Sikadur® 752 – Nhựa Bơm Epoxy 2 Thành Phần Độ Nhớt Thấp | Việt Ý
Liên hệ
Sikadur® 752 là nhựa bơm epoxy 2 thành phần, độ nhớt thấp, không dung môi, dùng bơm vết nứt và lỗ hổng bê tông, phục hồi cường độ kết cấu. Tư vấn kỹ thuật & báo giá 0đ.
Sikadur® 752 là nhựa bơm epoxy 2 thành phần, độ nhớt thấp, không dung môi, gốc nhựa epoxy cường độ cao. Sau khi trộn và bơm vào các lỗ hổng hoặc vết nứt trong bê tông, sản phẩm sau khi bảo dưỡng sẽ đóng rắn rất cứng, đạt cường độ cơ học và cường độ kết dính cao, vừa tạo lớp ngăn thấm nước hiệu quả, vừa liên kết lại các phần bê tông, giúp phục hồi cường độ ban đầu của kết cấu.
ĐẶT HÀNG NHANH
Sikadur® 752 – Nhựa Bơm Epoxy Độ Nhớt Thấp Phục Hồi Kết Cấu
Mô tả sản phẩm Sikadur® 752
Sikadur® 752 là dung dịch nhựa epoxy dùng cho bơm áp lực, có khả năng thẩm thấu sâu vào các khe nứt và lỗ rỗng nhỏ trong bê tông. Nhờ đặc tính độ nhớt thấp và không dung môi, vật liệu dễ dàng xâm nhập vào các khe nứt mảnh, sau khi đóng rắn tạo thành một khối liên kết bền chắc với bê tông nền.
Sản phẩm được sản xuất và kiểm nghiệm theo ASTM C881-02 – Loại I, Cấp 1, Phần B + C, phù hợp cho các ứng dụng kết dính và sửa chữa kết cấu bê tông.
Ứng dụng thực tế của Sikadur® 752
Sikadur® 752 được sử dụng cho các hạng mục bơm – chèn – phục hồi kết cấu bê tông, bao gồm:
- Bơm các lỗ rỗng trong bê tông
- Bơm và chèn vết nứt bê tông
- Sửa chữa kết cấu:
- Cột
- Dầm
- Móng
- Sàn
- Các kết cấu giữ nước, nơi vừa yêu cầu chống thấm vừa yêu cầu liên kết kết cấu
👉 Sản phẩm không chỉ đóng vai trò ngăn sự xâm nhập của nước, mà còn là lớp kết nối giữa các phần bê tông, giúp khôi phục khả năng làm việc ban đầu của kết cấu.
Ưu điểm nổi bật của Sikadur® 752
Ưu điểm kỹ thuật
- Độ nhớt thấp, khả năng thẩm thấu sâu
- Khả năng kết dính cao
- Không dung môi
- Thích hợp cho bề mặt bê tông khô và ẩm
- Có thể sử dụng ở nhiệt độ thấp
- Không co ngót khi đóng rắn
- Cường độ cơ học và cường độ kết dính cao
Chứng chỉ & kiểm nghiệm
- Đã được thử nghiệm tại Việt Nam và nước ngoài
- Đáp ứng ASTM C881-02
Thông tin cơ bản về sản phẩm
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Màu sắc | Vàng nhạt / Không màu |
| Đóng gói | 1 kg & 2 kg / bộ |
| Điều kiện lưu trữ | +5°C đến +30°C |
| Thời hạn sử dụng | Tối thiểu 12 tháng (bao bì nguyên, chưa mở) |
Thông số kỹ thuật Sikadur® 752
Thông tin vật lý cơ bản
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Gốc hóa học | Nhựa Epoxy |
| Số thành phần | 2 thành phần |
| Màu sắc | Không màu / Vàng nhạt |
| Dung môi | Không dung môi |
| Đóng gói | Bộ 1 kg và 2 kg |
| Điều kiện lưu trữ | +5°C đến +30°C |
| Hạn sử dụng | ≥ 12 tháng (bao bì nguyên chưa mở) |
Khối lượng thể tích (ở +23°C)
| Thành phần | Giá trị |
|---|---|
| Thành phần A | ~ 1.10 kg/lít |
| Thành phần B | ~ 1.00 kg/lít |
| Hỗn hợp A+B | ~ 1.08 kg/lít |
Tỷ lệ trộn Sikadur® 752
| Nội dung | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ lệ trộn theo khối lượng | A : B = 2 : 1 |
| Phương pháp trộn | Trộn bằng tay hoặc máy tốc độ thấp |
| Thời gian trộn | Tối thiểu 3 phút đến khi đồng nhất |
Độ nhớt & thời gian thi công
Độ nhớt (ở +23°C)
| Trạng thái | Giá trị |
|---|---|
| Hỗn hợp sau trộn | ~ 200 – 300 mPa·s |
Thời gian thi công (Pot life)
| Nhiệt độ | Thời gian thi công |
|---|---|
| +10°C | ~ 50 phút |
| +23°C | ~ 30 phút |
| +30°C | ~ 20 phút |
Cường độ cơ lý sau khi đóng rắn (ở +23°C)
Cường độ kéo
| Tuổi vật liệu | Giá trị |
|---|---|
| 7 ngày | ~ 30 N/mm² |
Modul đàn hồi kéo
| Tuổi vật liệu | Giá trị |
|---|---|
| 7 ngày | ~ 3,800 N/mm² |
Cường độ bám dính trên bê tông
| Điều kiện thử | Giá trị |
|---|---|
| Bê tông khô – 7 ngày | > 3.0 N/mm² (bê tông phá hủy) |
Co ngót
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Co ngót sau đóng rắn | Không co ngót |
Điều kiện thi công bắt buộc
| Nội dung | Yêu cầu |
|---|---|
| Nhiệt độ nền & môi trường | +10°C đến +30°C |
| Độ ẩm nền | Bê tông khô hoặc ẩm, không đọng nước |
| Điểm sương | Nhiệt độ bề mặt ≥ điểm sương + 3°C |
| Chiều rộng vết nứt phù hợp | ≥ 0.2 mm |
| Loại vết nứt | Vết nứt tĩnh (không hoạt động) |
| Bề mặt bê tông | Sạch, đặc chắc, không dầu mỡ, bụi |
Tiêu chuẩn áp dụng
| Tiêu chuẩn | Phân loại |
|---|---|
| ASTM C881-02 | Loại I – Cấp 1 – Phần B + C |
Hướng dẫn thi công Sikadur® 752
Sikadur® 752 là nhựa bơm epoxy độ nhớt thấp, dùng cho bơm áp lực phục hồi vết nứt và lỗ rỗng bê tông. Hiệu quả thi công phụ thuộc trực tiếp vào chuẩn bị bề mặt, xử lý vết nứt đúng cách và quy trình bơm epoxy chuẩn kỹ thuật.
Chuẩn bị bề mặt
1) Bề mặt bê tông
- Bề mặt phải sạch, đặc chắc, không bám:
- Dầu mỡ
- Bụi bẩn
- Tạp chất
- Loại bỏ hoàn toàn:
- Bê tông yếu
- Lớp hồ xi măng rời
- Bê tông có thể:
- Khô
- Hoặc ẩm
👉 Không được đọng nước
2) Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ nền và môi trường: +10°C đến +30°C
- Nhiệt độ bề mặt bê tông phải cao hơn điểm sương ≥ 3°C
- Chỉ thi công cho vết nứt tĩnh (không chuyển vị)
Xử lý vết nứt trước khi bơm
- Vết nứt phù hợp để bơm Sikadur® 752:
- Chiều rộng ≥ 0,2 mm
- Làm sạch vết nứt bằng:
- Khí nén
- Chải cơ học
- Bịt kín bề mặt vết nứt bằng:
- Keo epoxy phù hợp (ví dụ vật liệu trám epoxy gốc Sikadur)
- Gắn kim bơm (packer) dọc theo vết nứt:
- Khoảng cách kim bơm tùy theo chiều rộng và độ sâu vết nứt
- Đảm bảo kim bơm được cố định chắc chắn
- Chờ lớp trám bề mặt đóng rắn hoàn toàn trước khi tiến hành bơm epoxy
Quy trình bơm epoxy Sikadur® 752
1) Trộn vật liệu
- Trộn Thành phần A và B theo tỷ lệ A : B = 2 : 1
- Trộn bằng:
- Tay
- Hoặc máy trộn tốc độ thấp
- Thời gian trộn:
- Tối thiểu 3 phút
- Yêu cầu:
- Hỗn hợp đồng nhất
- Không cuốn khí
2) Tiến hành bơm
- Bơm epoxy bằng:
- Bơm tay
- Hoặc bơm áp lực thấp
- Trình tự bơm:
- Bơm từ kim thấp nhất lên kim cao hơn (đối với vết nứt đứng)
- Khi epoxy trào ra kim kế tiếp → dừng bơm kim hiện tại và chuyển sang kim tiếp theo
- Duy trì áp lực:
- Thấp – ổn định
- Tránh bơm áp lực cao gây mở rộng vết nứt
- Tiếp tục cho đến khi:
- Vết nứt được lấp đầy hoàn toàn
3) Sau khi bơm
- Để epoxy đóng rắn hoàn toàn
- Sau đó:
- Tháo kim bơm
- Mài phẳng và xử lý bề mặt nếu cần
Vệ sinh dụng cụ sau thi công
- Vệ sinh ngay sau khi sử dụng bằng:
- Sika® Colma Cleaner
- Dụng cụ cần vệ sinh:
- Thùng trộn
- Cần trộn
- Bơm epoxy
- Kim bơm
- Epoxy đã đóng rắn:
- Chỉ có thể loại bỏ bằng biện pháp cơ học
Lưu ý quan trọng khi sử dụng Sikadur® 752
Lưu ý kỹ thuật
- Sikadur® 752 chỉ sử dụng cho vết nứt tĩnh (không hoạt động, không chuyển vị).
- Không dùng cho vết nứt đang hoạt động hoặc có khả năng tiếp tục mở rộng.
- Chỉ thi công khi:
- Nhiệt độ nền và môi trường trong khoảng +10°C đến +30°C
- Nhiệt độ bề mặt bê tông cao hơn điểm sương ≥ 3°C
- Bề mặt bê tông có thể khô hoặc ẩm, nhưng không được đọng nước.
- Áp lực bơm phải thấp và ổn định, tránh bơm áp lực cao gây mở rộng vết nứt hoặc phá hủy cấu trúc bê tông.
- Thời gian thi công phụ thuộc:
- Nhiệt độ môi trường
- Khối lượng mẻ trộn
→ Cần trộn lượng vừa đủ, không trộn quá nhiều trong một mẻ.
An toàn – Sức khỏe – Môi trường
An toàn lao động
- Người thi công phải tham khảo Tài liệu An toàn Sản phẩm (MSDS) trước khi sử dụng.
- Trang bị bảo hộ bắt buộc:
- Găng tay
- Kính bảo hộ
- Quần áo bảo hộ
- Tránh để vật liệu:
- Tiếp xúc lâu với da
- Bắn vào mắt
- Nếu tiếp xúc với mắt:
- Rửa ngay bằng nước sạch
- Đến cơ sở y tế để được kiểm tra
Môi trường & xử lý chất thải
- Không đổ bỏ vật liệu chưa đóng rắn hoặc dư thừa vào:
- Cống rãnh
- Nguồn nước
- Chất thải phải được thu gom và xử lý theo quy định môi trường địa phương.
- Vận chuyển sản phẩm không nguy hiểm theo phân loại vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sikadur® 752 (FAQ)
Sikadur® 752 dùng để làm gì?
Dùng để bơm vết nứt và lỗ rỗng trong bê tông, phục hồi liên kết và cường độ kết cấu.
Có dùng cho vết nứt đang hoạt động không?
Không. Sikadur® 752 chỉ dùng cho vết nứt tĩnh.
Chiều rộng vết nứt tối thiểu để bơm là bao nhiêu?
≥ 0,2 mm.
Có thể bơm trên bê tông ẩm không?
Có. Bê tông có thể ẩm nhưng không được đọng nước.
Sikadur® 752 có dung môi không?
Không. Sản phẩm không dung môi.
Tỷ lệ trộn Sikadur® 752 là bao nhiêu?
A : B = 2 : 1 theo khối lượng.
Thời gian thi công phụ thuộc vào yếu tố nào?
Phụ thuộc nhiệt độ môi trường và khối lượng mẻ trộn.
Sau khi bơm bao lâu thì tháo kim bơm?
Sau khi epoxy đóng rắn hoàn toàn, sau đó xử lý phẳng bề mặt nếu cần.
Vệ sinh dụng cụ bằng gì?
Bằng Sika® Colma Cleaner ngay sau khi sử dụng. Epoxy đã đóng rắn chỉ loại bỏ bằng cơ học.
Sikadur® 752 có chống thấm không?
Có. Sau khi đóng rắn, vật liệu ngăn thấm nước đồng thời liên kết kết cấu bê tông.
Việt Ý – Tổng kho nhựa epoxy bơm vết nứt chính hãng
Chống Thấm Việt Ý là đơn vị cung cấp Sikadur® 752 chính hãng, chuyên phục vụ các hạng mục bơm epoxy phục hồi kết cấu bê tông cho nhà dân dụng, công trình kỹ thuật và công nghiệp. Chúng tôi không chỉ bán vật liệu mà tư vấn đúng giải pháp – đúng tình trạng vết nứt để tránh sai ứng dụng.
- Hàng chính hãng Sika – đầy đủ CO, CQ, TDS
- Giá sỉ tận kho – chủ động nguồn hàng
- Tư vấn kỹ thuật 1:1 theo thực tế vết nứt
- Giao hàng nhanh nội thành & hỗ trợ gửi tỉnh

Liên hệ mua Sikadur® 752
Nếu công trình của bạn xuất hiện vết nứt bê tông tĩnh, cần bơm epoxy phục hồi liên kết và chống thấm, Sikadur® 752 là giải pháp đã được kiểm chứng thực tế.
Hotline: 0844.43.8686
Địa chỉ: Số 105A Đường Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
Website: chongthamviety.com
Fanpage: chongthamviety2016
👉 Tư vấn kỹ thuật miễn phí – Báo giá nhanh – Giải pháp bơm epoxy phục hồi kết cấu bền vững
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sikadur® 752 – Nhựa Bơm Epoxy 2 Thành Phần Độ Nhớt Thấp | Việt Ý” Hủy
Sản phẩm tương tự
Vữa rót- neo móc định vị
Sikadur® 732 – Keo Kết Nối Epoxy 2 Thành Phần | Chống Thấm Việt Ý
Vữa rót- neo móc định vị
SikaGrout® 214-11 HS – Vữa Rót Không Co Ngót Cường Độ Cao Sớm | Chống Thấm Việt Ý
Vữa rót- neo móc định vị
SikaGrout® GP – Vữa Rót Không Co Ngót Thông Dụng | Chống Thấm Việt Ý
Vữa rót- neo móc định vị
Sika AnchorFix®-3001 – Keo Khoan Cấy Thép Epoxy Cao Cấp | Việt Ý


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.