Chống thấm nhà cấp 4 – nhà cũ xuống cấp | Giải pháp triệt để 2025 – Việt Ý

Chống thấm nhà cấp 4 – nhà cũ lâu năm: Giải pháp phục hồi toàn diện, bền 5–10 năm

Tường cũ bị bong tróc ẩm mốc do thấm

Tổng quan chuyên sâu về chống thấm nhà cấp 4 – nhà cũ xuống cấp lâu năm

Nhà cấp 4 và nhà cũ xuống cấp lâu năm là nhóm công trình dễ gặp thấm dột nhất. Điều này không chỉ vì vật liệu xây dựng đã lão hóa, mà còn do kết cấu đơn giản – thiếu lớp bảo vệ – không có hệ thống chống thấm ngay từ đầu. Trong nhiều trường hợp, tường đã hút ẩm liên tục hàng chục năm, khiến lớp vữa trở nên yếu, mục, dễ bong tróc và khó bám vật liệu mới.

Tường bong tróc do ẩm mốc lâu ngày

Ở nhà cấp 4, hiện tượng thấm thường xuất hiện ở ba vị trí chính:

  • Mái tôn/mái ngói cũ: rỉ sét, mục đinh, hở mí tôn làm nước chảy xuống tường và trần.
  • Tường ngoài: bị mưa tạt nhiều năm → phấn hóa, nứt chân chim, ẩm từ bên ngoài thấm vào trong.
  • Chân tường: nước hút ngược qua mao dẫn, gây mốc đen, bong tróc lớp sơn chân tường, đặc biệt vào mùa nồm.

Nhà cũ thường không có chống thấm gốc. Khi đó, bất cứ vị trí nào tiếp xúc nước lâu năm đều bị suy yếu. Nhiều gia đình đã “chữa cháy” bằng cách sơn chống thấm lên tường, nhưng sơn chỉ có tác dụng bề mặt, không xử lý được nước đã thấm sâu trong lớp vữa và lõi tường.

Điểm khó trong chống thấm nhà cũ là:

  • Bề mặt yếu, dễ bong tróc, không đủ liên kết.
  • Có nhiều vết nứt ngầm mà chủ nhà không nhìn thấy bằng mắt thường.
  • Độ ẩm tích tụ lâu dài, khiến bất kỳ lớp vật liệu nào thi công sai kỹ thuật đều bị bong chỉ sau 3–6 tháng.

Vì vậy, xử lý nhà cấp 4 – nhà cũ không chỉ đơn giản là “quét lại chống thấm”, mà phải thực hiện theo quy trình phục hồi – gia cố – chống thấm – bảo vệ bề mặt.

Giải pháp phải dựa trên chẩn đoán chính xác: nước đến từ đâu? từ mái? từ chân tường? từ tường ngoài tạt vào? Hay do hệ thống thoát nước xuống cấp?
Khi xác định đúng nguồn thấm, việc lựa chọn vật liệu (PU, Acrylic, JS, Silicate, keo chống nứt…) và thi công đúng kỹ thuật sẽ mang lại kết quả bền vững từ 5–10 năm.

👉 Internal link gợi ý: /kien-thuc-chong-tham/

Ưu điểm & Tính năng nổi bật của các giải pháp chống thấm nhà cấp 4 – nhà cũ

Khả năng chống thấm & cơ chế tạo màng

Các vật liệu chống thấm hiện đại như PU, JS, Acrylic tạo lớp màng liền mạch giúp ngăn nước thấm từ mưa tạt, từ mái xuống hoặc từ chân tường lên. Khi thi công đúng độ dày, màng chống thấm hoạt động như một “áo giáp” bảo vệ ngôi nhà khỏi nước và hơi ẩm.

Độ bám dính & khả năng khóa chân mao dẫn

Nhà cũ lâu năm có bề mặt rất yếu, thậm chí chỉ cần cạo nhẹ là lớp vữa rời ra. Vì vậy vật liệu phải có khả năng bám sâu vào mao dẫn, khóa chặt đường nước ngấm. JS và Silicate thẩm thấu tốt giúp tái tạo cấu trúc bề mặt, trong khi PU/Acrylic đảm nhiệm vai trò tạo màng chống thấm ở lớp trên.

Đàn hồi – kháng nứt – chịu co giãn

Nhà cũ có nhiều vết nứt do lún nền, co ngót, hoặc nhiệt độ thay đổi. Vật liệu chống thấm cần có độ đàn hồi ≥ 200% để theo kịp chuyển động của kết cấu. PU là lựa chọn tối ưu cho các vết nứt nhỏ và khe giãn nở tường.

Độ bền – tuổi thọ – khả năng chống UV/kiềm/muối

Tường nhà cấp 4 thường phơi nắng mưa nhiều năm, dẫn đến bề mặt bị kiềm hóa nặng. Acrylic chuyên dụng ngoài trời có khả năng kháng UV tốt, chống phấn hóa và bảo vệ lớp chống thấm bên dưới. Khi kết hợp PU/JS đúng kỹ thuật, tuổi thọ hệ thống chống thấm có thể đạt 5–10 năm.

Tương thích nhiều bề mặt & liên kết lớp

Giải pháp chống thấm nhà cũ cần tương thích với:

  • Bê tông cũ, vữa mục
  • Bề mặt từng sơn chống thấm nhưng đã bong
  • Mái tôn – mái ngói rỉ sét
  • Chân tường ẩm kéo dài
  • Tường bị nứt chân chim

Những vật liệu kết hợp như JS + Acrylic hoặc Silicate + PU cho phép xử lý triệt để cả bề mặt ẩm lẫn vùng nứt động.

👉 Internal link gợi ý: /san-pham/ hoặc /huong-dan-thi-cong/

Ứng dụng thực tế

Nhà cấp 4 và nhà cũ xuống cấp thường không có hệ thống chống thấm ban đầu, vì vậy mọi khu vực tiếp xúc nước đều có nguy cơ thấm.

WC – Nhà tắm (thấm sang phòng bên cạnh hoặc xuống trần dưới)

Khi nào?
Xuất hiện ố vàng, mảng sơn bong tróc, nước thấm theo mép tường, hoặc có mùi ẩm mốc ngay cả khi không mưa.

Vì sao?

  • Nhà cấp 4 cũ thường không có lớp chống thấm nền WC.
  • Đường ống thoát nước bị lỏng, nứt hoặc lớp vữa quanh cổ ống rã mục.
  • Ron gạch xuống cấp khiến nước len vào lớp hồ dầu.

Làm thế nào?
Tùy mức độ:

  • Nếu thấm nhẹ: dùng PU + lưới gia cố quanh cổ ống và chân tường.
  • Nếu thấm nặng: cần đục mở một phần nền, thi công lại hệ chống thấm JS + PU, sau đó lát lại gạch.

Ban công – Sân thượng (thấm loang trần phòng khách/nhà bếp)

Thấm dột từ mái

Nguyên nhân điển hình:

  • Bê tông bị nứt do nắng nóng kéo dài.
  • Lớp chống thấm cũ bị mục.
  • Đọng nước do độ dốc sai hoặc phễu thoát nước bị tắc.
  • Mối nối chân tường – sàn bị tách, nước len ngược vào trong.

Giải pháp:

  • Xử lý nứt bằng PU,
  • Phủ lại hệ chống thấm JS/PU toàn bộ bề mặt,
  • Bo chân tường cao 20–30 cm bằng lưới + phủ màng để chống nước tạt từ ngoài vào.

Ban công nhà cấp 4 rất dễ thấm vì thường làm mỏng, không có lớp bảo vệ. Cần phục hồi đúng kỹ thuật để bền 5–10 năm.

Bể nước – Hồ nước mái (thấm xuống phòng ngủ hoặc bếp)

Cơ chế thấm:
Nước trong bể — vốn là áp lực dương — thấm qua vết nứt hairline của bể cũ rồi xuất hiện dưới trần. Nhà cấp 4 cũ thường dùng vữa truyền thống, không chịu được áp lực nước lâu dài.

Giải pháp:

  • Tái tạo lớp chống thấm bằng thẩm thấu tinh thể hoặc JS chống áp lực âm.
  • Phủ PU tại các vị trí nứt để đảm bảo đàn hồi.

Tầng hầm – đế móng (nhà cấp 4 cũ ít thấy nhưng nếu có thì rất nặng)

Cơ chế:
Nước ngầm thấm từ bên ngoài qua chân tường, gây ẩm mốc, mùi hôi, nấm đen. Dù không có tầng hầm, nhiều nhà cấp 4 vẫn bị ẩm chân tường do đất hút ẩm.

Giải pháp:

  • Sử dụng Silicate hoặc tinh thể thẩm thấu để khóa mao dẫn từ bên trong.
  • Phủ thêm lớp Acrylic để chống ẩm bề mặt.

Công nghiệp – nhà xưởng cũ (tường nứt, mái mục, nước tạt mạnh)

Nhà xưởng cũ thường sử dụng tôn mỏng, khung thép xuống cấp, tường cao dễ bị mưa tạt.
Giải pháp thực tế:

  • Thay tôn mục + phủ PU toàn mái.
  • Chống thấm tường ngoài bằng Acrylic chuyên dụng.
  • Gia cố các khe co giãn bằng MS Polymer.

So sánh giữa các vật liệu khác nhau

Đối với nhà cấp 4 – nhà cũ xuống cấp, lựa chọn vật liệu đúng quan trọng hơn 50% kết quả thi công. Nếu dùng sai, lớp chống thấm sẽ bong, nứt hoặc thấm lại chỉ sau 1–2 mùa mưa.

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí JS (Xi măng – Polymer) PU Acrylic Silicate / Tinh thể thẩm thấu
Khả năng chống thấm Tốt Rất tốt Tốt Tốt áp lực âm
Đàn hồi 20–40% 300–600% 50–150% 0%
Phù hợp nhà cũ ✔✔ ✔✔ ✔ (chân tường/áp lực âm)
Khả năng tái tạo bề mặt yếu Tốt Trung bình Trung bình Rất tốt
Chi phí Thấp Trung bình Thấp Trung bình

So sánh với PU

PU là lựa chọn tối ưu cho:

  • Các vết nứt chân chim,
  • Khe tiếp giáp,
  • Tường ngoài bị rạn,
  • Chân tường chuyển vị nhẹ.

PU có độ đàn hồi cao nhất (300–600%), giúp nhà cũ chống lại hiện tượng co ngót – lún nền vẫn diễn ra. Tuy nhiên PU yêu cầu bề mặt phải sạch và có lớp lót phù hợp để đạt hiệu quả tối đa.

So sánh với Acrylic

Acrylic có ưu điểm giá rẻ, dễ thi công, phù hợp tường ngoài bị mưa tạt. Tuy nhiên Acrylic chỉ hiệu quả khi tường không có chuyển vị lớn và không bị ẩm từ bên trong. Với nhà cũ bị ẩm lâu năm, cần kết hợp JS hoặc Silicate trước khi phủ Acrylic.

So sánh với thẩm thấu tinh thể (Silicate)

Tinh thể thẩm thấu phù hợp tuyệt đối với chân tường ẩm lâu năm. Khi thấm vào mao dẫn, tinh thể sẽ nở ra và khóa chặt đường nước len lên từ nền đất. Tuy nhiên vật liệu này không đàn hồi, không phù hợp với vùng nứt động hoặc mạch bê tông yếu.

Nên chọn loại nào cho từng trường hợp thực tế?

  • Tường ngoài nhà cấp 4 thấm mưa tạt: Acrylic + PU chân tường.
  • Chân tường ẩm lâu năm: Silicate + JS.
  • Mái tôn/ngói cũ bị dột: PU + MS Polymer tại điểm đinh và mí tôn.
  • Nhà cũ nhiều vết nứt: PU + lưới thủy tinh + Acrylic hoàn thiện.
  • Bể nước trên mái bị thấm: Tinh thể thẩm thấu + PU đàn hồi.

Quy trình thi công chuẩn kỹ thuật

Nhà cấp 4 – nhà cũ xuống cấp lâu năm có đặc thù: nền yếu – tường mục – độ ẩm cao – thấm lâu ngày, vì vậy quy trình thi công phải mang tính “phục hồi kết cấu” trước khi chống thấm. Chỉ quét chống thấm lên bề mặt sẽ thất bại trong 3–6 tháng. Quy trình chuẩn Việt Ý bao gồm:

Khảo sát hiện trạng

Khảo sát nhà cũ phức tạp hơn nhà mới, vì nước có thể đi theo nhiều đường: từ mái xuống, từ chân tường lên, từ tường ngoài vào hoặc từ WC thấm sang. Kỹ thuật viên phải kiểm tra:

  • Tình trạng tường (phấn hóa, rỗ, mục)
  • Tình trạng mái (nứt, đọng nước, hở mí tôn/ngói)
  • Mức độ thấm (ẩm nhẹ, loang màu, đổ giọt)
  • Khu vực liên quan (ban công, sân thượng, bể nước)

Xác định sai nguồn thấm = toàn bộ biện pháp trở nên vô nghĩa.

Chuẩn bị & xử lý bề mặt

Tường và mái nhà cũ thường có lớp sơn, xi măng hoặc hồ dầu đã mục. Tất cả lớp yếu phải được cạo bỏ hoàn toàn để lộ bề mặt chắc.

  • Với tường ngoài phấn hóa: dùng bàn chải thép + rửa áp lực cao.
  • Với mái ngói: thay viên nứt, vệ sinh sạch bề mặt rêu.
  • Với mái tôn: chà rỉ, phủ chống rỉ trước khi chống thấm.

Nếu không làm bước này, 100% màng chống thấm sẽ bong.

Xử lý vết nứt & khe yếu

Nhà cấp 4 cũ gần như luôn tồn tại vết nứt:

  • Nứt chân chim do tuổi công trình.
  • Nứt tách tường – móng do lún.
  • Nứt mái bê tông do giãn nở nhiệt.

Giải pháp kỹ thuật:

  • PU trám nứt (đàn hồi cao).
  • Lưới thủy tinh tăng cường chịu lực.
  • MS Polymer cho khe tiếp giáp và cổ ống.

Không xử lý nứt → chống thấm luôn thất bại.

Pha trộn / chuẩn bị vật liệu đúng tiêu chuẩn

Vật liệu JS cần trộn bằng máy tốc độ thấp để không bị vón cục. PU/Acrylic phải được khuấy đều để tăng độ liên kết. Tường hoặc mái phải khô bề mặt trước khi quét. Sai tỷ lệ pha làm giảm khả năng bám dính và khiến lớp màng dễ gãy.

Thi công lớp 1

Lớp đầu tiên có nhiệm vụ khóa mao dẫn, thẩm thấu sâu vào bề mặt yếu. Với tường cũ, lớp này cực kỳ quan trọng.

  • JS được dùng nhiều nhất cho lớp 1.
  • PU/Acrylic dùng làm lớp lót tăng độ bám khi chống thấm mái tôn hoặc tường ngoài.

Gia cố các vị trí xung yếu

Những điểm như chân tường, góc tường, khe tiếp giáp, rãnh thu nước, vị trí cổ ống đều cần được gia cố bằng lưới thủy tinh hoặc vải polyester. Đây là lớp “khung xương” giúp màng chống thấm không bị rách khi nhà tiếp tục co giãn tự nhiên.

Thi công lớp 2

Lớp thứ hai phải đảm bảo độ dày đúng tiêu chuẩn.

  • PU: tạo độ đàn hồi và chống nứt.
  • JS: tạo lớp chống áp lực nước tốt.
  • Acrylic: bảo vệ lớp chống thấm khỏi UV và mưa tạt.

Tùy khu vực mà chọn loại vật liệu phù hợp.

Bảo dưỡng – chống nước – chống bụi

Trong 12–24 giờ đầu, không được để nước mưa hoặc nước sinh hoạt chảy lên bề mặt. Nước sẽ phá vỡ liên kết hóa học khiến màng chống thấm bong sau 1–2 tháng.

Kiểm tra – nghiệm thu – test nước

Với mái, ban công, sân thượng: test nước 24–48 giờ.
Với tường trong nhà: theo dõi độ ẩm 2–3 ngày.
Khi không còn vết loang mới hoặc nước rò, công trình đạt yêu cầu.

Thông số kỹ thuật quan trọng

Nhà cấp 4 cũ có độ ẩm cao, kết cấu yếu, nên vật liệu chống thấm phải đáp ứng các thông số kỹ thuật đủ mạnh để bám chắc, đàn hồi tốt và chịu được môi trường khắc nghiệt.

Định mức tiêu thụ theo từng bề mặt

Nhà cũ tiêu thụ nhiều vật liệu hơn nhà mới do bề mặt rỗ và hút mạnh.

  • JS: 1.5 – 2.5 kg/m²/lớp.
  • PU: 1.2 – 1.8 kg/m²/lớp.
  • Acrylic ngoài trời: 0.8 – 1.2 kg/m²/lớp.

Vùng nứt và chân tường tiêu thụ cao hơn 20–30%.

Độ bám dính & điều kiện kiểm tra

Yêu cầu tối thiểu:

  • JS & Acrylic: ≥ 1.0 MPa
  • PU: ≥ 1.5 MPa

Tường mục hoặc phấn hóa cần xử lý trước vì bám dính quyết định 70% hiệu quả chống thấm.

Độ giãn dài – độ đàn hồi

Nhà cũ thường xuyên nứt lại do lún + nhiệt độ:

  • PU: giãn dài 300–600% → tối ưu.
  • Acrylic đàn hồi: 80–150%.
  • JS: gần như không đàn hồi → phù hợp nền ổn định.

Dùng sai loại → màng chống thấm bị xé hoặc nứt sau 1 mùa nắng.

Khả năng chịu nước – áp lực nước

Tường ngoài chịu mưa tạt phải dùng vật liệu chịu được áp lực tối thiểu 1.5–2 bar.
Chân tường ẩm lâu năm cần vật liệu chịu áp lực âm, như Silicate hoặc tinh thể thẩm thấu, để ngăn nước từ đất lên.

Thời gian khô – thời gian phủ lớp kế tiếp

  • JS: 2–4 giờ
  • PU: 1–2 giờ
  • Acrylic: 1 giờ

Nếu phủ quá sớm → màng “bị kéo” và bong.
Nếu phủ quá muộn → mất liên kết hóa học, giảm bám dính.

Độ dày màng phù hợp tiêu chuẩn

Nhà cũ luôn cần màng dày hơn nhà mới:

  • Mái bê tông / ban công: 1.5 – 2.0mm
  • Tường ngoài: 0.8 – 1.2mm
  • Chân tường ẩm: 2 lớp Silicate + 1 lớp JS

Độ dày quyết định tuổi thọ 5–10 năm.

Báo giá thi công & các yếu tố ảnh hưởng

Báo giá chống thấm nhà cấp 4 – nhà cũ lâu năm thường không thể đưa ra một mức cố định vì hiện trạng mỗi nhà khác nhau hoàn toàn. Đây là nhóm công trình có biên độ giá rộng nhất, do vừa phải phục hồi kết cấu, vừa phải chống thấm triệt để.

Diện tích khu vực cần xử lý

Diện tích càng lớn, tổng chi phí càng tăng nhưng đơn giá sẽ giảm do vật liệu – nhân công được phân bổ đều. Ngược lại, những khu vực nhỏ nhưng hư hại nặng (chân tường ẩm, mảng tường mục, mái ngói cũ) lại tốn nhiều nhân công xử lý, dẫn đến chi phí cao hơn diện tích thực tế.

Mức độ thấm – độ nặng nhẹ

  • Thấm nhẹ: tường ố vàng, sơn bong nhẹ → xử lý bằng JS/Acrylic.
  • Thấm trung bình: nước thấm từ mái, ban công, chân tường ẩm lâu năm → phải kết hợp PU + lưới + JS.
  • Thấm nặng: nước chảy nhỏ giọt, từng mảng tường mục, vữa rơi → cần phục hồi kết cấu, thay lớp vữa yếu, xử lý lại toàn bộ lớp chống thấm.

Mức độ thấm nặng → chi phí tăng theo thời gian & vật liệu thực tế.

Số lớp thi công

Hệ chống thấm nhà cũ thường cần:

  • 2 lớp JS cho tường yếu,
  • 2 lớp PU cho vùng nứt hoặc mái,
  • 1 lớp Acrylic bảo vệ ngoài trời.

Các lớp càng dày, càng kết hợp đúng vật liệu → tuổi thọ càng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

Vật tư phụ trợ & xử lý nền

Nhà cũ luôn yêu cầu nhiều vật tư phụ:

  • Vữa sửa chữa để tái tạo vùng bê tông/vữa mục.
  • Silicate cho chân tường ẩm.
  • Lưới thủy tinh cho tường nứt.
  • Keo MS Polymer cho khe tiếp giáp và vết nứt động.

Đây là khoản chi bắt buộc, không cắt giảm được nếu muốn hiệu quả bền.

Nhân công – kỹ thuật – tay nghề

Xử lý nhà cũ đòi hỏi kinh nghiệm cao hơn nhà mới vì thợ phải “đọc” được đường đi của nước. Những công trình đã thấm 5–10 năm sẽ có nhiều điểm yếu tiềm ẩn. Do đó, chi phí cho đội thi công chuyên chống thấm thường cao hơn đội thợ sơn hoặc thợ xây thông thường — nhưng đổi lại là chất lượng và bảo hành lâu dài.

📌 Gửi ảnh/video hiện trạng qua Zalo 0844.43.8686. Việt Ý — kỹ thuật sẽ báo giá chi tiết theo đúng mức độ hư hại, hoàn toàn miễn phí trong 15 phút.

Kinh nghiệm & Lưu ý quan trọng

Nhà cấp 4 – nhà cũ là dạng công trình “nhạy cảm”, rất dễ thấm lại nếu xử lý không đúng kỹ thuật. Dưới đây là những sai lầm phổ biến và kinh nghiệm thực tế để tránh tái thấm.

Lỗi nền khiến vật liệu không bám

Tường cũ đã mục, bở, phấn hóa. Nếu không cạo sạch và xử lý bằng lớp lót phù hợp (Silicate hoặc Acrylic lót), lớp chống thấm sẽ bong từng mảng sau vài tháng. Đặc biệt chân tường ẩm phải dùng vật liệu thẩm thấu để khoá mao dẫn trước.

Lỗi pha trộn sai tỉ lệ

JS pha quá nhiều nước → màng chống thấm yếu, dễ nứt.
PU khuấy sai tốc độ → tạo bọt khí, màng có lỗ li ti → giảm tuổi thọ.
Acrylic không pha lót đúng nồng độ → bề mặt nhanh phấn hóa.

Nhà cũ yêu cầu vật liệu đạt chuẩn mới có thể bám trên bề mặt yếu.

Lỗi thi công (độ dày – thời gian – thứ tự lớp)

  • Thi công quá mỏng → không đủ độ bền.
  • Thi công lớp 2 khi lớp 1 chưa khô → màng phồng rộp.
  • Không bo chân tường – khe tiếp giáp → nước len lại theo đường cũ.

Đây là lý do nhà cũ xử lý xong vẫn thấm lại dù vật liệu tốt.

Lỗi khi dán gạch hoặc làm hoàn thiện lên lớp chống thấm

Nhiều nhà cấp 4 sửa WC hoặc sân thượng nhưng thợ dán gạch ngay khi lớp chống thấm chưa khô. Điều này gây rách màng. Đặc biệt khi dùng gạch hút ẩm mạnh, nước tích tụ bên dưới sẽ gây thấm ngược.

Lỗi bảo dưỡng sau thi công

Nhà cũ có độ ẩm cao nên cần thời gian bảo dưỡng dài hơn:

  • 24 giờ tránh nước trực tiếp.
  • 48 giờ tránh cọ rửa mạnh.
  • Tránh va chạm hoặc tác động cơ học làm rách màng.

Không bảo dưỡng đúng → màng giảm độ bám và nhanh xuống cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà cấp 4 thấm lâu năm có sửa triệt để được không?
Hoàn toàn được, nếu xử lý đúng nguyên nhân và phục hồi bề mặt trước khi chống thấm.

2. Tường nhà tôi phấn hóa nặng, chống thấm có hiệu quả?
Có, nhưng phải dùng Silicate hoặc JS để tái tạo bề mặt trước.

3. Mái tôn mục có chống thấm được không?
Chỉ khi mục nhẹ. Nếu mục nặng phải thay tôn trước rồi mới chống thấm.

4. Nhà cũ có nhiều vết nứt, dùng PU có đủ không?
PU tốt cho nứt nhỏ. Nứt lớn cần kết hợp lưới + vữa sửa chữa.

5. Bao lâu thì chống thấm nhà cấp 4 thấm lại?
Nếu làm chuẩn, tuổi thọ 5–10 năm tùy vật liệu.

6. Làm sao biết thấm từ mái hay từ tường ngoài?
Quan sát thời điểm xuất hiện và test nước từng khu vực.

7. Nhà cũ ẩm chân tường xử lý thế nào?
Dùng Silicate thẩm thấu + JS + Acrylic bảo vệ.

8. Có nên chỉ sơn lại mà không chống thấm?
Không. Sơn chỉ che vết ố, không ngăn nước thấm.

9. Nhà đang ở có thi công chống thấm được không?
Được, chỉ cần chuẩn bị khu vực và thời gian khô phù hợp.

10. Giá xử lý nhà cũ bao nhiêu?
Tùy mức độ hư hại, dao động 120.000–350.000đ/m².

Thông tin liên hệ – Tư vấn & Báo giá

🔥 NHÀ CẤP 4 – NHÀ CŨ THẤM LÂU NĂM? GIẢI QUYẾT NGAY – ĐỪNG ĐỂ MỐC LAN TOÀN NHÀ!

Chỉ cần gửi ảnh/video hiện trạng, đội kỹ thuật Việt Ý sẽ chẩn đoán đúng nguyên nhân, đề xuất giải pháp triệt để, báo giá trong 15 phút.

📞 Hotline: 0844.43.8686 – 0921.755.789
📲 Zalo: Gửi ảnh – tư vấn miễn phí

🏠 Địa chỉ: 105A Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
🌐 Website: chongthamviety.com
📘 Fanpage: chongthamviety2016

🔧 Thi công nhanh – gọn – sạch – bảo hành đầy đủ.

CHỐNG THẤM VIỆT Ý – CHUYÊN SỬA NHÀ CẤP 4, NHÀ CŨ LÂU NĂM

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top