chống thấm, nhưng hiệu quả lại phụ thuộc nhiều nhất vào tay nghề thợ và quy trình xử lý nền. Đây cũng là lý do tại sao có công trình dùng polymer bền 8–10 năm, nhưng cũng có nơi chỉ sau 3 tháng đã thấm lại.
Vấn đề không nằm ở vật liệu, mà nằm ở độ sạch – độ ẩm – tỷ lệ pha – số lớp và thời gian bảo dưỡng.

Khảo sát hiện trạng – đánh giá bề mặt đúng kỹ thuật

Công tác khảo sát phải xác định rõ: nền có thấm ngược hay không, có vết nứt, có mạch ngừng, độ rỗng vữa, độ ẩm bề mặt và khả năng bám dính tự nhiên.
Ở WC và ban công, vị trí nguy hiểm nhất luôn là: chân tường, cổ ống, cạnh hộp kỹ thuật và điểm giao giữa hai bề mặt.
Nếu không xử lý triệt để những điểm này trước khi quét polymer, dù vật liệu tốt đến đâu cũng khó đạt độ bền lâu dài.

Chuẩn bị & xử lý bề mặt – yếu tố quyết định 60% chất lượng

Nền thi công xi măng polymer phải đáp ứng 3 tiêu chí:

  • bằng phẳng vừa đủ
  • sạch hoàn toàn bụi bẩn
  • ẩm nhẹ (không đọng nước)

Nền quá khô khiến polymer bị “cháy màng”, nhanh nứt. Nền quá ẩm khiến polymer không kết dính, dễ bong.
Các vết nứt cần mở rộng và trám kín bằng vữa sửa chữa hoặc keo chuyên dụng.
Cổ ống cần bo bằng vữa polymer để tạo đường cong, giúp màng không bị đứt gãy khi khô.

Pha trộn xi măng polymer đúng tỷ lệ tiêu chuẩn

Mỗi hãng có tỷ lệ nước – polymer – xi măng riêng, nhưng nguyên tắc chung là khuấy đều bằng máy để hỗn hợp mịn – không vón cục.
Nhiều thợ tự pha “cho đặc để nhanh khô” là cách làm cực kỳ nguy hiểm, khiến màng dễ nứt gãy và không đạt độ bám mong muốn.
Hỗn hợp đạt chuẩn phải có độ sệt vừa phải, quét lên nền tạo màng đều – không loang – không gợn.

Thi công lớp 1 – thẩm thấu và khóa mao dẫn

Lớp đầu tiên phải được quét mỏng và đều, nhằm mục đích thấm sâu vào mao dẫn, khóa bề mặt và tăng độ bám.
Thợ phải quét theo một chiều duy nhất để polymer liền mạch, không tạo xoáy hoặc bọt khí – yếu tố dễ gây thấm ngược.

Gia cố các vị trí xung yếu – chân tường – cổ ống – khe tiếp giáp

Tại các vị trí dễ thấm, phải đặt lớp lưới thủy tinh hoặc dải gia cường.
Lớp này giúp tăng độ bền của màng khi nền co ngót hoặc có rung động nhẹ.
Đặc biệt ở WC – ban công, việc bỏ qua gia cố là lỗi lớn khiến thấm tái phát sau 1–2 năm.

Thi công lớp 2 – tạo màng chống thấm hoàn chỉnh

Sau khi lớp 1 khô bề mặt (thường 2–4 giờ tùy thời tiết), lớp thứ 2 được quét vuông góc với lớp đầu.
Đây là lớp chính tạo độ kín nước. Độ dày cuối cùng đạt 1.2–2 mm tùy yêu cầu.
Nếu cần độ bền cao hơn, có thể quét 3 lớp theo hướng vuông góc nhau.

Bảo dưỡng – chống nứt – đảm bảo kết quả lâu dài

Xi măng polymer cần được bảo dưỡng ẩm nhẹ trong 24–48 giờ đầu, tránh:

  • ánh nắng chiếu trực tiếp
  • đi lại mạnh
  • thả nước quá sớm

Việc thử nước trong WC phải thực hiện sau tối thiểu 3 ngày, tránh gây sốc màng.

Thông số kỹ thuật quan trọng của xi măng polymer

Định mức tiêu thụ theo từng bề mặt

Định mức thường dao động 1.5–2.0 kg/m²/lớp (tùy sản phẩm và độ sệt).
Với WC hoặc khu vực yêu cầu kín nước tuyệt đối, thường dùng 2 lớp, tổng định mức 3–4 kg/m².
Tường ngoài có thể cần lớp mỏng hơn nhưng phải quét đủ 2 lớp để không tạo lỗ khí.

Độ bám dính & điều kiện kiểm tra

Xi măng polymer có độ bám rất tốt lên nền ẩm nhẹ, đây là lợi thế vượt trội so với PU hoặc màng PE.
Độ bám dính trung bình 0.8–1.5 MPa tùy sản phẩm.
Khi kiểm tra, màng đạt chuẩn phải bám chắc – không bong khi dùng lực cạo nhẹ.

Độ đàn hồi – độ giãn dài

Polymer tăng độ đàn hồi cho xi măng, nhưng độ giãn dài chỉ ở mức thấp – trung bình (5–10%).
Điều này nghĩa là vật liệu phù hợp cho hạng mục ổn định, không phù hợp bề mặt có chuyển vị mạnh hoặc nứt động.

Khả năng chịu nước – chống thấm ngược

Xi măng polymer là một trong số ít vật liệu chống thấm ngược rất tốt, do màng thẩm thấu sâu vào mao dẫn.
Đây là lý do nó cực kỳ hiệu quả khi xử lý tường ngoài thấm từ bên kia, tường giáp nhà hàng xóm, hoặc nền WC bị ẩm ngược.

Thời gian khô – thời gian phủ lớp tiếp theo

Thời gian khô bề mặt khoảng 2–4 giờ/lớp, nhưng thời gian đóng rắn hoàn toàn khoảng 24–48 giờ.
Lớp hoàn thiện (vữa cán, lát gạch) chỉ được thi công sau khi màng khô hẳn để tránh bóc màng.

Độ dày màng tiêu chuẩn

Độ dày lý tưởng sau khi thi công hai lớp là 1.2–2.0 mm.
Nếu quá mỏng → không đủ kín nước.
Nếu quá dày → dễ nứt do co ngót.

Báo giá thi công chống thấm xi măng polymer & các yếu tố ảnh hưởng

Chống thấm bằng xi măng polymer là giải pháp có giá thành rẻ nhất trong các loại vật liệu chống thấm phổ biến, phù hợp nhà dân, căn hộ chung cư, công trình nhỏ và hạng mục không yêu cầu độ đàn hồi cao. Tuy nhiên, giá thi công không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn phụ thuộc xử lý nền – số lớp thi công – khu vực thi công – kinh nghiệm thợ.

Diện tích và vị trí thi công

Khu vực nhỏ như WC 2–4 m² thường có đơn giá cao hơn vì nhân công xử lý góc cạnh và cổ ống tốn nhiều thời gian hơn.
Diện tích lớn (ban công dài, sân thượng rộng, tường ngoài…) lại có giá tốt hơn do thi công liên tục và ít hao hụt vật liệu.

Mức độ thấm – độ phức tạp bề mặt

Nếu bề mặt có vết nứt, bong tróc, rỗ tổ ong hoặc thấm ngược nặng, chi phí xử lý nền sẽ tăng.
Riêng WC và ban công tầng cao thường đòi hỏi gia cố lưới thủy tinh, bo góc polymer và xử lý cổ ống, khiến giá cao hơn so với hạng mục thông thường.

Số lớp thi công – tiêu chuẩn độ dày

Với WC và ban công, thường yêu cầu 2 lớp chống thấm để đạt độ kín cần thiết.
Tường ngoài có thể thi công 2–3 lớp tùy mức độ thấm và loại tường.
Lớp càng dày – tiêu hao vật liệu càng nhiều – chi phí cao tương ứng.

Vật tư phụ trợ & lớp bảo vệ

Xi măng polymer cần:

  • vữa sửa chữa
  • lưới thủy tinh gia cố
  • keo xử lý cổ ống
  • lớp vữa bảo vệ hoặc lớp trát

Những yếu tố này chiếm phần lớn chi phí nhân công.

Kinh nghiệm thợ thi công

Xi măng polymer “dễ mà khó”: dễ quét nhưng khó đạt độ bền nếu thợ không biết:

  • độ ẩm nền bao nhiêu là phù hợp
  • pha trộn tỷ lệ thế nào
  • thời gian bảo dưỡng bao lâu
  • quét lớp thứ hai khi nào

Đội thợ kinh nghiệm → lớp chống thấm bền 5–10 năm.
Thợ yếu → 3–6 tháng thấm lại.

👉 Gửi ảnh/video hiện trạng qua Zalo 0844.43.8686 – Chống Thấm Việt Ý sẽ phân tích kỹ thuật và báo giá chuẩn trong 15 phút.

Kinh nghiệm & lưu ý quan trọng khi thi công xi măng polymer

Lỗi nền không sạch – bụi xi măng làm giảm 70% độ bám

Xi măng polymer cần nền sạch tuyệt đối.
Chỉ cần một lớp bụi xi măng mỏng là màng polymer sẽ trượt, không kết dính, dẫn đến bong và thấm sau vài tháng.
Đây là lỗi phổ biến nhất của thợ tay ngang.

Nền quá khô hoặc quá ẩm – nguyên nhân gây nứt màng

Nền quá khô → polymer thấm ngược quá nhanh → màng bị “cháy”, dễ nứt.
Nền quá ẩm → polymer không liên kết → bong từng mảng.
Độ ẩm nền lý tưởng là ẩm nhẹ – không đọng nước.

Pha trộn sai tỷ lệ – màng kém đàn hồi, giảm tuổi thọ

Việc tự ý pha thêm xi măng hoặc giảm polymer để “tiết kiệm” là sai lầm chết người.
Pha sai tỷ lệ → polymer mất tác dụng → lớp chống thấm thành xi măng thường → nứt rất nhanh.

Không gia cố chân tường – cổ ống – khe tiếp giáp

Đây là ba vị trí thấm nhiều nhất trong WC – ban công.
Không đặt lưới thủy tinh, không bo góc hoặc không quét lớp tăng cường → chống thấm thất bại dù bề mặt quét rất đẹp.

Không bảo dưỡng đúng thời gian – màng chưa kịp liên kết đã bị phá

Xi măng polymer cần tối thiểu 24–48 giờ để ổn định.
Đi lại mạnh, thi công gạch ngay hoặc thử nước quá sớm → phá hỏng toàn bộ lớp chống thấm.

Câu hỏi thường gặp

1. Xi măng polymer có bền không?
Bền 5–8 năm, nếu thi công đúng kỹ thuật và có lớp bảo vệ phù hợp. Nhà dân sử dụng rất phổ biến.

2. Có dùng polymer cho nền đang ẩm được không?
Có. Đây là lợi thế lớn nhất của vật liệu, nhưng nền phải ẩm nhẹ, không đọng nước.

3. Xi măng polymer có chống thấm ngược tốt không?
Rất tốt. Đây là một trong những vật liệu chống thấm ngược hiệu quả nhất.

4. Có dùng polymer cho mái lộ thiên không?
Không. Polymer không chịu UV → phải có lớp vữa/gạch bảo vệ.

5. WC có nên dùng polymer không?
Rất nên. Vật liệu bám tốt, dễ gia cố, dễ bảo trì.

6. Polymer có bị nứt không?
Có thể nếu nền co ngót mạnh hoặc pha trộn sai tỷ lệ. Bảo dưỡng không đúng cũng gây nứt.

7. Xi măng polymer có dán gạch trực tiếp được không?
Được, nhưng phải chờ vật liệu khô hoàn toàn, tránh bóc màng.

8. Polymer có độc hại không?
Không. Thành phần nước – xi măng – polymer an toàn cho nhà dân.

9. Có cần thi công nhiều lớp không?
Thông thường 2 lớp. Khu vực thấm nặng có thể 3 lớp.

10. Xi măng polymer có phù hợp tường giáp nhà hàng xóm không?
Có. Đây là ứng dụng rất hiệu quả vì vật liệu chống thấm ngược tốt.

Thông tin liên hệ – Tư vấn

CHỐNG THẤM XI MĂNG POLYMER – GIẢI PHÁP KINH TẾ – BỀN VỮNG – ĐÃ KIỂM CHỨNG QUA HÀNG TRIỆU CÔNG TRÌNH
Chỉ cần thi công đúng kỹ thuật, xi măng polymer có thể giúp công trình của bạn bền 5–10 năm và không phải sửa chữa tốn kém.

📞 Hotline: 0844.43.8686 – 0921.755.789
Zalo: Gửi ảnh/video hiện trạng để được phân tích trong 15 phút.
Địa chỉ: 105A Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
Website: chongthamviety.com
Fanpage: facebook.com/chongthamviety2016

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top