Cách thi công chống thấm 2 lớp đúng chuẩn

Chống thấm sân thượng bằng Pu nguội
Chống thấm 2 lớp là phương pháp phổ biến nhất hiện nay trong các hạng mục:
- Nhà vệ sinh
- Ban công
- Sân thượng
- Sàn mái
- Tường ngoài
- Bể nước nhỏ
- Tầng hầm cơi nới
Nhưng phần lớn công trình bị thấm lại vì quét màng không đúng kỹ thuật, đặc biệt là:
- Không hiểu vai trò của lớp 1 và lớp 2
- Không chờ khô đúng thời gian
- Không quét vuông góc hai lớp
- Quét quá dày ngay lớp đầu → rộp hơi
- Không xử lý nền, nứt, cổ ống trước khi thi công
Trong bài này, tôi phân tích rõ cơ chế – lý do – kỹ thuật chuẩn để chống thấm 2 lớp đạt hiệu quả tối đa, tuổi thọ 7–15 năm.
Tổng quan về chống thấm 2 lớp
Định nghĩa chống thấm 2 lớp
Là phương pháp thi công hai lớp màng chống thấm chồng lên nhau, mỗi lớp có nhiệm vụ riêng:
- Lớp 1: lớp kết dính – lớp neo bám
- Lớp 2: lớp chống thấm chính – tạo màng kín
Chống thấm 2 lớp khác hoàn toàn quét 2 lần:
→ Đây là một hệ thống 2 lớp với 2 vai trò kỹ thuật khác nhau.
Thành phần – cấu tạo
Một hệ chống thấm 2 lớp chuẩn gồm:
- Lớp xử lý nền (mài – làm sạch – sửa nứt)
- Lớp chống thấm 1 (neo bám)
- Lớp gia cố (lưới thủy tinh / butyl / PU ở cổ ống – chân tường)
- Lớp chống thấm 2 (màng chính)
- Bảo dưỡng – nghiệm thu
Nguyên lý hoạt động
Hai lớp chống thấm hoạt động theo cơ chế:
1. Liên kết hóa học
Lớp 1 kết dính trực tiếp với nền.
Lớp 2 kết dính với lớp 1 → tạo màng liền khối.
2. Bắc cầu vết nứt nhỏ
Lớp 2 phủ lên lớp 1 giúp tăng đàn hồi.
3. Tạo “độ dày kỹ thuật” chuẩn
Hai lớp đạt 1–1.5 mm → chịu nước tốt.
Ưu điểm của chống thấm 2 lớp
Bền – ổn định – chịu nước tốt
Độ dày tiêu chuẩn giúp chống thấm lâu dài.
Chịu nứt nhẹ – co ngót bê tông
Hai lớp giúp màng đàn hồi tốt hơn.
Dễ thi công
Không cần máy móc phức tạp.
Tương thích nhiều vật liệu
- Xi măng polymer
- Polymer
- PU (dạng quét)
- Epoxy gốc nước
Chi phí hợp lý
Phù hợp đa số nhà dân, công trình nhỏ.
Ứng dụng thực tế
Nhà vệ sinh
Ứng dụng phổ biến nhất.
Ban công – sân thượng
Chống thấm mặt sàn + chân tường.
Tầng hầm nhỏ – hố kỹ thuật
Lớp chống thấm 2 lớp hiệu quả cho thấm nhẹ.
Bể nước nhỏ – bể lọc
Nếu không có áp lực mạnh.
Tường ngoài
Chống thấm tường tiếp xúc mưa.
So sánh các vật liệu thi công 2 lớp
Xi măng polymer (2 thành phần)
Ưu điểm: bám tốt – rẻ – dễ thi công
Nhược: đàn hồi trung bình
Polymer chống thấm
Ưu: đàn hồi cao
Nhược: giá cao hơn
PU (dạng quét)
Ưu: đàn hồi mạnh
Nhược: kỵ ẩm → dễ rộp nếu nền ẩm
Epoxy gốc nước
Ưu: bám cực tốt – bền
Nhược: giá cao
QUY TRÌNH THI CÔNG CHỐNG THẤM 2 LỚP
Bước 1: Xử lý nền – điều kiện “bắt buộc”
Nền phải:
- Sạch bụi
- Không dầu
- Không hồ dầu
- Không rỗ – tổ ong
- Không nứt chưa xử lý
- Độ ẩm phù hợp vật liệu
👉 70% thất bại do nền không đạt.
Nếu nền ẩm → xử lý theo bài 68.
Bước 2: Chọn vật liệu chống thấm phù hợp
Dựa theo:
- Khu vực chống thấm
- Độ ẩm nền
- Yêu cầu đàn hồi
- Khả năng ngâm nước
Khuyến nghị:
- WC: xi măng polymer / PU
- Ban công: polymer
- Sân thượng: PU / polymer
- Bể nước: polymer / epoxy
Bước 3: Thi công lớp chống thấm 1 – LỚP NEO BÁM
Lớp này cực kỳ quan trọng.
Vai trò:
- Thẩm thấu vào mao dẫn
- Bám vào bê tông
- Làm nền để lớp 2 bám chắc
Yêu cầu kỹ thuật:
- Quét mỏng – đều (0.3–0.5 mm)
- Không để đọng vũng
- Không quét quá dày → dễ rộp
- Quét lên chân tường 20–30 cm
- Đợi lớp 1 khô mặt (2–4 giờ)
👉 Sai phổ biến: quét quá dày ngay lớp 1 → hỏng toàn bộ.
Bước 4: Gia cố các điểm yếu (bắt buộc)
Các điểm yếu:
- Cổ ống
- Chân tường
- Góc tường
- Khe co giãn nhỏ
- Mạch ngừng
Dùng:
- Lưới thủy tinh
- Băng keo butyl
- PU trám khe
👉 80% sự cố thấm xảy ra ở khu vực này.
Bước 5: Thi công lớp chống thấm 2 – LỚP CHÍNH
Lớp này tạo ra màng chống thấm hoàn chỉnh.
Yêu cầu:
- Quét vuông góc với lớp 1
Ví dụ:- Lớp 1: quét ngang
- Lớp 2: quét dọc
- Độ dày 0.8–1.0 mm
- Không lỗ kim
- Không quét quá dày → dễ rộp
- Phủ kín lưới thủy tinh ở bước 4
- Lên chân tường tối thiểu 20–30 cm
👉 Hướng quét vuông góc là điều nhiều thợ PHẠM SAI.
Bước 6: Bảo dưỡng đúng kỹ thuật
Bảo dưỡng là bước quyết định tuổi thọ màng.
Lưu ý:
- Không đi lại 12–24 giờ
- Không ngâm nước khi màng chưa khô
- Không để mưa, bụi rơi vào lớp chống thấm
- Không bị ánh nắng chiếu trực tiếp khi chưa khô
Bước 7: Thử nước nghiệm thu (24–48 giờ)
Theo bài 69, thử nước phải:
- Giữ nước tối thiểu 24 giờ
- Kiểm tra chân tường
- Kiểm tra cổ ống
- Kiểm tra góc và lỗ kim
- Quan sát trần dưới
Nếu không thấm → đạt.
Thông số kỹ thuật cần đạt
- Độ dày lớp 1: 0.3–0.5 mm
- Độ dày lớp 2: 0.8–1.0 mm
- Tổng độ dày: 1.0–1.5 mm
- Thời gian chờ giữa lớp 1 & lớp 2: 2–4 giờ
- Độ bám dính: ≥ 1.0–1.5 MPa
- Độ giãn dài (polymer): 80–300%
Giá thi công chống thấm 2 lớp & yếu tố ảnh hưởng
Phụ thuộc:
- Diện tích
- Tình trạng nền
- Vật liệu sử dụng
- Có gia cố cổ ống không
- Có xử lý nứt không
- Tay nghề thợ
Kinh nghiệm & lưu ý quan trọng (ngăn 99% lỗi)
- Không quét quá dày lớp 1
- Không quét lớp 2 khi lớp 1 còn ướt
- Không bỏ qua gia cố cổ ống – chân tường
- Không quét cùng hướng cả 2 lớp
- Không thi công khi nền ẩm quá mức
- Không thi công dưới trời quá nắng hoặc quá lạnh
- Không dùng lại vật liệu đã đông kết
10 câu hỏi thường gặp
- Lớp 1 – lớp 2 khác nhau ở điểm nào?
- Vì sao phải quét vuông góc hai lớp?
- Bao lâu sau thi công có thể thử nước?
- Có nên dùng PU thi công 2 lớp không?
- Tại sao lớp 1 không nên quét dày?
- Quét chống thấm xong bị rộp là do đâu?
- Có bắt buộc dùng lưới thủy tinh không?
- Bể nước có áp lực dùng chống thấm 2 lớp được không?
- Nền ẩm có thi công 2 lớp được không?
- Sao có công trình chống thấm xong 1 tháng đã thấm lại?
Dịch vụ thi công chống thấm 2 lớp chuẩn 2025
Chúng tôi nhận thi công:
- WC – sân thượng – ban công – tường ngoài
- Chống thấm polymer 2 lớp
- PU 2 lớp
- Epoxy chống ẩm
- Gia cố cổ ống – chân tường
- Nghiệm thu bằng thử nước
Thông tin liên hệ
Siêu Thị Chống Thấm Việt Ý
Hotline: 0844.43.8686
Zalo: 0844.43.8686
Website: chongthamviety.com

