Chống thấm mái tôn – mái ngói: Giải pháp xử lý dột toàn diện mùa mưa
Tổng quan chuyên sâu về chống thấm mái tôn – mái ngói
Chống thấm mái tôn – mái ngói là hạng mục có nhu cầu tăng mạnh mỗi mùa mưa, đặc biệt tại Hà Nội và các tỉnh phía Bắc. Kết cấu mái dốc chịu tác động trực tiếp của nắng – mưa – gió bão, khiến vật liệu lão hóa nhanh hơn nhiều so với tường ngoài hay sàn mái bê tông. Một điểm yếu nhỏ như lỗ đinh, chỗ tôn chồng mí, ngói lệch, khe tiếp giáp hở cũng có thể gây dột lan rộng, thấm vào trần, loang ố, chảy nước xuống tường.

Chống thấm mái tôn bằng keo bitum phủ màng nhôm
Khái niệm chống thấm mái tôn – mái ngói
Đây là giải pháp sử dụng vật liệu chuyên dụng (PU, Acrylic, Polyurethane, băng keo chống thấm, keo trám khe MS, màng tự dính, sơn cao su lỏng…) nhằm tạo lớp màng liền mạch phủ kín toàn bộ bề mặt mái. Lớp màng này có tính đàn hồi cao, chịu được co giãn theo nhiệt độ, ngăn nước xâm nhập qua điểm nối – lỗ đinh – khe tiếp giáp.
Thành phần – cấu tạo – bản chất vật liệu
Trong các giải pháp hiện đại, PU và Acrylic được ưa chuộng nhất. PU có cấu trúc polymer đàn hồi với khả năng kéo giãn mạnh, phù hợp mái tôn kim loại vì chịu rung và co ngót tốt. Acrylic gốc nước có khả năng bám tốt lên bề mặt ngói, xi măng và các điểm tiếp giáp bê tông – gạch. Khi khô, vật liệu tạo thành màng chống thấm liền khối, không mối nối, bao bọc toàn bộ mái như một lớp áo bảo vệ.
Nguyên lý hoạt động và lý do hiệu quả
Lớp màng phủ được thiết kế để:
- Bịt kín các lỗ đinh, ngăn nước thấm ngược theo sườn vít.
- Khóa chặt các khe hở tại sóng tôn, máng xối, chân tường tiếp giáp.
- Tạo lớp phủ liên tục, không bị ảnh hưởng bởi độ dốc mái.
- Đàn hồi theo nhiệt độ, không nứt gãy khi mái nóng – lạnh liên tục trong ngày.
👉 Internal link gợi ý: /kien-thuc-chong-tham/
Ưu điểm & Tính năng nổi bật
Khả năng chống thấm & cơ chế tạo màng
Vật liệu PU/Acrylic khi thi công đúng sẽ tạo lớp màng dày 1–2mm, dạng lỏng chuyển sang màng đặc, che phủ toàn bộ điểm yếu trên mái. Cơ chế “len lỏi – bám sâu – dính kết” giúp khóa kín lộ trình nước chảy. Đặc biệt phù hợp khu vực mưa nhiều, lượng nước đổ lớn và liên tục.
Độ bám dính & khả năng khóa chân mao dẫn
Trên tôn, PU phát huy độ bám tuyệt vời nhờ khả năng bám lên bề mặt kim loại sau khi được xử lý sạch rỉ. Trên mái ngói, Acrylic bám sâu vào lỗ rỗng mao dẫn của ngói xi măng – đất nung, chống hút nước ngược và giảm tốc độ ngấm lan.
Đàn hồi – kháng nứt – chịu co giãn
Đây là ưu điểm làm nên khác biệt lớn so với vật liệu truyền thống. PU có độ giãn dài đến 300–600%, đáp ứng hoàn hảo sự co giãn mạnh của mái tôn dưới nắng gắt. Mái ngói tồn tại nhiều khe tiếp giáp – PU/Acrylic giúp bắc cầu các khe nứt 0.5–2mm, chống co giãn, chống tách mí.
Độ bền – tuổi thọ – kháng UV/kiềm/muối
So với sơn chống thấm thông thường, sơn PU/Acrylic chuyên dụng có tuổi thọ 5–10 năm, tùy khu vực và độ dày màng. Khả năng kháng UV cao giúp màu sắc hạn chế phai bạc, mái giảm bạc màu do nắng. Khả năng chống kiềm giúp hạn chế ăn mòn, bảo vệ mái tôn khỏi gỉ sét lan rộng.
Tương thích nhiều bề mặt & liên kết lớp
Vật liệu hiện đại giúp thi công liên kết tốt với:
- Mái tôn (mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu).
- Mái ngói (đất nung, ngói ximăng, ngói bê tông).
- Các mối nối giữa tôn – tường bê tông.
- Các vị trí mái tiếp giáp máng xối, ống thoát đứng.
👉 Internal link gợi ý: /san-pham/ hoặc /huong-dan-thi-cong/
Ứng dụng thực tế
Giải pháp chống thấm mái tôn – mái ngói không chỉ dùng để “chữa dột” mà còn đóng vai trò kéo dài tuổi thọ mái, giảm nóng, chống ồn và cải thiện thẩm mỹ. Mỗi khu vực trên mái có đặc thù thấm khác nhau, do đó vật liệu và cách xử lý cũng phải tùy chỉnh. Phần dưới đây phân tích chi tiết KHI NÀO – VÌ SAO – LÀM THẾ NÀO theo từng nhóm hạng mục.
WC – Nhà tắm (khu vực giáp mái ngói / mái tôn)
Nhiều nhà tắm xây áp sát mái tôn hoặc mái ngói, khu vực tiếp giáp tường – mái thường xuyên bị hở, gây dột xuống trần phòng vệ sinh.
Khi nào cần chống thấm? Khi xuất hiện vệt ố vàng, nước chảy thành dòng hoặc sơn trần bong rộp theo đường khe tiếp giáp.
Vì sao thấm? Do chân tường không có gờ chắn, tôn bị giật rung theo gió khiến lớp chồng mí mở ra.
Làm thế nào? Sử dụng keo trám MS hoặc PU trám khe, sau đó phủ lớp PU/Acrylic toàn vùng tiếp giáp để khóa cố định.
Ban công – Sân thượng (tiếp giáp mái ngói – mái tôn)
Ban công và sân thượng thường nằm ngay dưới mái dốc, nếu mái ngói bị lệch hoặc gãy viên ngói, nước chảy xuống trực tiếp khu vực này.
Giải pháp:
- Kiểm tra và chỉnh lại từng viên ngói.
- Phủ lớp chống thấm Acrylic lên toàn bộ mặt sau ngói hoặc máng xối.
- Gia cố điểm tiếp giáp tường – mái bằng lưới thủy tinh + PU để chặn dòng nước chảy xiên.
Bể nước – Hồ bơi – Bể PCCC (đặt dưới mái tôn)
Rất nhiều hệ thống bể nước đặt ngay dưới mái tôn, nếu mái bị dột thì nước bẩn chảy trực tiếp vào bể gây mất vệ sinh và dễ phát sinh rêu mốc.
Giải pháp:
- Phủ PU toàn mái để đảm bảo tuyệt đối không còn nước rò rỉ.
- Xử lý lỗ đinh bằng keo MS chuyên dụng.
- Bổ sung tấm che hoặc bo tôn chống tràn.
Tầng hầm – đế móng (ảnh hưởng gián tiếp từ mái)
Nước dột từ mái không được xử lý sẽ chảy theo hệ thống ống đứng, tạo dòng chảy liên tục xuống tầng hầm, gây ẩm tường và làm tăng áp lực nước ngầm.
Giải pháp:
- Chống dột mái triệt để để cắt nguồn nước.
- Kiểm tra các vị trí cổ ống xuyên sàn mái.
- Tăng cường chống thấm PU tại quanh chân ống để không tạo dòng dẫn nước.
Công nghiệp – nhà xưởng
Nhà xưởng sử dụng mái tôn diện tích lớn, nếu dột sẽ gây hỏng hàng hóa, máy móc và ngừng sản xuất.
Giải pháp thực tế:
- Phủ Acrylic chống nóng + chống thấm.
- Gia cố toàn bộ đường vít, mí tôn, máng xối.
- Sử dụng PU có độ đàn hồi cao chống rung khi gió lớn.
So sánh giữa các vật liệu khác nhau
Việc chọn vật liệu chống thấm mái tôn – mái ngói đúng quyết định tới 80% hiệu quả. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa PU, Polyurea và thẩm thấu tinh thể để khách hàng hiểu rõ loại nào phù hợp cho mái dốc.
Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí | PU (Polyurethane) | Polyurea | Thẩm thấu tinh thể |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống thấm | Rất tốt | Tuyệt đối | Chỉ phù hợp bê tông |
| Độ đàn hồi | 300–600% | > 700% | Không có |
| Phù hợp mái tôn | ✔ Xuất sắc | ✔ Tuyệt vời | ✘ Không dùng |
| Phù hợp mái ngói | ✔ Tốt | ✔ Tốt | ✘ |
| Tuổi thọ | 5–10 năm | 10–20 năm | 20+ năm (nhưng không dùng cho tôn/ngói) |
| Chi phí | Trung bình | Cao | Thấp |
So sánh với PU
PU là vật liệu phù hợp nhất cho mái tôn và mái ngói nhờ khả năng đàn hồi, chống rung, chống nứt, bám dính cao. PU vẫn là lựa chọn tối ưu nếu công trình cần chi phí hợp lý mà vẫn muốn hiệu quả lâu dài 5–10 năm. PU linh hoạt, dễ thi công bằng chổi – lăn – phun.
So sánh với Polyurea
Polyurea là vật liệu cao cấp hơn PU, có độ đàn hồi vượt trội, thời gian khô cực nhanh và tuổi thọ lên tới 20 năm. Tuy nhiên, chi phí vật liệu – máy móc – thi công cao nên chỉ phù hợp nhà xưởng lớn, mái sân thượng yêu cầu độ bền tuyệt đối. Đối với nhà dân, PU vẫn tối ưu về giá – hiệu quả.
So sánh với thẩm thấu tinh thể
Thẩm thấu tinh thể không phù hợp cho mái tôn – mái ngói vì cơ chế của nó yêu cầu nền bê tông thấm hút nước để tạo tinh thể silicon lấp mao mạch. Do đó loại này chỉ áp dụng cho bể nước, tầng hầm, sàn bê tông; không dành cho mái kim loại hoặc mái ngói đã sơn phủ.
Nên chọn loại nào cho từng trường hợp thực tế?
- Nhà dân, mái tôn cũ bị dột nhiều: PU + keo trám MS ⇒ tối ưu chi phí – hiệu quả.
- Mái ngói xuống cấp, nhiều viên nứt: Acrylic + PU gia cố điểm yếu.
- Xưởng công nghiệp, diện tích lớn: Polyurea là lựa chọn cao cấp nhất.
- Mái tôn khu vực mưa lớn – gió mạnh: PU kết hợp lưới thủy tinh chống xé màng.
Quy trình thi công chuẩn kỹ thuật
Quy trình chống thấm mái tôn – mái ngói phải xử lý triệt để từng điểm thấm, từng lỗ đinh và toàn bộ vùng tiếp giáp. Một giải pháp chỉ hiệu quả khi vật liệu – bề mặt – điều kiện thi công được kiểm soát đúng kỹ thuật. Dưới đây là phân tích chi tiết từng bước theo tiêu chuẩn Chống Thấm Việt Ý.
Khảo sát hiện trạng
Khảo sát là bước quan trọng nhất vì mái tôn – mái ngói có hàng trăm điểm có thể gây dột: lỗ đinh, mí tôn, rỉ sét, tôn chồng mí, vết nứt ngói, khe tiếp giáp, máng xối. Kỹ thuật viên phải kiểm tra kỹ dưới nắng và dưới mưa để xác định nước vào từ đâu. Khi xác định đúng điểm thấm, toàn bộ quá trình phía sau mới mang lại hiệu quả 100%.
Chuẩn bị & xử lý bề mặt
Mái tôn phải được vệ sinh sạch bụi, đất, rêu mốc bằng máy rửa áp lực hoặc chổi sắt. Những vùng rỉ sét phải được chà đến khi lộ bề mặt tôn nguyên bản rồi phủ lớp chống rỉ để ngăn ăn mòn lan rộng. Với mái ngói, cần thay viên nứt, chỉnh lại viên lệch và vệ sinh sạch lớp bụi bột xi măng bám trên bề mặt để tăng độ bám của vật liệu.
Xử lý vết nứt & khe yếu
Đây là khu vực “nhạy cảm” nhất trên mái.
- Khe tiếp giáp tôn – tường: sử dụng keo trám MS hoặc PU trám kín khe, sau đó gia cố bằng lưới thủy tinh để chống xé màng.
- Vết nứt ngói: phủ keo trám khe và sơn lót Acrylic để khóa chân mao dẫn.
- Máng xối: gia cố toàn bộ bằng lớp PU dày hơn để chịu nước liên tục.
Nếu bỏ qua bước này, chống thấm sẽ thất bại dù lớp phủ trên bề mặt có đẹp đến đâu.
Pha trộn / chuẩn bị vật liệu đúng tiêu chuẩn
PU và Acrylic phải được khuấy đều bằng máy tốc độ thấp để tránh tạo bọt khí. Độ nhớt của vật liệu quyết định độ dày màng sau khi khô, do đó không được pha loãng tùy tiện. Nhiệt độ thi công lý tưởng: 18–35°C. Tránh thi công khi mái tôn đang quá nóng gây bốc hơi nhanh làm giảm liên kết.
Thi công lớp 1
Lớp đầu tiên có nhiệm vụ bám dính và khóa các mao mạch li ti. Kỹ thuật viên phải lăn đều, không để sót rãnh sóng tôn hoặc chân viên ngói. Ở những vị trí dễ thấm như lỗ đinh, mí tôn, lớp đầu cần được quét dày hơn để tạo độ kín tuyệt đối.
Gia cố các vị trí xung yếu
Sau lớp 1, kỹ thuật viên đặt lưới thủy tinh hoặc vải polyester tại các vùng dễ nứt: khe tiếp giáp, máng xối, điểm giao nhau giữa hai tấm tôn. Lưới giúp tăng cường độ chịu lực, chống xé màng khi mái rung gió hoặc giãn nở nhiệt mạnh.
Thi công lớp 2
Lớp thứ hai có nhiệm vụ tạo độ dày đảm bảo tuổi thọ vật liệu. Lớp này phải trải đều toàn bộ mái, phủ kín cả phần đã gia cố. Sau khi khô, màng chống thấm tạo ra bề mặt liền khối, không mối nối, đàn hồi cao và không bị bong khi mái nóng lạnh.
Bảo dưỡng – chống nước – chống bụi
Màng PU/Acrylic cần 8–24 giờ để khô hoàn toàn tùy điều kiện thời tiết. Thời gian này cần tránh bụi bẩn, tránh nước mưa đổ trực tiếp. Nếu trời mưa sớm có thể làm màng nổi bong bóng hoặc bị loang màu.
Kiểm tra – nghiệm thu – test nước
Bước cuối là phun nước mô phỏng mưa lớn ít nhất 30–45 phút để kiểm tra lại tất cả điểm yếu. Khi không còn dấu hiệu thấm, công trình mới được nghiệm thu và bàn giao. Một hệ mái chống thấm đúng tiêu chuẩn phải chịu được mưa lớn liên tục mà không xuất hiện dột sau 24–48 giờ.
Thông số kỹ thuật quan trọng
Thông số kỹ thuật giúp dự đoán tuổi thọ và hiệu quả của lớp chống thấm mái tôn – mái ngói. Việc hiểu rõ từng chỉ số giúp chủ nhà và nhà thầu đánh giá vật liệu có phù hợp với mức độ thấm và điều kiện thời tiết khu vực hay không.
Định mức tiêu thụ theo từng bề mặt
Mái tôn trung bình tiêu thụ 0.8–1.2 kg/m²/lớp đối với PU và 1–1.5 kg/m²/lớp đối với Acrylic. Mái ngói có độ rỗng cao nên tiêu thụ lớn hơn, đặc biệt tại các vùng rãnh ngói. Định mức chính xác phụ thuộc độ phẳng, độ rỉ sét và khả năng hút nước của bề mặt.
Độ bám dính & điều kiện kiểm tra
Lực bám dính của PU và Acrylic lên kim loại hoặc ngói phải đạt từ 1.0–1.5 MPa trở lên. Khi kéo thử, vật liệu phải bám chặt và chỉ rách ở phần màng, không bong khỏi bề mặt. Bám dính kém thường do bề mặt còn rỉ, bụi hoặc còn hơi ẩm.
Độ giãn dài – độ đàn hồi
PU có độ giãn từ 300–600%, Polyurea lên tới 700–900%. Chỉ số này quyết định khả năng chịu nứt và co giãn mạnh do nhiệt. Mái tôn thay đổi nhiệt độ từ 20°C buổi sáng lên 60–70°C buổi trưa, vì vậy độ giãn dài càng cao thì tuổi thọ càng bền.
Khả năng chịu nước – áp lực nước
Màng chống thấm tốt phải chịu được áp lực nước tối thiểu 1.5–3 bar. Đối với máng xối – nơi nước dồn nhiều – màng PU thường được quét dày gấp đôi để chống xé khi nước chảy mạnh. Khả năng chịu nước càng cao thì càng phù hợp các vùng khí hậu mưa nhiều như miền Bắc và Tây Nguyên.
Thời gian khô – thời gian phủ lớp kế tiếp
Lớp 1 thường khô trong 60–120 phút tùy thời tiết. Lớp 2 nên được thi công sau khi lớp 1 khô bề mặt nhưng chưa quá già để đảm bảo liên kết hóa học tốt. Nếu phủ lớp 2 quá muộn, bề mặt cần được mài nhám nhẹ để tăng độ liên kết cơ học.
Độ dày màng phù hợp tiêu chuẩn
Màng chống thấm hoàn thiện cho mái tôn – mái ngói phải đạt 1.2–2.0mm. Độ dày quyết định tuổi thọ: càng mỏng càng nhanh lão hóa dưới UV, càng dễ nứt khi mái co giãn. Công trình nhà xưởng hoặc khu vực nắng nóng nên tăng độ dày để tối đa hóa tuổi thọ.
Báo giá thi công & yếu tố ảnh hưởng
Báo giá chống thấm mái tôn – mái ngói phụ thuộc nhiều yếu tố thực tế tại công trình. Mỗi mái có mức độ xuống cấp khác nhau, mức thấm khác nhau, vật liệu chẩn đoán khác nhau, nên không thể áp dụng một đơn giá chung. Dưới đây là phân tích chi tiết giúp khách hiểu vì sao giá có thể chênh lệch và chi phí hợp lý nằm ở mức nào.
Diện tích khu vực cần xử lý
Mái có diện tích lớn sẽ giảm đơn giá vì thi công liên tục, ít hao hụt vật liệu và ít điểm tiếp giáp. Ngược lại, mái nhỏ nhưng nhiều chi tiết như ống xuyên mái, máng xối, khe tiếp giáp… sẽ khiến chi phí tăng do phải xử lý tỉ mỉ từng điểm.
Mức độ thấm – độ nặng nhẹ
- Thấm nhẹ: chỉ dột tại lỗ đinh, mí tôn → chi phí thấp.
- Thấm trung bình: rỉ sét, ăn mòn, bong tróc lớp sơn cũ → cần xử lý bề mặt nhiều.
- Thấm nặng: mái mục, ngói nứt, máng xối xuống cấp → phải thay thế hoặc gia cố cả hệ thống.
Mức thấm càng nặng thì chi phí vật tư – nhân công càng tăng.
Số lớp thi công
Tiêu chuẩn chống thấm mái tôn – mái ngói tối thiểu 2 lớp, nhưng những vị trí chịu nước nhiều (máng xối, chân tường) cần quét 3 lớp để đảm bảo tuổi thọ dài. Thi công càng nhiều lớp, mức giá càng thay đổi tương ứng với lượng vật liệu tiêu thụ.
Vật tư phụ trợ & xử lý nền
Các chi phí này bao gồm:
- Keo trám MS cho các khe hở.
- Lưới thủy tinh gia cố.
- Sơn lót chống rỉ.
- Thay thế tấm tôn mục hoặc viên ngói nứt.
Đây là hạng mục bắt buộc để đảm bảo chống thấm bền 5–10 năm, không phải chi phí phát sinh vô lý.
Nhân công – kỹ thuật – tay nghề
Chống thấm mái đòi hỏi kỹ thuật cao: xử lý đúng điểm thấm, thi công đúng thời điểm (tránh gió mạnh, tránh nắng gắt), kiểm soát độ dày màng. Tay nghề càng tốt thì thời gian thi công càng nhanh và hiệu quả càng bền.
Nếu bạn muốn báo giá chính xác theo hiện trạng mái tôn – mái ngói nhà mình, hãy gửi 3–5 ảnh qua Zalo 0844.43.8686 Chống Thấm Việt Ý – đội kỹ thuật sẽ phân tích miễn phí trong 15 phút.
Kinh nghiệm & Lưu ý quan trọng
Chống thấm mái tôn – mái ngói tưởng đơn giản nhưng lại có tỷ lệ tái thấm rất cao nếu làm sai kỹ thuật. Dưới đây là những kinh nghiệm thực tế từ 10+ năm thi công giúp bạn tránh các lỗi phổ biến.
Lỗi nền khiến vật liệu không bám
Bụi bẩn, dầu mỡ, rỉ sét, lớp sơn cũ bong tróc đều làm giảm độ bám dính của màng chống thấm. Thi công trên nền không được làm sạch sẽ khiến màng PU/Acrylic bị bong thành mảng lớn chỉ sau vài tháng.
Lỗi pha trộn sai tỉ lệ
Sai lầm lớn nhất là tự ý pha loãng vật liệu để tiết kiệm hoặc tăng độ loãng cho dễ quét. Điều này làm giảm 50–70% chất lượng chống thấm, màng bị yếu, nhanh lão hóa và dễ nứt.
Lỗi thi công (độ dày – thời gian – thời tiết…)
Thi công khi mái đang nóng > 50°C khiến vật liệu khô quá nhanh, không liên kết với nền. Thi công quá mỏng khiến tuổi thọ bị rút ngắn. Không chờ đủ thời gian giữa 2 lớp làm giảm độ bám dính, dẫn đến bong rộp sau mùa mưa đầu tiên.
Lỗi khi dán gạch lên lớp chống thấm
Một số nhà ngói lợp thêm gạch men trang trí hoặc mái giả. Nếu dán gạch lên màng PU chưa đủ thời gian khô hoặc dán bằng keo xi măng không phù hợp, lớp gạch sẽ tách khỏi màng và tạo điểm thấm mới.
Lỗi bảo dưỡng sau thi công
Sau khi thi công, cần tránh giẫm đạp, tránh vật sắc nhọn, tránh nước mưa trực tiếp trong 8–24 giờ. Bỏ qua bước bảo dưỡng là nguyên nhân khiến màng bị hằn, rách hoặc loang màu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mái tôn bị dột nhiều năm có xử lý dứt điểm được không?
Được. Chỉ cần xử lý đúng điểm thấm + phủ PU chuẩn kỹ thuật là dứt điểm hoàn toàn.
2. PU chống thấm có bền không?
PU bền 5–10 năm tùy độ dày màng và điều kiện thời tiết.
3. Mái ngói nứt từng viên có cần thay không?
Nên thay viên nứt, sau đó phủ Acrylic + PU để chống thấm toàn diện.
4. Mái tôn rỉ sét có chống thấm được không?
Được, nhưng phải xử lý sạch rỉ và phủ lớp chống rỉ trước khi quét PU.
5. PU có chống nóng không?
Có, nhưng hiệu quả vừa phải. Nếu muốn chống nóng mạnh hơn, dùng Acrylic trắng.
6. Bao lâu sau thi công thì có thể đi lại trên mái?
Sau 8–12 giờ, khi màng đã khô bề mặt.
7. Mái tôn có cần quét lót không?
Cần. Lớp lót giúp tăng bám dính và khóa bề mặt.
8. Máng xối bị thấm xử lý thế nào?
Gia cố bằng lưới + quét PU dày hơn các khu vực khác.
9. Mưa bất ngờ khi đang thi công thì sao?
Phải dừng ngay, che phủ khu vực và thi công lại lớp bị ảnh hưởng.
10. Giá chống thấm mái tôn khoảng bao nhiêu?
Tùy hiện trạng; thường từ 120.000–250.000đ/m².
Thông tin liên hệ – Tư vấn & Báo giá
HÃY XỬ LÝ DỘT MÁI TÔN – MÁI NGÓI NGAY TRƯỚC MÙA MƯA!
Một điểm thấm nhỏ có thể lan thành hư hỏng lớn chỉ sau vài cơn mưa.
👉 Gửi ảnh – video hiện trạng, Việt Ý sẽ phân tích và báo giá HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ.
📞 Hotline: 0844.43.8686 – 0921.755.789
📲 Zalo: Nhận ảnh, tư vấn trong 15 phút
🏠 Địa chỉ: 105A Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
🌐 Website: chongthamviety.com
📘 Fanpage: chongthamviety2016
Chống Thấm Việt Ý – Xử lý dột triệt để, bảo hành dài hạn
