Chống thấm cổ ống – phễu thoát sàn – khe tiếp giáp: Giải pháp xử lý triệt để các điểm thấm khó
Xử lý chống thấm cho cổ ống thoát sàn
Tổng quan chuyên sâu về chống thấm cổ ống – phễu thoát sàn – khe tiếp giáp
Các vị trí cổ ống, phễu thoát sàn và khe tiếp giáp là nhóm thấm phức tạp nhất trong công trình. Đây cũng là những vị trí thất bại nhiều nhất nếu chống thấm sai kỹ thuật. Lý do rất rõ ràng: chúng hội tụ tất cả điều kiện gây thấm – dao động nhiệt, co ngót kết cấu, áp lực nước cao, độ ẩm liên tục và biến dạng cơ học theo thời gian.
Cổ ống xuyên sàn thường là điểm giao giữa nhiều vật liệu khác nhau: bê tông – ống PVC – vữa – keo dán. Sự khác biệt độ giãn nở khiến khu vực này dễ xuất hiện khe hở li ti. Khi nước đọng hoặc nước áp lực từ sàn vệ sinh, nước sẽ len theo khe hở và thấm xuống dưới.
Phễu thoát sàn chịu lưu lượng nước lớn mỗi ngày. Nếu lớp chống thấm quanh phễu không được “ôm cổ phễu” đúng cách hoặc không được gia cố bằng lưới chuyên dụng thì nước rất dễ thấm ngược. Đây là dạng thấm thường không nhìn thấy ngay mà âm thầm làm ẩm trần dưới, gây mốc và phá hỏng lớp sơn.
Khe tiếp giáp là vị trí mà hai kết cấu gặp nhau: tường – sàn, tường – dầm, tường – hộp kỹ thuật. Tại đây luôn tồn tại chuyển vị rất nhỏ nhưng liên tục. Nếu chỉ dùng xi măng hoặc vữa trám thì chắc chắn sẽ nứt lại sau vài tháng.
Chống thấm nhóm này không chỉ là phủ vật liệu; nó đòi hỏi hiểu rõ bản chất chuyển động và phải sử dụng các vật liệu có tính đàn hồi cao như:
- Keo trám khe MS Polymer
- PU Liquid Membrane
- Vải gia cố Polyester / lưới thủy tinh
- Vữa sửa chữa polymer-cement
Khi thi công đúng, lớp chống thấm sẽ tạo thành một hệ màng linh hoạt, bám sát cổ ống, ôm phễu thoát sàn và bắc cầu qua khe tiếp giáp, đảm bảo chống thấm lâu dài 5–10 năm.
👉 Internal link gợi ý: /kien-thuc-chong-tham/
Ưu điểm & Tính năng nổi bật
Khả năng chống thấm & cơ chế tạo màng
Vật liệu hiện đại như PU hoặc MS Polymer có khả năng tạo màng đàn hồi bao quanh cổ ống, phễu thoát sàn. Khi khô, màng kết dính sâu vào bề mặt, bịt kín mọi khe hở và ngăn nước thẩm thấu kể cả khi có áp lực. Cơ chế “ôm chặt – bắc cầu – khóa kín” giúp chống thấm triệt để những mao mạch nhỏ mà mắt thường không nhìn thấy.
Độ bám dính & khả năng khóa chân mao dẫn
Cổ ống và khe tiếp giáp thường là nơi bê tông bị rỗ hoặc tách lớp. Vật liệu PU/Acrylic có khả năng len sâu vào lỗ rỗng, khóa chân mao dẫn và hình thành lớp màng liền mạch. Điều này ngăn hoàn toàn dòng nước len theo thành ống – nguyên nhân chính gây thấm xuống trần dưới.
Đàn hồi – kháng nứt – chịu co giãn
Đây là yêu cầu bắt buộc của giải pháp chống thấm cổ ống – phễu thoát sàn. Khi sàn giãn nở theo nhiệt độ, cổ ống thường dao động độc lập. Chỉ vật liệu có độ giãn dài 200–600% mới có khả năng duy trì độ bám dính trong thời gian dài. Không có tính đàn hồi → chắc chắn thấm lại.
Độ bền – tuổi thọ – khả năng chống hóa chất/an toàn nước thải
Sàn vệ sinh và phễu thoát chứa nhiều chất tẩy rửa, xà phòng, hóa chất nhẹ. Vật liệu PU/MS không bị phân hủy bởi xà phòng và có tuổi thọ cao hơn xi măng truyền thống. Điều này cực kỳ quan trọng vì nước thải có tính mài mòn mạnh hơn nước sạch.
Tương thích nhiều bề mặt & liên kết lớp
Nhóm vật liệu cao cấp này tương thích với:
- Bê tông – vữa xi măng
- Ống PVC, HDPE
- Kim loại (phễu inox)
- Các vật liệu cũ khi cải tạo
- Các lớp chống thấm gốc xi măng
Đây là ưu điểm vượt trội vì nhiều khu vực công trình cũ sử dụng hỗn hợp vật liệu không đồng nhất.
👉 Internal link gợi ý: /san-pham/ hoặc /huong-dan-thi-cong/
Ứng dụng thực tế
Chống thấm cổ ống – phễu thoát sàn – khe tiếp giáp không chỉ xuất hiện trong nhà tắm mà còn có mặt ở hầu hết các khu vực nước chảy – nước đọng trong công trình. Đây là các điểm thấm khó nhận biết ở giai đoạn đầu nhưng hậu quả lại rất nặng nếu xử lý sai quy trình.
WC – Nhà tắm
Khi nào cần chống thấm?
Khi có dấu hiệu ố vàng trên trần tầng dưới, mép trần gần ống thoát sàn bị loang hoặc nước nhỏ giọt theo đường ống.
Vì sao thấm?
Cổ ống thoát sàn thường bị hở do vữa co ngót, lớp chống thấm không ôm kín, hoặc phễu thoát bị lắp sai cao độ khiến nước tràn ngược lên. Những khu vực này chịu ẩm liên tục – nếu không được gia cố đúng sẽ thấm trở lại dù đã thay gạch.
Làm thế nào?
Sử dụng keo MS/PU tạo vòng đàn hồi quanh cổ ống, sau đó phủ màng PU 2 lớp kết hợp lưới để bắc cầu và tạo bề mặt liền khối.
Ban công – Sân thượng
Ban công và sân thượng có hệ thống thoát nước thải/hố thu. Nước mưa đổ dồn vào một điểm khiến áp lực nước lớn hơn nhiều so với sàn WC.
Nguyên nhân thấm phổ biến:
- Phễu thu nước đặt thấp hơn lớp chống thấm → nước len qua khe cổ phễu.
- Khe tiếp giáp chân tường – sàn không được xử lý bằng vật liệu đàn hồi.
Giải pháp:
Gia cố toàn bộ chân tường bằng keo trám MS, thêm lưới gia cường và phủ PU dày để chống nước đọng. Quanh phễu thu nước phải “ôm cổ phễu” bằng lớp vật liệu liên tục.
Bể nước – Hồ bơi – Bể PCCC
Cổ ống xuyên bể thường xuyên chịu áp lực nước từ trong ra ngoài. Nếu không xử lý đúng, nước sẽ len theo thành ống gây rò rỉ rất khó nhận biết.
Giải pháp thực tế:
- Dùng vữa chuyên chống thấm áp lực âm để bịt kín khe ống.
- Phủ thêm lớp PU hoặc Polyurea để tạo màng đàn hồi lâu dài.
- Với ống PVC, cần tạo “rãnh neo” quanh cổ ống để vật liệu bám sâu.
Tầng hầm – đế móng
Đây là vị trí dễ thấm ngược do áp lực nước đất. Khe tiếp giáp sàn – tường nếu không được bắc cầu bằng vật liệu đàn hồi sẽ nứt ngay trong năm đầu.
Giải pháp:
Xử lý bằng vữa sửa chữa + PU đàn hồi. Những điểm này gần như bắt buộc phải dùng hai lớp vật liệu khác nhau để bảo đảm kín nước.
Công nghiệp – nhà xưởng
Các nhà xưởng có hàng trăm đường ống kỹ thuật xuyên sàn, phễu thu dầu – hóa chất. Nếu không chống thấm đúng, nước thải công nghiệp sẽ làm ăn mòn bê tông và gây thấm xuống khu vực sản xuất.
Giải pháp:
Dùng vật liệu kháng hóa chất (PU/Polyurea) + lớp phủ gia cố chịu tải nặng.
So sánh với các vật liệu khác
Chống thấm cổ ống – phễu – khe tiếp giáp đòi hỏi vật liệu đàn hồi – bám dính – chịu nứt, không thể sử dụng các giải pháp thông thường như hồ dầu hay xi măng. Dưới đây là bảng so sánh và phân tích chuyên sâu.
Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí | PU | MS Polymer | Xi măng – hồ dầu | Polyurea |
|---|---|---|---|---|
| Đàn hồi | 300–600% | 200–400% | 1–5% | 700%+ |
| Bám dính cổ ống | Rất tốt | Xuất sắc | Rất kém | Tuyệt vời |
| Chịu nước đọng | Tốt | Tốt | Thấp | Tuyệt đối |
| Phù hợp phễu thoát sàn | ✔ | ✔✔ | ✘ | ✔✔ |
| Giá thành | Trung bình | Trung bình | Rẻ | Cao |
So sánh với PU
PU là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng đàn hồi cao, độ bám dính tốt lên mọi bề mặt: bê tông, gạch, PVC, inox. Tuy nhiên, với các khe tiếp giáp chuyển vị lớn, PU đôi khi cần kết hợp thêm keo MS để tăng độ đàn hồi và tính linh hoạt.
So sánh với MS Polymer
MS Polymer là “ông vua” trong xử lý khe nhỏ và cổ ống vì độ bám lên PVC – inox vượt trội. Nó không bị co rút khi khô và không phân hủy trong môi trường ẩm ướt. Tuy nhiên MS chỉ phù hợp như lớp xử lý khe, còn lớp phủ rộng vẫn cần PU hoặc Acrylic.
So sánh với thẩm thấu tinh thể
Thẩm thấu tinh thể không dùng để xử lý cổ ống hoặc phễu thoát sàn. Nó chỉ phù hợp với nền bê tông lớn không có chuyển vị. Đối với khu vực có chuyển động vi mô như cổ ống, vật liệu cứng như tinh thể sẽ nứt ngay khi kết cấu co ngót.
Nên chọn loại nào cho từng trường hợp thực tế?
- Cổ ống xuyên sàn WC: MS Polymer + PU đàn hồi.
- Phễu thoát sàn chịu nước lớn: PU + lưới gia cường.
- Khe tiếp giáp tường – sàn: PU hoặc MS + lớp phủ Acrylic/PU.
- Khu vực áp lực nước mạnh như bể nước: PU hoặc Polyurea.
- Khu vực hóa chất (nhà xưởng): Polyurea hoặc PU kháng hóa chất.
Quy trình thi công chuẩn kỹ thuật
Chống thấm cổ ống – phễu thoát sàn – khe tiếp giáp là nhóm hạng mục có tỷ lệ tái thấm cao nhất nếu bỏ sót bước hoặc dùng sai vật liệu. Do đặc thù “chuyển vị vi mô + áp lực nước + độ ẩm liên tục”, quy trình thi công phải đảm bảo 3 yếu tố cốt lõi: bám dính – đàn hồi – liền khối. Phần dưới đây phân tích từng bước đúng chuẩn Chống Thấm Việt Ý.
Khảo sát hiện trạng
Kỹ thuật viên phải kiểm tra chính xác xem nước thấm từ đâu, vì đường đi của nước ở cổ ống – phễu – khe rất khó đoán. Nước có thể:
- len theo khe giữa ống PVC và bê tông,
- thấm ngược qua thành phễu do lớp vữa bị tách,
- hoặc chạy men theo khe tiếp giáp tường – sàn.
Mỗi nguồn thấm sẽ có vật liệu và phương án xử lý khác nhau. Nếu xác định sai điểm thấm, thi công đúng kỹ thuật vẫn thất bại.
Chuẩn bị & xử lý bề mặt
Các vị trí cổ ống và phễu thoát phải được vệ sinh sạch lớp vữa rời, bụi xi măng, dầu mỡ, rêu mốc. Với khe tiếp giáp, cần tạo rãnh “chữ U” để vật liệu có chỗ bám và tăng độ khóa cơ học. Các bề mặt PVC hoặc inox phải được chà nhám nhẹ để tăng độ bám dính.
Xử lý vết nứt & khe yếu
Vết nứt quanh cổ ống và phễu thoát là vùng chịu chuyển vị lớn. Nếu chỉ dùng hồ xi măng thì chắc chắn sẽ nứt lại vì đây là vật liệu cứng.
Giải pháp chuẩn:
- Trám kín bằng keo MS Polymer hoặc PU Sealant,
- Sau đó gia cố bằng lưới thủy tinh để tạo độ liền mạch và chống xé màng.
Khe tiếp giáp tường – sàn phải được xử lý bằng vật liệu đàn hồi, không dùng vữa cứng.
Pha trộn / chuẩn bị vật liệu đúng tiêu chuẩn
PU dạng lỏng và Acrylic phải được khuấy đều bằng máy tốc độ thấp để tránh sinh bọt khí. Nếu dùng PU 2 thành phần, phải pha theo đúng tỷ lệ nhà sản xuất; sai tỷ lệ sẽ khiến màng không thể kết dính hoặc không khô hoàn toàn. Bề mặt cần khô ráo trước khi thi công lớp phủ.
Thi công lớp 1
Lớp đầu tiên đóng vai trò như “lớp neo” giúp vật liệu bám chắc xuống bê tông và thành ống. Kỹ thuật viên phải quét thành vòng quanh cổ ống tối thiểu 10–15cm, quét phủ chân phễu và toàn bộ rãnh khe tiếp giáp. Đây là lớp quyết định độ bám dính ban đầu.
Gia cố các vị trí xung yếu
Sau lớp 1, lưới thủy tinh hoặc vải polyester được đặt phủ lên khu vực cổ ống – phễu – khe tiếp giáp. Lưới có tác dụng chịu lực, chống biến dạng và giúp lớp màng “bắc cầu” qua các vị trí chuyển vị vi mô. Nếu bỏ qua bước này, lớp chống thấm dễ bị nứt theo thời gian.
Thi công lớp 2
Lớp thứ hai giúp tạo độ dày màng, giữ độ đàn hồi và tăng tuổi thọ. Lớp này phải phủ kín cả phần lưới gia cố, đảm bảo hoàn thành hệ màng liền khối bao quanh cổ ống và phễu. Ở phễu thoát, lớp 2 phải “ôm cổ phễu” liên tục, không để điểm hở.
Bảo dưỡng – chống nước – chống bụi
Cần tối thiểu 6–12 giờ để lớp vật liệu khô hoàn toàn. Trong thời gian này, không để nước chảy vào phễu hoặc đi lại trên khu vực thi công. Nếu bị mưa sớm, vật liệu chưa kịp phản ứng hóa học sẽ dễ bong tróc.
Kiểm tra – nghiệm thu – test nước
Sau khi hoàn thiện, tiến hành thử nước 30–60 phút để mô phỏng điều kiện thực tế. Nếu không còn dấu hiệu thấm, bề mặt ổn định sau 24 giờ thì công trình được nghiệm thu. Đây là bước không thể bỏ qua trong xử lý cổ ống – phễu – khe.
Thông số kỹ thuật quan trọng
Thông số kỹ thuật giúp xác định vật liệu có phù hợp với mức độ thấm và yêu cầu độ bền của công trình hay không. Đối với cổ ống – phễu – khe tiếp giáp, các chỉ số liên quan đến đàn hồi – bám dính – chịu nước là quan trọng nhất.
Định mức tiêu thụ theo từng bề mặt
Với PU/Acrylic, định mức trung bình khoảng 1.2–1.8 kg/m²/lớp. Với các vị trí quan trọng như cổ ống, phễu thoát, lượng vật liệu thường tăng 20–40% để đảm bảo màng dày và chịu được nước đọng. Với MS Polymer, định mức phụ thuộc vào độ rộng khe và chiều sâu trám.
Độ bám dính & điều kiện kiểm tra
Độ bám dính yêu cầu từ 1.0–1.5 MPa cho bề mặt bê tông và 0.8–1.2 MPa cho bề mặt PVC/inox. Khi thử kéo, lớp vật liệu phải rách ở thân mà không được bong khỏi bề mặt. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng vì cổ ống thường xuyên chịu tác động rung nhẹ từ hệ thống ống.
Độ giãn dài – độ đàn hồi
Độ đàn hồi tối thiểu phải đạt 200–400% để theo được chuyển vị của ống PVC và sự co ngót của bê tông. Các loại vật liệu đàn hồi kém (dưới 50%) sẽ bị nứt chỉ sau vài tháng, đặc biệt tại phễu thoát nơi nước đổ xuống mạnh.
Khả năng chịu nước – áp lực nước
Các vị trí này thường chịu áp lực nước từ trên xuống hoặc nước đọng lâu dài. Màng PU/MS phải có khả năng chống nước hoàn toàn, chịu được áp lực 1.5–3 bar tùy khu vực. Bể nước hoặc bể PCCC có thể yêu cầu cao hơn.
Thời gian khô – thời gian phủ lớp kế tiếp
Thời gian khô bề mặt từ 60–120 phút tùy vật liệu. Phải thi công lớp 2 khi lớp 1 đã khô nhưng chưa quá già để đảm bảo liên kết hóa học. Nếu chậm quá lâu, lớp 1 sẽ mất độ dính và cần mài lại.
Độ dày màng phù hợp tiêu chuẩn
Lớp chống thấm hoàn thiện phải đạt 1.5–2.5mm, hoặc dày hơn tại vị trí phễu thoát và cổ ống. Độ dày càng lớn thì tuổi thọ càng cao và màng càng khó bị xé do áp lực nước.
Báo giá thi công & các yếu tố ảnh hưởng
Báo giá chống thấm cổ ống – phễu thoát sàn – khe tiếp giáp không thể áp dụng một mức cố định vì mỗi công trình có hiện trạng, loại vật liệu và mức độ hư hại khác nhau. Đây là nhóm hạng mục đòi hỏi tay nghề cao, vật liệu chính xác, nên giá phụ thuộc vào độ khó nhiều hơn diện tích.
Diện tích khu vực cần xử lý
Mặc dù diện tích chống thấm tại cổ ống, phễu và khe thường không lớn, nhưng thời gian xử lý lại tốn nhiều giờ vì phải làm kỹ từng bước: vệ sinh – trám khe – gia cố – phủ vật liệu. Công trình càng nhiều cổ ống, nhiều phễu thì thời gian càng tăng và đơn giá cũng theo đó thay đổi.
Mức độ thấm – độ nặng nhẹ
- Thấm nhẹ: chỉ hở vòng quanh phễu, cổ ống → xử lý nhanh.
- Thấm trung bình: lớp chống thấm cũ bong, bê tông rỗ, khe co giãn mở miệng.
- Thấm nặng: nước chảy thành dòng, ống xuyên sàn bị sai kỹ thuật, phải đục mở và thi công lại toàn bộ.
Mức độ thấm càng nặng, giá càng tăng do tốn vật liệu và thời gian sửa chữa.
Số lớp thi công
Hệ thống chống thấm chuẩn phải tối thiểu 2 lớp PU/Acrylic, kết hợp thêm lớp gia cố bằng lưới. Một số vị trí có áp lực nước mạnh như phễu thu nước ban công cần phủ 3 lớp để đảm bảo kín nước tuyệt đối. Số lớp nhiều → chi phí tăng theo lượng tiêu thụ.
Vật tư phụ trợ & xử lý nền
Các vật tư này bao gồm:
- Keo MS Polymer để trám khe hòa hợp PVC/inox.
- Lưới thủy tinh/polyester để gia cố.
- Sơn lót Acrylic/PU tạo độ bám.
- Vữa sửa chữa cho các điểm bê tông bị rỗ.
Đây là chi phí bắt buộc vì bỏ qua bất kỳ bước nào đều dẫn đến thấm lại, đặc biệt quanh phễu thoát sàn.
Nhân công – kỹ thuật – tay nghề
Xử lý cổ ống – khe tiếp giáp là việc đòi hỏi kỹ thuật tinh. Một kỹ thuật viên thiếu kinh nghiệm có thể khiến lớp chống thấm bị hở, màng bị rách hoặc phủ sai hướng dòng nước. Nhân công có tay nghề càng cao thì giá càng tương xứng.
📌 Để báo giá chính xác 100%, vui lòng gửi ảnh/video khu vực thấm qua Zalo 0844.43.8686. Việt Ý — đội kỹ thuật sẽ phân tích ngay trong 15 phút, hoàn toàn miễn phí.
Kinh nghiệm & Lưu ý quan trọng
Các vị trí cổ ống – phễu – khe tiếp giáp có điểm chung: luôn ẩm – luôn chuyển vị – luôn áp lực nước, vì vậy sai kỹ thuật rất dễ dẫn đến thấm lại. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng nhất giúp khách hàng hiểu lý do và tránh rủi ro.
Lỗi nền khiến vật liệu không bám
Bụi xi măng, vữa rời, dầu mỡ hoặc bề mặt PVC trơn là những nguyên nhân hàng đầu khiến màng chống thấm mất liên kết. Vật liệu đàn hồi chỉ hiệu quả khi nền sạch – khô – có độ nhám phù hợp. Chỉ một điểm không bám cũng khiến nước len theo khe và thấm xuống dưới.
Lỗi pha trộn sai tỉ lệ
PU hai thành phần hoặc vật liệu Acrylic đặc thù phải pha đúng tỷ lệ. Nếu pha sai, vật liệu không khô hoặc khô nhưng không đàn hồi, dẫn đến vỡ màng sau vài tuần sử dụng. Đây là lỗi thường gặp của đội thợ thiếu kinh nghiệm.
Lỗi thi công (độ dày – thời gian – thứ tự lớp)
- Quét lớp quá mỏng → màng không đủ đàn hồi.
- Không chờ lớp 1 khô đã quét lớp 2 → màng bị bọt khí, bong tróc.
- Thi công trong điều kiện nền ẩm ướt → PU/MS không bám.
Chỉ cần sai một trong ba yếu tố trên là thất bại toàn bộ hệ thống.
Lỗi khi dán gạch lên lớp chống thấm
Nhiều đội thợ dán gạch ngay khi màng chưa đủ thời gian khô (6–12 giờ). Điều này khiến lớp keo và gạch gây áp lực, làm rách màng. Với phễu thoát sàn, gạch phải được cắt chính xác theo cổ phễu, không được ép vào màng chống thấm.
Lỗi bảo dưỡng sau thi công
Trong 24 giờ đầu, khu vực chống thấm phải được che chắn khỏi nước và không được đi lại. Thi công xong rồi bật vòi nước thử ngay là sai lầm lớn, làm màng bị rửa trôi hoặc chưa kịp hoàn thiện phản ứng hóa học.
Câu hỏi thường gặp
1. Cổ ống xuyên sàn thấm thì có cần đục phá không?
Không phải lúc nào cũng cần. Nếu thấm nhẹ, có thể xử lý từ trên bằng PU/MS. Nếu thấm nặng hoặc ống lắp sai kỹ thuật, phải đục mở.
2. Tại sao phễu thoát sàn mới lát lại vẫn thấm?
Do lớp chống thấm không ôm cổ phễu hoặc lớp lưới gia cố bị bỏ qua.
3. Có thể dùng xi măng để trám quanh cổ ống không?
Không thể. Xi măng cứng, không đàn hồi, nứt lại ngay.
4. PU có bền trong môi trường hóa chất nhẹ không?
Có. PU/MS chịu được xà phòng, chất tẩy rửa sinh hoạt.
5. Khe tiếp giáp nứt lại sau bao lâu?
Nếu làm sai kỹ thuật, chỉ 2–6 tháng. Làm đúng có thể bền 5–10 năm.
6. Nước thấm theo đường ống có nguy hiểm không?
Nguy hiểm. Nó làm mục bê tông, gây rỉ thép, hỏng trần.
7. Bao lâu sau khi chống thấm có thể dán gạch?
Tối thiểu 12 giờ, tùy vật liệu và điều kiện thời tiết.
8. PU và MS Polymer loại nào tốt hơn?
Không có “tốt hơn”, mà là “đúng vị trí”. MS trám khe tốt, PU tạo màng tốt.
9. Phễu thoát inox có cần chà nhám không?
Có. Bề mặt inox trơn, cần tạo nhám để PU/MS bám.
10. Giá chống thấm cổ ống khoảng bao nhiêu?
Tùy mức độ thấm; dao động 150.000–350.000đ/điểm.
Thông tin liên hệ – Tư vấn
🔥 ĐỪNG ĐỂ CỔ ỐNG – PHỄU THOÁT SÀN THẤM LÀM HỎNG CẢ TRẦN NHÀ!
Gửi ảnh hoặc video hiện trạng ngay — Chống Thấm Việt Ý sẽ phân tích, chẩn đoán và đề xuất giải pháp triệt để 100% trong 15 phút.
📞 Hotline: 0844.43.8686 – 0921.755.789
📲 Zalo: Nhận ảnh – tư vấn miễn phí
⏱ Hỗ trợ nhanh toàn Hà Nội và vùng lân cận.
🏠 Địa chỉ: 105A Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
🌐 Website: chongthamviety.com
📘 Fanpage: chongthamviety2016
CHỐNG THẤM VIỆT Ý – XỬ LÝ TRIỆT ĐỂ MỌI ĐIỂM THẤM KHÓ

