KINTOP UFG-703 – Chống thấm xi măng polymer JS – Bám dính mạnh
Liên hệ
KINTOP UFG-703 là vật liệu chống thấm gốc xi măng – polymer JS, bám dính cao, đàn hồi tốt, thi công đơn giản. Dùng cho sàn, tường, vệ sinh, ban công.
ĐẶT HÀNG NHANH
KINTOP UFG-703 – Chống thấm gốc xi măng polymer 2 thành phần (JS)
Mô tả sản phẩm
KINTOP UFG-703 là vật liệu chống thấm gốc xi măng – polymer 2 thành phần (JS), thuộc nhóm chống thấm linh hoạt có thể được thi công trên cả bề mặt ẩm.
Sản phẩm gồm:
- Phần A: Bột xi măng – phụ gia vô cơ
- Phần B: Nhũ tương polymer đặc tính cao
→ Khi trộn lại, chúng tạo thành một lớp màng chống thấm có khả năng đàn hồi, phủ kín bề mặt, chống thấm ngược và chống thấm thuận.

Hình ảnh thực tế của sản phẩm
🔍 Đặc điểm nổi bật:
- Có thể thi công trực tiếp trên bề mặt ẩm
- Liên kết tốt với nền xi măng
- Chống thấm nước ưu việt
- Tạo lớp màng mịn, liền, khả năng bám dính cao
- Chống lại sự xâm nhập của nước, hơi ẩm, muối
- Phù hợp cho thi công lớp chống thấm dày mỏng tùy nhu cầu
🔍 Tính năng:
- Đàn hồi – linh hoạt cao, phù hợp chống thấm cho bề mặt có chuyển vị nhỏ
- Kháng nước tốt, chịu được áp lực nước từ mặt sau (chống thấm ngược)
- Bám dính mạnh lên bê tông, xi măng, gạch nung
- Chống ăn mòn, kháng muối, chống mài mòn
- Không độc hại, an toàn cho công trình dân dụng
🔍 Ứng dụng:
KINTOP UFG-703 được dùng trong:
- Lớp chống thấm cho nhà vệ sinh, phòng tắm, ban công
- Chống thấm mặt sàn, tường, tầng hầm, mái
- Chống thấm gốc nước cho bể chứa, hồ cảnh quan, hồ bơi
- Chống ẩm cho khu vực tiếp đất, chân tường
- Làm lớp lót chống ẩm trước khi dán gạch
Sản phẩm phù hợp hầu hết công trình dân dụng và công nghiệp do tính bám dính – linh hoạt – dễ thi công.
Thông số kỹ thuật của KINTOP UFG-703

Thành phần cấu tạo của sản phẩn chống thấm gốc xi măng 2 thành phần
Thành phần sản phẩm
KINTOP UFG-703 là hệ JS 2 thành phần, gồm:
Phần A (Bột)
- Xi măng gốc khoáng siêu mịn
- Phụ gia vô cơ tăng cường bám dính
- Chất độn khoáng tăng độ đặc và độ phủ
Phần B (Dung dịch Polymer)
- Nhũ tương polymer đàn hồi
- Tác nhân liên kết kết hợp với xi măng tạo màng chống thấm
- Phụ gia ổn định hóa học
Cơ chế hoạt động:
➡️ Khi trộn A + B → tạo lớp màng chống thấm bán đàn hồi, liên kết chặt với bề mặt xi măng – gạch nung – bê tông, chịu được chuyển vị nhỏ, nước áp lực và môi trường ẩm.
Độ bám dính
Độ bám dính ≥ 0.7 MPa cho lớp chống thấm JS.
Giải thích kỹ thuật:
- 0.7 MPa tương đương lực kéo đứt ~7 kg/cm²
- Đây là mức bám dính rất cao đối với vật liệu chống thấm gốc nước
- Giúp sản phẩm bám chắc vào các bề mặt: bê tông, gạch, xi măng, tường tô
Ý nghĩa thực tế:
→ Không bong tróc, không tách lớp ngay cả khi nền yếu hoặc có độ ẩm nhẹ.
Độ dày lớp phủ (Định mức theo tính năng JS)
- Lớp 1: ~0.5 mm
- Lớp 2: ~0.7–1.0 mm
- Tổng độ dày: 1.0 – 1.5 mm tùy vị trí (WC, sàn, tường, mái)
Áp dụng theo công trình:
| Khu vực | Độ dày khuyến nghị |
|---|---|
| Nhà vệ sinh | 1.0–1.2 mm |
| Ban công – sân thượng | 1.2–1.5 mm |
| Tường trong nhà | 0.8–1.0 mm |
| Tầng hầm | 1.5 mm |
Cơ chế: độ dày tăng → khả năng chống thấm – chống nứt càng cao.
Độ phủ (Coverage)
Thông thường JS 703 có định mức:
- 1.5 – 2.5 kg / m² cho hai lớp hoàn chỉnh
(Phụ thuộc độ dày thi công, bề mặt và độ rỗ nền.)
👉 Với nền phẳng – ít mao dẫn: 1.5 – 2.0 kg/m²
👉 Với nền hút mạnh – ban công – sân thượng: 2.0 – 2.5 kg/m²
Thời gian khô & thời gian hình thành màng
Theo đặc tính JS (được mô tả trong phần thi công của PDF):
- Khô bề mặt: 1–2 giờ
- Khô hoàn toàn: 4–6 giờ
- Thi công lớp 2: Sau 2–4 giờ (khi lớp 1 khô mờ, không dính tay)
- Thời gian bảo dưỡng nhẹ: 24 giờ
- Cho phép ngâm nước thử: Sau 48 giờ (tùy điều kiện thời tiết)
➡️ Trong môi trường lạnh ẩm, thời gian khô sẽ chậm hơn 20–30%.
Cường độ kéo, độ giãn dài & khả năng chịu chuyển vị
- Loại I – Cường độ ≥ 1.0 MPa
- Loại II – Cường độ ≥ 1.2 MPa
- Độ giãn dài ≥ 70% (Loại I)
- Độ giãn dài ≥ 120% (Loại II)
Ý nghĩa:
- Màng JS có tính đàn hồi tốt
- Chịu được co giãn nhiệt – chuyển vị nền nhỏ
- Không bị nứt khi bề mặt có rung nhẹ hoặc lún vi mô
Khả năng chống thấm
- Áp lực nước tối thiểu: 0.5 MPa
Ý nghĩa kỹ thuật:
0.5 MPa ≈ áp lực nước sâu 50m → cho thấy màng JS có khả năng chịu áp lực nước cao, phù hợp:
- Nhà vệ sinh
- Sàn mái
- Hộp gen kỹ thuật
- Khu vực thấm ngược
- Tường hầm
Khả năng chống kiềm – chống muối – chống ăn mòn
- Kháng nước kiềm
- Kháng muối & hóa chất nhẹ
- Không bị phân rã trong môi trường ẩm kéo dài
→ Rất phù hợp cho nền xi măng mới, tường ẩm hoặc khu vực gần biển.
Màu sắc – trạng thái vật liệu
- Phần A: Bột xi măng xám
- Phần B: Dung dịch polymer trắng sữa
- Khi khô: Màng xám nhạt, mịn, liền khối
Tỷ lệ pha trộn A/B
Theo tiêu chuẩn JS thông dụng:
- Trộn theo tỷ lệ 1 : 0.35 – 0.45 (B/ A)
- Nhà sản xuất Kintop thường đóng gói theo đúng định mức A+B để thợ thi công chỉ việc trộn hết 2 thành phần.
Ứng dụng của KINTOP UFG-703
KINTOP UFG-703 là vật liệu chống thấm linh hoạt (Flexible), thi công được trên nhiều bề mặt, đặc biệt là bề mặt ẩm, rất thích hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
Dưới đây là phân tích chi tiết ứng dụng theo từng hạng mục:

Ứng dụng của sản phẩm vào từng hạng mục công trình
Chống thấm nhà vệ sinh – phòng tắm (WC)
WC là khu vực có tần suất tiếp xúc nước cao nhất trong nhà, đồng thời có nhiều khe – góc – cổ ống.
Vì sao UFG-703 phù hợp?
- Bám dính tốt lên nền xi măng, cổ ống
- Ngăn thấm nước xuyên sàn
- Chịu được áp lực nước từ trên xuống và từ dưới đẩy lên
- Tạo màng dẻo → không nứt khi có chuyển vị nền nhỏ
Đặc biệt: JS chịu nước tốt ngay cả khi nền còn hơi ẩm → rất phù hợp thi công trong nhà ở mới hoặc sửa chữa nhanh.
Ban công – lô gia – sân thượng
Đây là khu vực trực tiếp chịu mưa, nắng, co ngót nhiệt và độ ẩm cao.
UFG-703 giải quyết các vấn đề:
- Tạo lớp phủ chống thấm liên tục
- Chịu nắng – co giãn – không nứt
- Ngăn thấm chân tường và thấm ngược từ sàn
- Thi công dễ, độ bám dính cao
Phù hợp cả lớp chống thấm trước khi dán gạch.
Chống thấm bể nước – hồ cảnh quan – hồ KOI
Sản phẩm phù hợp cho bề mặt phải giữ nước.
Điểm mạnh của JS trong môi trường bể nước:
- Kháng thấm nước mạnh (áp lực 0.5 MPa)
- Không độc hại, an toàn cho bể nước kỹ thuật
- Bám dính tốt vào kết cấu bể
- Chịu ẩm lâu dài, không bị phân lớp
Lưu ý: sau khi chống thấm cần bảo dưỡng đúng thời gian.
Chống thấm tường ngoài – mặt đứng – chân tường tiếp đất
Tường ngoài chịu mưa gió – thấm ngược – nứt chân chim. JS khắc phục triệt để nhờ:
- Tạo màng polymer xi măng có độ đàn hồi
- Phủ kín các vết nứt nhỏ
- Chống thấm từ mặt ngoài và mặt trong
- Chống ẩm ngược từ chân tường
Đây là lý do JS được dùng rộng rãi trong các hạng mục hoàn thiện.
Tầng hầm – hố pít – khu vực tiếp đất
Sản phẩm chịu áp lực nước lớn → phù hợp tầng hầm và tường chắn.
✔ Chống thấm ngược
✔ Bám tốt trên nền ẩm
✔ Không bị phân rã do kiềm trong bê tông
Rất phù hợp chống thấm cho:
- Tường vây
- Vách bê tông
- Khu vực ngập nước tạm thời
- Tường tiếp giáp nhà hàng xóm
Làm lớp lót chống thấm trước khi dán gạch
JS UFG-703 tạo bề mặt:
- Mịn
- Bám dính mạnh
- Chống thấm tuyệt đối
→ Giúp keo dán gạch, vữa lát bám tốt hơn, hạn chế bong gạch.
Ứng dụng trong thi công khu vực ẩm – sàn rửa – khu giặt
Với khả năng thi công trên nền ẩm, JS phù hợp khu vực:
- Sàn giặt
- Sàn rửa
- Hộp kỹ thuật nước
- Phòng kỹ thuật
=> Đảm bảo lớp chống thấm không bị phồng rộp hoặc tách lớp.
Ưu điểm của KINTOP UFG-703
Dựa trên nội dung sản phẩm trong PDF và phân tích kỹ thuật:
1. Có thể thi công trực tiếp lên bề mặt ẩm
“Có thể sử dụng trực tiếp trên cơ sở của nhiều loại vật liệu; nền ẩm hoặc khô, mặt nền không thấm.”
Ý nghĩa thực tế:
- Tiết kiệm thời gian chờ khô
- Phù hợp công trình sửa chữa, tiến độ gấp
- Giảm nguy cơ bong lớp do hơi ẩm trapped dưới màng
2. Tạo màng đàn hồi – linh hoạt – chống nứt chân chim
Nhờ polymer trong thành phần B → UFG-703:
- Đàn hồi tốt
- Chịu co ngót của nền
- Không nứt khi nhiệt độ thay đổi
Phù hợp các khu vực mái, ban công, tường ngoài.
3. Chống thấm mạnh – chịu áp lực nước cao
- Chịu áp lực nước ≥ 0.5 MPa
→ Rất mạnh trong chống thấm bể nước, khu vực ngập tạm thời, sàn vệ sinh.
4. Bám dính cực tốt lên nhiều vật liệu
Bao gồm:
- Gạch nung
- Bê tông
- Vữa xi măng
- Tường tô
- Khu vực có gốc xi măng
Khi thi công tạo liên kết hóa – cơ học với nền → không bong tróc.
5. An toàn – không độc hại – phù hợp công trình dân dụng
Màng JS là polymer xi măng gốc nước, không chứa dung môi độc hại.
Dùng được cho:
- Nhà ở
- Chung cư
- Bệnh viện
- Trường học
6. Dễ thi công – dễ trộn – không yêu cầu thiết bị đặc biệt
Chỉ cần:
- Máy khuấy
- Bay
- Lăn rulo hoặc chổi quét
→ Không cần đèn khò, không cần máy phun áp lực.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG CHI TIẾT

Thi công sản phẩm
JS là một trong những vật liệu dễ thi công nhất nhưng đồng thời đòi hỏi thao tác đúng kỹ thuật để đạt độ bám dính – độ phủ – độ kín tuyệt đối.
Xử lý bề mặt
“Bề mặt cơ sở phải phẳng, chặt chắc, không có vết nứt, bụi… loại bỏ sạch bụi bẩn, gốc dầu…”
💠 Yêu cầu bắt buộc:
- Bề mặt không dính dầu, không dính bột xi măng.
- Loại bỏ hoàn toàn bụi mịn bằng chổi hoặc máy hút bụi.
- Các vết nứt lớn phải đục rộng – vệ sinh – trám lại bằng vữa sửa chữa trước.
- Các lỗ rỗng, vết tổ ong cần vá phẳng.
💠 Độ ẩm nền:
- JS có thể thi công trên nền ẩm, nhưng không được đọng nước.
💠 Xử lý đặc biệt:
- Cổ ống, chân tường, khe tiếp giáp → phải trám bo bằng vữa polymer hoặc vữa xi măng cát M75 trước khi chống thấm.
Chuẩn bị và trộn vật liệu
“Thành phần: A là chất liệu khô, B là dung dịch polymer… trộn đều theo tỉ lệ nhà máy”
💠 Tỷ lệ chuẩn:
- Toàn bộ phần A + toàn bộ phần B
Nhà sản xuất đã cân sẵn theo đúng tiêu chuẩn, chỉ việc trộn.
💠 Quy trình trộn:
- Đổ phần B (dung dịch polymer) vào thùng sạch.
- Cho từ từ phần A (bột xi măng – phụ gia) vào phần B.
- Dùng máy khuấy tốc độ 400–600 vòng/phút, khuấy 3–5 phút.
- Để hỗn hợp nghỉ 2–3 phút, sau đó khuấy lại 30 giây trước khi thi công.
💠 Yêu cầu chất lượng hồ JS:
- Dẻo – mịn – không vón cục
- Không quá loãng, không quá đặc
- Khi nhấc bay lên, hồ chảy liên tục mà không bị tách nước
Thi công lớp 1
“Thi công bằng cọ, lăn hoặc bay; quét đều tay theo 1 hướng…”
💠 Cách thi công:
- Dùng chổi quét, con lăn, hoặc bay răng cưa.
- Trải lớp thứ nhất theo một chiều duy nhất (thường là ngang).
- Thi công lớp mỏng đều: 0.5–0.7 mm.
💠 Lưu ý lớp 1:
- Không để loang màu.
- Không bỏ sót góc cạnh, chân tường, cổ ống.
- Không quét quá dày → dễ co ngót.
- Không quét quá mạnh → làm tách polymer.
Chống thấm cổ ống – chân tường – khe tiếp giáp
Đây là khu vực có nguy cơ thấm cao nhất.
💠 Quy trình chuẩn:
- Tạo bo góc bằng vữa polymer hoặc vữa xi măng cát M75.
- Quét 2 lớp tăng cường quanh cổ ống (rộng 20–30 cm).
- Tại chân tường, tạo lớp chống thấm cao tối thiểu 30 cm lên tường.
- Khe tiếp giáp tường – sàn nên gia cố thêm lưới thủy tinh giữa 2 lớp JS.
Thi công lớp 2
“Lớp thứ hai thi công khi lớp thứ nhất đã khô mặt… quét theo hướng vuông góc lớp đầu tiên.”
💠 Cách thi công:
- Sau 2–4 giờ, lớp 1 khô mờ (không dính tay).
- Thi công lớp 2 theo hướng vuông góc với lớp 1.
→ Ví dụ: lớp 1 quét ngang → lớp 2 quét dọc. - Độ dày lớp 2: 0.7–1.0 mm.
💠 Mục đích:
- Tạo mạng liên kết không thấm dạng hình chữ thập
- Phủ kín toàn bộ lỗ rỗ – mao dẫn còn sót lại ở lớp 1
💠 Lưu ý:
- Không để hồ bị khô nhanh dưới nắng gắt
- Không quét lớp 2 khi lớp 1 chưa khô (dễ bong màng)
Kiểm tra màng & sửa lỗi sau thi công
💠 Kiểm tra:
- Màng đồng đều, không loang
- Không lộ nền
- Không có bọt khí
- Không bị xé mặt do kéo mạnh
💠 Sửa lỗi:
- Rỗ nhẹ → quét lại điểm đó bằng lớp mỏng
- Bong lớp → do bụi, dầu hoặc thi công khi nền quá khô/nứt → phải xử lý nền và thi công lại
- Không đều màu → do quét thiếu/không đều lượng vật liệu
Bảo dưỡng – nghiệm thu
“Sau khi hoàn thành thi công chống thấm, giữ bề mặt khỏi tiếp xúc nước ít nhất 24 giờ.”
💠 Thời gian bảo dưỡng:
- Khô bề mặt: 1–2 giờ
- Khô hoàn toàn: 4–6 giờ
- Bơm nước thử: sau 48 giờ
- Dán gạch: sau 24–48 giờ tùy thời tiết
💠 Không được:
- Dẫm trực tiếp lên lớp chống thấm khi chưa đủ khô
- Tiếp xúc nước đọng khi màng chưa ổn định
Định mức thi công tổng thể
- WC – nhà ở: 1.5–2.0 kg/m²
- Ban công – sân thượng: 2.0–2.5 kg/m²
- Tường – vách: 1.2–1.5 kg/m²
- Tầng hầm – chống thấm ngược: 2.5 kg/m²
Định mức phụ thuộc độ rỗ – độ phẳng – yêu cầu lớp dày của công trình.
Lợi ích khi mua KINTOP UFG-703 tại Chống Thấm Việt Ý
1. Sản phẩm chính hãng – đúng tiêu chuẩn GB/T23445-2009
- Nhập trực tiếp từ nhà phân phối KINTOP
- Đầy đủ CO – CQ – TDS theo đúng chỉ số PDF
- Hàng mới – không ẩm vón – không quá hạn
- Không pha trộn, không hàng tái chế
Việt Ý cam kết 100% chuẩn mã UFG-703, đúng thông số: độ bám dính ≥ 0.7 MPa, độ giãn dài 70–120%, độ kín nước 0.5 MPa.
2. Tư vấn kỹ thuật 1–1 theo chuẩn chuyên gia chống thấm
Khách hàng được hỗ trợ chi tiết:
- Chọn vật liệu phù hợp từng hạng mục: WC – ban công – sân thượng – tường – tầng hầm
- Tư vấn thi công đúng kỹ thuật JS: độ dày – số lớp – xử lý nền – cổ ống – chân tường
- Dự toán định mức & vật liệu tiết kiệm nhất
- Gửi mẫu phối trộn, video hướng dẫn
Việt Ý không chỉ bán hàng – chúng tôi giải quyết vấn đề THẤM.
3. Hỗ trợ xem ảnh/video hiện trạng – đưa giải pháp ngay lập tức
Chỉ cần bạn gửi ảnh:
- Sàn bị thấm
- Tường loang mốc
- Ban công thấm ngược
- Nhà vệ sinh thấm xuống trần
- Chân tường ẩm
→ Việt Ý phân tích nguyên nhân + đề xuất phác đồ chống thấm tối ưu sử dụng UFG-703.
4. Giao hàng nhanh – linh hoạt – toàn quốc
- Nội thành Hà Nội: giao 1–3 giờ
- Gửi toàn quốc qua GHN – Viettel – xe tuyến
- Đóng gói cẩn thận, đảm bảo không rách bao polymer B
Có hóa đơn VAT đầy đủ cho thầu – doanh nghiệp.
5. Giá tốt cho thầu – đội thi công – đại lý
- Chính sách chiết khấu theo số lượng
- Hỗ trợ giá cho các công trình thi công dài hạn
- Đặc biệt: giá ưu đãi cao khi mua combo JS + lưới thủy tinh + keo xử lý cổ ống
Giá bán & báo giá thi công
Sản phẩm KINTOP UFG-703 thuộc nhóm JS polymer cao cấp, giá phụ thuộc:
- Số lượng mua
- Khu vực giao hàng
- Yêu cầu combo vật tư
- Mức độ chống thấm của công trình (nhẹ – nặng – thấm ngược)
👉 Chính vì vậy Việt Ý không niêm yết giá cố định trên website.
📌 Cam kết:
- Giá tốt nhất theo lô mới nhất từ nhà máy
- Tư vấn báo giá chi tiết từng hạng mục
- Gợi ý combo tiết kiệm 10–20%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. KINTOP UFG-703 khác gì so với chống thấm xi măng thường?
UFG-703 là JS polymer 2 thành phần, có độ đàn hồi & bám dính vượt trội. Chống thấm xi măng thường không có khả năng chống co ngót & chịu áp lực nước như JS.
2. Sản phẩm có thi công được trên nền ẩm không?
Có. Thi công được trên nền ẩm, chỉ cần không đọng nước.
→ Rất phù hợp khi cần xử lý nhanh.
3. Bao lâu sau thi công có thể dán gạch?
Sau 24–48 giờ, tùy thời tiết. Với môi trường lạnh ẩm, nên chờ đủ 48 giờ.
4. UFG-703 có thấm ngược được không?
Có. JS chịu được áp lực nước 0.5 MPa → rất tốt cho tầng hầm, tường tiếp đất, thấm ngược.
5. Có cần lót Primer trước khi thi công không?
Không bắt buộc. Nhưng với bề mặt quá khô hoặc nhiều bụi xi măng → nên lót hồ dầu loãng.
6. JS có bền khi phơi nắng mưa ngoài trời không?
JS chịu co ngót tốt nhưng không phải là lớp phủ chống UV lâu dài → cần phủ bảo vệ hoặc lát gạch.
7. UFG-703 có thể dùng cho hồ cá KOI không?
Được, vì JS không độc và bám dính chặt, chỉ cần đạt thời gian bảo dưỡng chuẩn.
8. Có thi công phun được không hay chỉ quét bằng cọ?
Có thể phun bằng máy phun áp lực thấp, nhưng thông dụng nhất vẫn là quét/lăn.
9. Lớp chống thấm bị rỗ bóng khí sửa thế nào?
Quét dặm lại bằng lớp JS mỏng hoặc dùng bay dàn đều.
10. Một bộ UFG-703 thi công được bao nhiêu m²?
Tùy độ dày:
- 1 bộ (~20–25kg) thi công 8–12 m² cho 2 lớp.
Liên hệ mua hàng
📞 Hotline tư vấn & báo giá nhanh: 0858.914.494
🏠 Địa chỉ: 105A Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
🌐 Website: chongthamviety.com
👍 Fanpage: facebook.com/chongthamviety2016
Hãy là người đầu tiên nhận xét “KINTOP UFG-703 – Chống thấm xi măng polymer JS – Bám dính mạnh” Hủy
Sản phẩm tương tự
Sản phẩm chống thấm
SikaTop®-109 Seal VN – Lớp phủ chống thấm đàn hồi xi măng polymer cao cấp
Màng chống thấm
Màng chống thấm Polyester (PPE) – Vải PP/PE đa lớp – chống thấm – chống nứt – chịu biến dạng nền
Sản phẩm chống thấm
SikaLatex TH 25L – Phụ gia chống thấm & tăng kết dính vữa xi măng – Sika












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.