Chống thấm bằng màng khò nóng SBS – Tiêu chuẩn thi công & ứng dụng thực tế

Chống thấm màng khò nóng SBS: Giải pháp bền vững cho mái – sân thượng – nhà xưởng

Màng khò nóng SBS

Tổng quan chuyên sâu về màng khò nóng SBS

Màng khò nóng SBS là một trong những vật liệu chống thấm được sử dụng rộng rãi nhất trong các dự án từ dân dụng đến công nghiệp nhờ cấu trúc ổn định, độ bền tốt và chi phí hợp lý. Với các hạng mục mái bê tông, sân thượng, mái nhà xưởng, mái nhà thép hoặc khu vực chịu mưa nắng trực tiếp, màng khò vẫn luôn giữ vai trò chủ lực trong hệ vật liệu chống thấm truyền thống.

Khái niệm màng khò nóng SBS

Màng khò nóng là dạng màng bitum cải tiến với hai công nghệ chính:

  • SBS (Styrene-Butadiene-Styrene): tạo độ đàn hồi cao, bám tốt, thích hợp thời tiết lạnh hoặc vùng có dao động nhiệt mạnh.
  • APP (Atactic Polypropylene): tăng độ ổn định nhiệt, chống lão hóa nắng, phù hợp khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.

Cả hai loại đều thi công bằng cách khò nóng bằng đèn gas để làm chảy lớp bitum mặt dưới, giúp màng bám dính chặt vào bề mặt bê tông hoặc lớp lót primer.

Thành phần – cấu tạo – bản chất vật liệu

màng khò nóng SBS được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu

Màng khò SBS gồm nhiều lớp:

  • Lớp cao su hoặc polyme cải tiến
  • Lớp bitum đặc
  • Lớp sợi gia cường (polyester hoặc fiberglass)
  • Lớp phủ đá mi hoặc polyethylene bảo vệ trên mặt

Chính cấu trúc nhiều lớp này giúp màng khò có khả năng chịu thời tiết, chống thấm nước, giảm lão hóa, chống đâm thủng tương đối tốt.
Màng khò polyester cho độ bền cao và đàn hồi tốt hơn so với fiberglass – đây là yếu tố thợ và chủ đầu tư thường bỏ qua nhưng cực kỳ quan trọng khi làm mái lớn.

Nguyên lý hoạt động & lý do màng khò phổ biến trong dự án

Khi được khò nóng, lớp bitum dưới đáy màng nóng chảy và thâm nhập vào bề mặt đã quét primer. Quá trình này tạo ra lớp liên kết cơ học mạnh, hạn chế tối đa đường thấm ngang.
Ngoài ra, do màng khò có độ dày cố định 3–4 mm, khả năng che phủ bề mặt tương đối ổn định và ít phụ thuộc tay nghề hơn so với vật liệu dạng quét.

Lý do màng khò được ưa dùng trong công trình dự án:

  • Giá rẻ – bền đủ dùng cho các hạng mục không đòi hỏi tuổi thọ quá cao.
  • Thi công nhanh trên diện tích lớn, phù hợp nhà xưởng, trung tâm thương mại, mái tòa nhà.
  • Dễ nghiệm thu, độ dày rõ ràng, bề mặt dễ kiểm tra.

Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của màng khò là tồn tại mối nối, nếu thi công không chuẩn hoặc xử lý chân tường – cổ ống sai, nguy cơ thấm tái phát rất cao. Đây là lý do nhiều dự án sau 3–5 năm phải bảo trì hoặc bổ sung lớp bảo vệ.

➡️ Internal link gợi ý: Danh mục KIẾN THỨC CHỐNG THẤM.

Ưu điểm & Tính năng nổi bật của màng khò nóng SBS

Màng khò nóng SBS/APP giữ vai trò như “lớp áo bảo vệ truyền thống” cho hàng triệu mét vuông mái bê tông tại Việt Nam. Dù công nghệ chống thấm hiện đại như PU hay Polyurea đã xuất hiện, màng khò vẫn không mất đi vị thế của mình bởi tính ổn định, giá hợp lý và khả năng thi công nhanh cho diện tích lớn. Ở góc độ dự án, màng khò mang lại nhiều ưu điểm phù hợp với tính chất công trình có quy mô và tải trọng sử dụng cao.

Khả năng chống thấm & cơ chế tạo màng ổn định

Màng khò hoạt động dựa trên cơ chế bitum nóng chảy – thấm bám – đóng rắn, tạo thành lớp màng liên tục bao phủ bề mặt. Khác với vật liệu xi măng hoặc PU phụ thuộc tay nghề, độ dày màng khò luôn ổn định 3–4 mm, giúp giảm sai số thi công và kiểm soát chất lượng dễ dàng hơn.
Trong các dự án mái lớn, việc duy trì độ dày đồng nhất là yếu tố quan trọng để chống thấm lâu dài, đặc biệt ở vùng nước đọng, khe co giãn hoặc các góc chân tường dễ tích tụ ẩm.

Độ bám dính tốt & hạn chế thấm ngang

Khi đốt đèn khò đúng kỹ thuật, lớp bitum dưới đáy màng nóng chảy sẽ ngấm sâu xuống bề mặt primer, tạo lực bám cơ học mạnh. Nhờ cơ chế này, màng khò khó bị xô lệch hoặc bong mép nếu bề mặt được xử lý chuẩn.
Đây là lý do trong các dự án nhà xưởng, mái thương mại, topline của tòa nhà cao tầng — chủ đầu tư thường ưu tiên màng khò cho các khu vực thoát nước khó hoặc nơi không thể xử lý thấm từ bên trong.

Đàn hồi – kháng nứt ở mức trung bình ổn định

Màng khò SBS có tính đàn hồi cao hơn APP nhờ có cấu trúc cao su SBS. Loại này phù hợp cho các công trình có dao động nhiệt lớn, sàn mái chịu co ngót hoặc biến dạng nhẹ.
Tuy không đạt mức đàn hồi như PU hay Polyurea, nhưng màng khò vẫn đủ khả năng bắc cầu các vết nứt nhỏ (<2 mm), giúp ổn định hệ chống thấm trong 3–7 năm tùy điều kiện khai thác.

Độ bền – tuổi thọ – khả năng chống UV & nhiệt độ

Màng khò APP đặc biệt phù hợp khí hậu Việt Nam bởi khả năng chịu nhiệt cao (tới 140°C) và chống lão hóa UV tốt hơn so với SBS. Lớp phủ đá mi (mineral) còn giúp phản xạ nhiệt, giảm hấp thụ bức xạ mặt trời, tăng tuổi thọ lớp màng khi dùng cho mái trần.
Trong điều kiện thi công đúng:

  • Tuổi thọ trung bình 5–7 năm
  • Công trình được bảo trì tốt có thể đạt 8–10 năm

Với chi phí đầu tư thấp, tuổi thọ như trên được đánh giá là tối ưu cho các dự án cần mức “bền vừa đủ”.

Tương thích nhiều bề mặt & linh hoạt trong dự án

Một ưu điểm lớn của màng khò là tính linh hoạt trong bề mặt. Thợ có thể thi công trên:

  • bê tông mới hoặc cũ (sau khi xử lý primer)
  • lớp vữa cán nền
  • mái tôn (kết hợp lớp bảo vệ)
  • tường chắn nước
  • sàn nhà xưởng có nước đọng

Do phương pháp khò nóng không phụ thuộc độ dày lớp quét, màng khò cho phép thi công nhanh – gọn – ít phụ thuộc kỹ thuật của từng thợ, giúp đảm bảo tiến độ cho các dự án hàng ngàn mét vuông.

Tuy nhiên, chính đặc điểm “có mối nối” khiến màng khò cần đội thi công có kinh nghiệm xử lý mí, chân tường, cổ ống, khe co giãn… Nếu làm sai, nguy cơ thấm tái phát rất cao dù vật liệu đạt chuẩn.

➡️ Internal link gợi ý: Trang sản phẩm Màng khò chống thấm SBS/APP – Chống Thấm Việt Ý.

Ứng dụng thực tế của màng khò nóng SBS

Màng khò SBS/APP là một trong những vật liệu “ăn điểm” nhất trong các dự án mái – sân thượng – nhà xưởng nhờ chi phí thấp và tiến độ nhanh. Dù nhiều công nghệ chống thấm hiện đại xuất hiện, màng khò vẫn giữ vai trò chủ lực trong các hạng mục diện tích lớn, nơi yêu cầu tuổi thọ vừa phải nhưng tính kinh tế phải được tối ưu.

WC – Nhà tắm (trường hợp đặc biệt)

Thông thường WC không dùng màng khò vì đặc tính nóng chảy – khó thi công góc cạnh. Tuy nhiên, trong các dự án có độ ẩm cao, sàn rộng hoặc yêu cầu chống thấm kép, màng khò được sử dụng ở lớp dưới nhằm tạo lớp chắn nước ổn định trước khi phủ thêm lớp xi măng polymer ở trên.
Đây là phương án nhiều nhà thầu dự án áp dụng để hạn chế thấm ngang ở mạch ngừng nền.

Sử dụng màng khò nóng SBS chống thấm cho khu vực WC

Ban công – Sân thượng

Sân thượng là khu vực mà màng khò phát huy hiệu quả cao nhất. Với kết cấu mái hở, chịu nắng – mưa trực tiếp, màng khò APP có khả năng chống lão hóa tốt và chịu được nhiệt độ bề mặt tăng cao vào mùa hè.
Ngoài ra, việc thi công lớp màng 3–4 mm giúp ổn định độ dày, tránh lỗi do tay nghề – điều mà vật liệu quét thường khó kiểm soát.

Sử dụng màng khò nóng SBS chống thấm cho sân thượng

Nhà xưởng – nhà công nghiệp – mái tôn phẳng

Đây là nhóm công trình sử dụng màng khò nhiều nhất. Lý do:

  • diện tích mái rất lớn (hàng nghìn m²)
  • cần thi công nhanh – ít ảnh hưởng đến sản xuất
  • cần lớp chống thấm “đủ dùng” 5–7 năm
  • chi phí phải tối ưu theo ngân sách doanh nghiệp

Màng khò cũng được dùng để gia cố các chân tường, khe lún, vị trí đón nước, sau đó kết hợp sơn phủ phản quang để tăng tuổi thọ.

Sử dụng màng khò nóng chấm thấm cho mái nhà xưởng

Bể nước – Hồ bơi – Bể PCCC (chỉ dùng lớp ngoài)

Màng khò không phải lựa chọn số 1 cho bể nước, nhưng trong một số dự án, nó được sử dụng làm lớp bảo vệ bên ngoài chống thấm thấm xuyên tường, đặc biệt ở bể ngầm.
Ở lớp trong, vật liệu chủ đạo vẫn là xi măng polymer, PU hoặc Polyurea.
Màng khò chỉ phù hợp khi mục tiêu là tạo lớp chắn ẩm bổ sung từ phía đất nền.

Sử dụng màng khò nóng SBS chống thấm cho bể nước

Tường chắn – tầng hầm – đế móng

Màng khò được sử dụng phổ biến cho tường tầng hầm nhờ khả năng tạo màng dày, hạn chế thấm ngang và chống xâm thực ẩm từ đất.
Ở các dự án cao tầng, nhà thầu thường dán 2 lớp màng khò + lớp bảo vệ nhằm tăng tuổi thọ, đặc biệt ở các hố pit thang máy hoặc tường chắn có mực nước ngầm cao.

Sử dụng màng khò nóng SBS chống thấm cho tường tầng hầm

So sánh màng khò nóng với các vật liệu chống thấm khác

Bảng so sánh tổng quan

Tiêu chí Màng khò SBS/APP PU Polyurea Xi măng polymer
Tuổi thọ 5–7 năm 5–10 năm 20–50 năm 3–5 năm
Độ đàn hồi Thấp–trung bình Khá Rất cao Thấp
Mối nối Không Không Không
Chịu UV Tốt (APP) Kém Rất tốt Trung bình
Thi công Khò nóng, có nguy cơ cháy Quét, lăn Phun máy Quét
Giá Rẻ Trung bình Cao Rẻ
Phù hợp Mái – sân thượng – nhà xưởng Dân dụng Dự án cao cấp, công nghiệp WC – tường – nền

So sánh với PU

PU có độ đàn hồi và khả năng bắc cầu vết nứt vượt trội so với màng khò. Tuy nhiên, PU dễ bị lão hóa UV và cần thi công nhiều lớp bằng tay, dẫn đến sai lệch độ dày.
Màng khò ổn định hơn về hình dạng nhưng lại có mối nối – điểm yếu lớn đối với khu vực có nhiều đường nước.
PU phù hợp không gian nhỏ, chi tiết phức tạp, trong khi màng khò phù hợp diện tích lớn.

So sánh với Polyurea

Polyurea vượt trội hoàn toàn:

  • không mối nối
  • độ bền 20–50 năm
  • chống UV – hóa chất – áp lực nước cực tốt
  • thời gian thi công nhanh hơn

Nhưng giá cao khiến nó chỉ phù hợp dự án yêu cầu tuổi thọ vượt trội (tầng hầm sâu, bể PCCC, nhà máy hóa chất).
Màng khò phù hợp dự án có ngân sách hạn chế nhưng diện tích lớn.

So sánh với xi măng polymer

Xi măng polymer dễ thi công nhưng không chịu co ngót và không chống UV nhiều năm.
Màng khò có lợi thế:

  • dày hơn
  • ổn định hơn
  • chịu thời tiết tốt hơn

Xi măng polymer phù hợp WC – tường; màng khò phù hợp mái – sân thượng.

Nên chọn vật liệu nào theo từng trường hợp?

  • Mái bê tông 100–5.000 m²: Màng khò APP là lựa chọn kinh tế – hợp lý nhất.
  • Mái nhà xưởng: Màng khò + lớp phủ phản quang.
  • Tầng hầm – đế móng: Màng khò + lớp bảo vệ tấm cốp pha.
  • Công trình cao cấp: Ưu tiên Polyurea hoặc PU.
  • Khu vực chi tiết – cổ ống – chân tường: Không nên dùng màng khò, chuyển sang PU/Polyurea.

Quy trình thi công chuẩn kỹ thuật cho màng khò nóng SBS

Thi công màng khò nóng SBS/APP đòi hỏi sự chuẩn chỉnh trong xử lý bề mặt và kỹ thuật khò, vì đây là vật liệu có mối nối – yếu tố quyết định 70% khả năng chống thấm. Đa số công trình bị thấm lại không phải vì màng kém chất lượng mà vì khò sai nhiệt, không ép mí, hoặc xử lý chân tường – cổ ống không đúng nguyên tắc.

Khảo sát hiện trạng bề mặt

Trước khi thi công, bề mặt cần được kiểm tra độ dốc, độ nhẵn, tình trạng vữa cán, điểm đọng nước, nứt chân chim, mạch ngừng và các vị trí yếu. Với sân thượng và mái nhà xưởng, độ dốc tối thiểu 1–2% là bắt buộc để hạn chế nước đọng – nguyên nhân làm màng lão hóa nhanh.
Tại các dự án lớn, khảo sát phải tính cả đường đi của nước, vị trí phễu, hướng gió và khả năng thay đổi nhiệt độ bề mặt.

Chuẩn bị & xử lý bề mặt

Bề mặt phải sạch, khô, không còn bụi xi măng, dầu mỡ, rêu mốc. Nếu vữa cán bị rỗ, bong, nứt hoặc thiếu độ dốc, phải xử lý lại trước khi quét primer.
Primer (lớp lót bitum) có hai mục đích:

  • Tăng độ bám dính giữa màng và nền
  • Khóa bụi, giảm thấm hút nền bê tông

Primer phải khô hoàn toàn mới được tiến hành dán màng, tránh hiện tượng khí ẩm đẩy phồng màng sau này.

Xử lý vết nứt – khe co giãn – vị trí xung yếu

Các vết nứt lớn cần được mở rộng, vệ sinh sạch và vá bằng vật liệu chuyên dụng (vữa polymer hoặc keo bitum lạnh).
Riêng khe co giãn, phải dán hai lớp màng hoặc gia cố bằng băng cản nước (waterstop) trước khi khò.
Ở chân tường, bắt buộc tạo bo góc vát 45° để màng không bị gãy gập – đây là lỗi mà nhiều thợ bỏ qua khiến màng nứt mí sau 1–2 năm.

Thi công lớp màng khò – nguyên tắc nhiệt & ép mí

Mỗi tấm màng phải được khò đều mặt dưới đến khi lớp bitum chảy nhẹ – không quá lỏng, không quá khét. Người thợ phải giữ nhiệt ổn định và di chuyển đầu khò theo góc đúng để màng nóng đều.
Sau khi khò, dùng lực ép để màng bám chặt, tránh tạo khoang rỗng.

Mí dán chồng:

  • Mí dọc ≥ 10 cm
  • Mí ngang ≥ 15 cm

Tại mí, phải khò cho đến khi lớp bitum trào nhẹ tạo “đường keo đen” đều – dấu hiệu dán mí đạt chuẩn.

Gia cố chân tường – cổ ống – khe tiếp giáp

Đây là khu vực rủi ro thấm cao nhất. Phải dán lớp màng tăng cường (dải 30–40 cm) trước khi dán lớp chính.
Cổ ống phải được xử lý bằng keo bitum nóng hoặc cổ tròn tạo độ ôm, sau đó khò màng ôm sát. Nếu làm ẩu, nước sẽ chảy theo thành ống và thấm xuống sàn ngay cả khi bề mặt mái không có vết thấm.

Bảo vệ màng & nghiệm thu

Sau khi dán màng, cần đi lại nhẹ nhàng. Với công trình sân thượng, mái phẳng hoặc mái có người sử dụng, phải thi công thêm lớp vữa bảo vệ hoặc gạch chống nóng.
Nghiệm thu bao gồm:

  • Kiểm tra mí
  • Kiểm tra phồng rộp
  • Kiểm tra khe tiếp giáp
  • Test nước (tối thiểu 24–48 giờ)

Màng đạt chuẩn là màng không phồng – không bong – mí liền mạch.

Thông số kỹ thuật quan trọng của màng khò SBS

Định mức tiêu thụ theo từng bề mặt

Mỗi cuộn màng khò thường có diện tích hữu dụng từ 7–9 m² sau khi trừ phần mí chồng. Định mức phụ thuộc độ dốc, số lớp thi công và cấu trúc mái.
Với mái phẳng thông thường, định mức dao động 1.1–1.2 cuộn cho 10 m². Với tầng hầm hoặc tường chắn cần hai lớp, định mức tăng gấp đôi.

Độ bám dính & điều kiện kiểm tra

Độ bám dính của màng phụ thuộc chủ yếu vào primer, nhiệt độ khò và chất lượng bề mặt.
Khi kiểm tra, thợ có thể dùng bay tách nhẹ mí dán: nếu lớp bitum bám chặt và kéo dài sợi, chứng tỏ độ bám tốt.
Nền phải đạt cường độ tối thiểu 12–15 MPa và khô hoàn toàn trước khi khò.

Độ đàn hồi – độ giãn dài

Màng khò SBS có độ giãn dài 20–40%, trong khi loại fiberglass thấp hơn (3–6%). Đây là lý do màng khò polyester được ưa chuộng trong dự án mái có dao động nhiệt lớn.
Dù độ đàn hồi không thể so với PU hoặc Polyurea, màng khò vẫn chịu được giãn nở nhỏ và rung động nhẹ của công trình.

Khả năng chịu nước – áp lực nước

Màng khò tạo lớp màng bitum đặc dày nên chịu áp lực nước tốt theo phương ngang. Tuy nhiên, đối với áp lực nước lớn theo phương thẳng đứng (tầng hầm sâu, tường chắn tiếp xúc mạch nước ngầm), màng khò cần được bảo vệ bằng ván khuôn hoặc lớp bảo vệ để tránh bị thủng do đất – đá.

Thời gian khô – thời gian phủ lớp kế tiếp

Màng khò không có thời gian khô theo nghĩa hóa học như PU — vì nó là màng bitum nóng chảy. Sau khi khò xong, lớp màng gần như sử dụng được ngay, tuy nhiên nên hạn chế đi lại trong 12–24 giờ để bitum ổn định.
Nếu cần thi công lớp thứ hai, phải đảm bảo lớp đầu tiên sạch bụi và bám chắc.

Độ dày màng tiêu chuẩn

Độ dày phổ biến của màng khò là 3 mm và 4 mm.

  • Mái dân dụng: 3 mm
  • Mái nhà xưởng: 3–4 mm
  • Tầng hầm – tường chắn: 4 mm + 1 lớp bảo vệ
    Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và khả năng chống đâm thủng.

Báo giá thi công màng khò nóng & các yếu tố ảnh hưởng

Màng khò nóng SBS/APP có chi phí khá linh hoạt, phụ thuộc chủ yếu vào loại màng, điều kiện nền và diện tích thi công. Đối với các dự án lớn như mái nhà xưởng, trung tâm thương mại hoặc tòa nhà cao tầng, giá thành được tối ưu mạnh nhờ thi công nhanh và tận dụng hiệu suất cuộn màng lớn.

Tuy nhiên, điều quan trọng là giá màng khò không phản ánh toàn bộ chi phí, vì giai đoạn xử lý nền và ép mí chuẩn mới quyết định 70% độ bền công trình.

Diện tích khu vực cần xử lý

Khi thi công diện tích lớn (≥ 300 m²), chi phí/m² giảm rõ rệt do:

  • tiết kiệm thời gian setup máy
  • tăng tốc độ trải màng
  • giảm tổn thất mép và mối nối
    Ngược lại, các khu vực nhỏ như ban công hoặc sân thượng dưới 30 m² thường bị đội chi phí nhân công.

Mức độ thấm – độ phức tạp bề mặt

Nếu nền bị thấm nặng, vữa cán xuống cấp, rạn chân chim nhiều hoặc độ dốc không đạt, chi phí xử lý nền sẽ tăng. Màng khò không thể bám trên nền yếu hoặc nền ẩm – nếu bỏ qua bước này, 100% sẽ phồng rộp sau 1–2 mùa mưa.

Số lớp thi công & cấu hình hệ thống

Các hạng mục như tầng hầm, tường chắn hoặc khu vực tiếp xúc trực tiếp đất ẩm thường cần thi công hai lớp màng.
Mái dân dụng và nhà xưởng thường chỉ cần một lớp 3–4 mm.
Dĩ nhiên, càng nhiều lớp – chi phí càng tăng.

Vật tư phụ trợ & xử lý mối nối

Các vật tư bắt buộc gồm: primer gốc bitum, băng gia cường, keo nóng, vữa bo góc và lớp bảo vệ (vữa, gạch, đá mi).
Nếu bề mặt có nhiều cổ ống hoặc khe tiếp giáp, chi phí tăng thêm do gia cố phải làm đúng kỹ thuật.

Nhân công – tay nghề – biện pháp an toàn

Thợ màng khò phải có kinh nghiệm sử dụng đèn khò đúng nhiệt, ép mí chuẩn, điều khiển màng không bị cháy – không bị thủng.
Thi công trên mái phải tuân thủ tuyệt đối an toàn cháy nổ và dây bảo hộ, yếu tố bắt buộc trong dự án.

👉 Gửi ảnh hoặc video hiện trạng cho Chống Thấm Việt Ý – chúng tôi sẽ báo giá trong 15 phút, kèm phương án thi công phù hợp nhất với ngân sách của bạn.

Kinh nghiệm & Lưu ý quan trọng khi thi công màng khò nóng SBS

Lỗi nền khiến màng khò không bám

Nền không sạch, không khô, còn bụi xi măng hoặc vữa yếu là nguyên nhân hàng đầu khiến màng khò bị phồng rộp hoặc bong mép sau vài tháng. Đã có nhiều công trình phải bóc toàn bộ màng chỉ vì lớp primer bị phủ trên nền ẩm.

Lỗi khò sai nhiệt – nguyên nhân gây cháy màng

Nếu đốt quá lửa, lớp bitum bị cháy khét, mất độ bám dính.
Nếu nhiệt không đủ, lớp màng không chảy đều, dẫn đến dán mí không kín.
Đây là kỹ năng đòi hỏi kinh nghiệm chứ không phải máy móc nào cũng tự xử lý được.

Lỗi thi công mí – điểm thấm phổ biến nhất

90% sự cố thấm lại trên mái có màng khò đều xuất phát từ mí dán không đạt:

  • mí dọc dán quá hẹp
  • mí ngang không được ép keo
  • không nung chảy đủ để bitum tràn kín

Mí phải đạt “đường keo đen đều” – dấu hiệu lớp màng ôm sát và kín tuyệt đối.

Lỗi thi công chân tường – cổ ống

Đây là tử điểm thấm nếu thi công ẩu.
Màng khò không thể gập góc 90° nếu không có bo góc xi măng polymer.
Cổ ống không xử lý bằng keo nóng và màng tăng cường sẽ thấm ngay cả khi bề mặt mái khô ráo.

Lỗi bảo dưỡng sau thi công

Màng khò cần thời gian để bitum ổn định.
Đi lại ngay hoặc để nước đọng trong 12 giờ đầu có thể làm biến dạng mí.
Với sân thượng có lót gạch, phải chờ 24–48 giờ trước khi cán lớp bảo vệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Màng khò nóng SBS và APP khác nhau thế nào?
SBS đàn hồi tốt, phù hợp vùng lạnh hoặc mái có dao động nhiệt. APP chịu nhiệt và UV tốt hơn, phù hợp khí hậu nóng ẩm Việt Nam.

2. Màng khò dùng được bao lâu?
Tuổi thọ trung bình 5–7 năm, nếu thi công chuẩn và có lớp bảo vệ có thể đạt 8–10 năm.

3. Màng khò có dùng cho WC được không?
Được, nhưng chỉ dùng làm lớp dưới trong hệ chống thấm kép. Không phù hợp làm lớp trực tiếp vì khó xử lý góc cạnh.

4. Màng khò có bị thủng dễ không?
Bề mặt màng khá bền, nhưng vẫn có thể bị thủng bởi vật nhọn. Vì vậy mái dùng màng khò thường phải có lớp bảo vệ phía trên.

5. Khi trời lạnh có thi công được không?
Được, nhưng cần giữ nhiệt ổn định. Thời tiết quá lạnh khiến bitum khó chảy và khó ép mí.

6. Màng khò có phù hợp tầng hầm không?
Có, nếu thi công 1–2 lớp và bảo vệ bằng ván khuôn hoặc vữa trước khi lấp đất.

7. Mái nhà xưởng rộng có nên dùng màng khò không?
Rất phù hợp vì tiến độ nhanh và chi phí tối ưu. Tuy nhiên phải xử lý tốt vị trí máng xối và phễu thoát.

8. Tại sao màng khò bị phồng sau 1 năm?
Nguyên nhân chính: nền ẩm, primer không khô, khò thiếu nhiệt, hoặc bị nước đọng lâu ngày.

9. Có cần dán 2 lớp màng khò không?
Chỉ cần ở khu vực tầng hầm, tường chắn hoặc mái có yêu cầu chống thấm cao. Mái dân dụng chỉ cần 1 lớp.

Không. Màng khò cần lớp vữa bảo vệ hoặc lớp chống nóng trước khi hoàn thiện bề mặt.

Thông tin liên hệ – Tư vấn

NÂNG CẤP CHỐNG THẤM MÁI – SÂN THƯỢNG – NHÀ XƯỞNG BẰNG MÀNG KHÒ SBS/APP 2025
Một lớp màng khò thi công chuẩn sẽ bảo vệ công trình 5–10 năm, tiết kiệm chi phí bảo trì và giảm nguy cơ thấm ngấm xuống tầng dưới.

📞 Hotline: 0844.43.8686 – 0921.755.789
Zalo: Gửi ảnh/video hiện trạng để được phân tích trong 15 phút.
Địa chỉ: 105A Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
Website: chongthamviety.com
Fanpage: facebook.com/chongthamviety2016

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top