Màng chống thấm PP/PE KINTOP – Chống nứt – chịu biến dạng – bám vữa cực tốt
Liên hệ
Màng chống thấm PP/PE KINTOP – cấu trúc 4 lớp, lõi HDPE chống thấm mạnh, bám vữa xi măng hoàn hảo. Phù hợp mái, WC, tầng hầm, nền móng.
- Cấu tạo: 4 lớp chống thấm – chống lão hóa – gia cường – kết dính
- Thành phần: Vải không dệt PP + PE + lõi HDPE chống thấm mạnh
- Đặc tính: Độ bền kéo cao – chịu biến dạng – chống axit – chống lão hóa
- Thi công: Dán bằng vữa xi măng 1.2–1.5 cm hoặc keo chuyên dụng
- Ứng dụng: Mái bê tông, nền móng, tầng hầm, tường chắn, WC, khu vực biến dạng lớn
ĐẶT HÀNG NHANH
Màng chống thấm PP/PE KINTOP – Chống nứt – chịu biến dạng – bám vữa cực tốt
🔶 META DESCRIPTION
Màng chống thấm PP/PE KINTOP – cấu trúc 4 lớp, lõi HDPE chống thấm mạnh, bám vữa xi măng hoàn hảo. Phù hợp mái, WC, tầng hầm, nền móng.
🔶 MÔ TẢ NHANH SẢN PHẨM
- Cấu tạo: 4 lớp chống thấm – chống lão hóa – gia cường – kết dính
- Thành phần: Vải không dệt PP + PE + lõi HDPE chống thấm mạnh
- Đặc tính: Độ bền kéo cao – chịu biến dạng – chống axit – chống lão hóa
- Thi công: Dán bằng vữa xi măng 1.2–1.5 cm hoặc keo chuyên dụng
- Ứng dụng: Mái bê tông, nền móng, tầng hầm, tường chắn, WC, khu vực biến dạng lớn
MÀNG CHỐNG THẤM PP/PE
Giải pháp chống thấm đa lớp – chịu nứt – bám vữa tốt – tuổi thọ cao trên 10 năm
Màng PP/PE KINTOP là vật liệu chống thấm tổng hợp thế hệ mới, được cấu tạo theo dạng đa lớp liên kết cơ học, giúp chống thấm ổn định, bền lâu và đặc biệt phù hợp với các khu vực nền dễ biến dạng, khu vực có nguy cơ nứt hoặc chuyển vị.
- Lõi HDPE chống thấm mạnh
- Hai lớp vải polyester tăng độ bền kéo & độ giãn dài
- Lớp chống lão hóa giúp tuổi thọ vượt 10 năm
- Cấu trúc dạng lưới 3D cho độ bám vữa cao

Màng chống thấm PP PE
Mô tả sản phẩm
Màng PP/PE là loại vật liệu lai giữa vải kỹ thuật + polymer chống thấm + cấu trúc bám cơ học, mang đến khả năng chống thấm mạnh nhưng vẫn giữ được độ đàn hồi – chịu nứt.
Màng chống thấm PP/PE có cấu tạo chuẩn của màng gồm 4 lớp:
1. Lớp bảo vệ gia cường
Giúp màng chịu ma sát, chống rách khi kéo căng hoặc khi lấp vật liệu lên trên.
2. Lớp chống lão hóa
Bảo vệ vật liệu khỏi:
- Tác động tia UV
- Lão hóa nhiệt
- Nấm mốc
- Độ ẩm kéo dài
→ Đây là lý do màng PP/PE có tuổi thọ vượt 10 năm.
3. Lớp chống thấm chính (HDPE tỷ trọng cao)
HDPE có đặc tính:
- Chống nước tuyệt đối
- Không bị thủy phân
- Không bị phân rã trong môi trường kiềm và axit nhẹ
- Độ bền kéo rất cao
Nằm giữa hai lớp vải tạo thành hệ thống chống thấm 3D.
4. Lớp tăng cường kết dính
Làm tăng liên kết giữa màng và lớp xi măng dán.
Giúp màng bám chặt vào nền, không bị bong sau thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
Tuổi thọ > 10 năm
Nhờ lớp chống lão hóa độc lập → màng không bị giòn – không rã – không mục theo thời gian.
So với màng HDPE đơn lớp:
- PP/PE bền hơn
- Ít bị co rút
- Chống rão tốt hơn
Cấu trúc sợi 3D – Bám vữa cực tốt
Cả hai mặt màng đều nhám, dạng lưới chéo, tạo ra sự kết dính cơ học mạnh khi dán bằng vữa xi măng 1.2–1.5 cm.
→ Đây là điểm vượt trội so với màng PE truyền thống.
Độ bền kéo cao – chịu biến dạng nền
Đặc biệt quan trọng với:
- Nền móng khu vực yếu
- Công trình dễ lún
- Tường chắn đất
- Sàn nhà vệ sinh bị co ngót
- Mái bê tông bị nứt chân chim
Màng PP/PE xử lý rất tốt những khu vực có chuyển vị, nhờ:
- Lõi HDPE chịu lực
- Hai lớp vải polyester phân bổ ứng suất
Chống axit – chống lão hóa – chịu lạnh tốt
Điểm mạnh này cho phép sử dụng PP/PE trong:
- Tầng hầm có nước ngầm
- Tường chắn tiếp xúc đất ẩm
- Khu vực có hơi axit nhẹ
- Công trình ngoài trời lâu năm
→ Một vật liệu bền – ổn định – không nhạy cảm với điều kiện môi trường.
Phương pháp thi công linh hoạt
Theo file, có 2 phương pháp chính:
- Dán bằng vữa xi măng dày 1.2–1.5 cm
- Dán bằng keo chống thấm chuyên dụng
Phương pháp dán bằng vữa được ưa chuộng vì:
- Dễ thi công
- Tạo lớp bảo vệ cơ học cho màng
- Chống UV tuyệt đối
- Tăng liên kết giữa lớp hoàn thiện và bề mặt màng
Điểm khác biệt cốt lõi của PP/PE so với các loại màng khác
Màng PP/PE bám vữa liên kết cơ học – không phải tự dính & không phải khò
→ Tạo thành khối monolithic (1 khối liên tục) với lớp vữa cán.
→ Bám cực chắc, không bong sau thời gian dài.
Màng tự dính chỉ bám bằng lớp keo.
Màng khò phụ thuộc ngọn lửa.
Riêng PP/PE bám bằng cơ học, rất an toàn cho khu vực ẩm ướt.
Không bị chảy – không giòn – không co rút
→ màng PP/PE chịu lạnh & chịu nóng tốt, độ giãn nở thấp → ổn định theo thời gian.
Không cần kỹ thuật khò – rất phù hợp thợ dân dụng
Không cần đèn khò → không rủi ro cháy nổ → an toàn công trình.
Gia cường tuyệt vời cho nền yếu, nền dễ lún
Một trong những công dụng nổi bật của PP/PE mà các loại màng khác không có.
Ứng dụng của sản phẩm
Mái bê tông (phẳng hoặc dốc)
Đây là một trong những khu vực mà PP/PE vượt trội hơn hẳn so với màng tự dính hoặc màng khò.
✔ Vì sao màng PP/PE rất phù hợp cho mái?
- Ôm sát nền – bám vữa cực mạnh
Nhờ cấu trúc 3D, mặt màng nhám → lớp vữa 1.2–1.5 cm “ăn chặt” vào màng.
Không bị bong, kể cả khi bê tông nền co giãn do nhiệt. - Không bị chảy – không bị mềm khi nắng nóng
Khác với màng bitum, PP/PE không bị ảnh hưởng bởi bức xạ nhiệt. - Thích hợp với mái dốc
Màng nhẹ – dễ trải – thi công được cả mái dốc 15–60°.
✔ Ứng dụng
- Lót dưới lớp vữa cán chống thấm mái mới
- Gia cố khu vực chân tường, cổ ống xuyên mái
- Tăng cường chống nứt cho mái dốc nhà phố, biệt thự
✔ Khi nào nên dùng màng PP/PE thay vì màng khò?
- Mái dốc → khó khò → tăng nguy cơ cháy
- Mái có nền yếu, dễ nứt
- Công trình không cho phép sử dụng lửa
Nền móng – tầng hầm – tường chắn đất
Khu vực này yêu cầu vật liệu chịu ẩm – chịu nén – chống axit – chịu biến dạng nền, mà màng PP/PE đáp ứng rất tốt.
✔ Ưu thế khi dùng màng PP/PE cho công trình ngầm:
- Lõi HDPE chống thấm tuyệt đối
Ngăn nước ngầm xâm nhập từ bên ngoài vào kết cấu. - Hai lớp polyester giúp phân tán ứng suất
Nền móng lún nhẹ hoặc có rung động → màng không bị rách. - Chống axit – chống hóa chất mạnh
Theo file PDF, PP/PE chịu axit, chống lão hóa tốt.
→ Rất phù hợp với môi trường đất ẩm và nước ngầm. - Bám vữa tạo tường móng chắc chắn
Lớp vữa bảo vệ làm PP/PE trở thành 1 “lớp áo giáp” cực bền.
✔ Ứng dụng thực tế:
- Tầng hầm chống thấm từ mặt ngoài
- Tường chắn đất nhà phố
- Hố ga, giếng trời, tường kỹ thuật
- Khu vực chân móng công trình nhà dân
Nhà vệ sinh – khu vực ẩm ướt – ban công
Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của màng PP/PE.
✔ Lý do chuyên gia ưu tiên màng PP/PE trong WC:
- Bám vữa rất tốt → phù hợp thi công trong nhà
Không dùng lửa → không gây mùi → không nguy hiểm. - Độ giãn dài tốt → chống nứt nền WC hiệu quả
Nhà vệ sinh thường bị nứt do co ngót nhiệt & mạch gạch. - Khả năng chống thấm ổn định
Không bị mục khi gặp hơi nước nóng.
✔ Quy trình sử dụng trong WC:
- Lót trước khi cán vữa sàn
- Gia cố chân tường cao 10–15cm
- Gia cố cổ ống bằng miếng màng phụ
- Trải vữa lên màng để tạo thành một lớp liên kết liên tục
Khu vực có biến dạng nền lớn – sàn lún – sàn tầng kỹ thuật
Các khu vực sau được khuyến nghị dùng màng PP/PE:
- Sàn nhà cũ bị lún
- Sàn bê tông mới có nguy cơ co ngót
- Sàn công nghiệp chịu tải nhẹ
- Sàn tầng 2 nơi kết cấu bị dao động
Nhờ độ bền kéo cao + khả năng chịu biến dạng (nhấn mạnh trong tài liệu gốc) mà PP/PE hoạt động tốt trong những môi trường có chuyển vị.
Công trình dân dụng & công nghiệp cần độ an toàn thi công cao
Vì màng PP/PE không dùng lửa – không sinh khói độc, nên rất được ưu tiên khi:
- Thi công trong nhà ở đang sử dụng
- Thi công trong bệnh viện, trường học
- Công trình hạn chế tia lửa, nguy cơ cháy
- Mái tầng sát khu dân cư
Màng khò → cần lửa → rủi ro cao.
Màng tự dính → không chịu nứt tốt bằng PP/PE.
Màng PP/PE → tối ưu nhất ở những nơi an toàn là ưu tiên số 1.
Ưu điểm sản phẩm màng PP/PE
Không bị phân rã – không bị thủy phân – không bị mục theo thời gian
Các vật liệu màng PE đơn thuần dễ bị mục, giòn sau 3–5 năm.
Nhưng màng PP/PE có lớp chống lão hóa độc lập → tuổi thọ vượt 10 năm (theo file PDF)
Cấu trúc 3D giúp bám vữa cực mạnh
Đây là ưu điểm “ăn đứt” màng khò & màng tự dính.
→ Lớp vữa xi măng trở thành một phần của màng.
→ Màng không thể bong nếu thi công đúng.
Chịu biến dạng cực tốt – phù hợp nền nứt nhẹ
Sợi PP và PE đan chéo giúp màng:
- Chịu kéo tốt
- Không bị xé
- Chịu rung
- Chống nứt nền hiệu quả
→ Giải pháp hoàn hảo cho công trình dân dụng có nền co ngót.
Không cần đèn khò – thi công an toàn 100%
Mọi thợ dân dụng đều thi công được.
Không cháy nổ → không rủi ro → không làm hỏng lớp PU hoặc mái dốc bằng vật liệu dễ cháy.
Thân thiện với hệ thống hoàn thiện
Do thi công bằng vữa → màng PP/PE trở thành lớp nền lý tưởng cho:
- Gạch lát
- Vữa cán
- Lớp tạo dốc
- Lát gạch chống trơn ban công, sân thượng
Chịu lạnh – hệ số giãn nở thấp
Theo file: màng chịu lạnh tốt, hệ số giãn nở thấp.
→ Không bị co rút trong mùa đông miền Bắc.
→ Không bị giãn quá mức trong mùa hè.
Không bị đâm thủng bởi tác động nhẹ
Khác với màng tự dính, màng PP/PE có lớp vải gia cường chống đâm thủng.
Phù hợp khu vực có:
- Đinh vít
- Sỏi đá nhỏ
- Va đập nhẹ khi cán vữa
Quy trình thi công màng PP PE
Màng PP/PE là loại thi công dán bằng vữa xi măng hoặc keo chuyên dụng, vì vậy trọng tâm của kỹ thuật là:
“Bề mặt – Vữa – Ép khí – Xử lý mối nối.”
Dưới đây là quy trình chuẩn được Việt Ý áp dụng cho hàng trăm công trình.
BƯỚC 1: Chuẩn bị bề mặt (Bước quan trọng nhất)
✔ Yêu cầu kỹ thuật:
- Bề mặt sạch bụi – rác – vữa rời
- Không được đọng nước
- Không dầu mỡ
- Bề mặt càng phẳng càng tốt → giảm bọt khí khi dán
- Góc chân tường được bo cong (R 50–100mm) để tránh gãy màng
- Trám vá toàn bộ vết rỗ, tổ ong
Nếu bề mặt còn ẩm → vữa không bám → màng sẽ bong sau 3–6 tháng.
BƯỚC 2: Trải thử màng – xác định vị trí dán
✔ Các bước:
- Trải thử toàn bộ tấm màng tại vị trí dự kiến
- Cắt chỉnh cho phù hợp kích thước
- Gập hai đầu màng lại để dễ triển khai khi dán
- Xác định hướng mối nối sao cho:
- Không trùng với mép gạch
- Không nằm tại góc chân tường
- Không nằm tại điểm giao kết cấu yếu
BƯỚC 3: Thi công lớp vữa dán (1.2–1.5 cm)
✔ Tỷ lệ vữa đúng chuẩn:
- Xi măng: cát = 1 : 2.5 hoặc 1 : 3
- Nên trộn thêm phụ gia chống thấm xi măng để tăng độ kết dính
✔ Kỹ thuật phết vữa:
- Dùng bay răng cưa để tạo rãnh vữa đều
- Không phết quá dày để tránh tạo bọt khí
- Không để vữa khô mặt trước khi đặt màng (tối đa 10–15 phút)
BƯỚC 4: Dán màng – Ép khí – Tạo liên kết 3D
✔ Cách dán:
- Trải màng từ từ về phía trước
- Dùng con lăn cao su miết chặt từ giữa ra hai bên
- Đuổi hết bọt khí
- Miết lại 1 lần nữa sau 10 phút để đảm bảo liên kết
Đây là bước mà thợ yếu tay thường làm sai → khiến mặt vữa bị rỗng → gây thấm.
BƯỚC 5: Xử lý mối nối (yếu tố quyết định 80% độ bền)
✔ Quy tắc:
- Mối nối lớp gia cường cách lớp dưới tối thiểu 50 cm
- Không đặt mối nối tại góc chân tường – góc ngoài
- Tại góc chân tường cần bo cong 50–100mm, sau đó trải màng phụ rộng 10–15 cm
- Mưa nắng nhiều → ưu tiên dán keo chống thấm vào mép
✔ Tuyệt đối không để:
- Mối nối nằm đúng vị trí thay đổi kết cấu
- Mối nối trùng nhau giữa các lớp
BƯỚC 6: Thi công lớp bảo vệ
Sau khi dán màng:
✔ Với WC – ban công – sân thượng:
- Cán lớp vữa bảo vệ 2–3 cm
- Lót lưới chống nứt nếu cần
- Đảm bảo vữa không rỗng – không mạch ngừng
✔ Với tường chắn – tầng hầm:
- Lót vải địa kỹ thuật
- Lắp tấm bảo vệ chuyên dụng
- Lấp đất cẩn thận, tránh đá nhọn làm rách màng
BƯỚC 7: Bảo dưỡng – kiểm tra nước
Đối với WC – sân thượng – ban công:
- Ngâm nước 24–48 giờ
- Quan sát trần dưới
- Kiểm tra đường mạch, góc chân tường
Nếu không thấm → đạt tiêu chuẩn nghiệm thu.
Sai lầm NGHIÊM TRỌNG khiến màng PP/PE bị hỏng
❌ Sai lầm 1 – Không ép khí kỹ → lớp vữa bị rỗng
Đây là lỗi số 1.
Khi lớp vữa bên dưới rỗng → nước chảy vào → tạo điểm thấm → vỡ màng.
Dấu hiệu:
- Gõ nghe tiếng “bụp bụp”
- Bề mặt phồng nhẹ
- Thấm dạng điểm
❌ Sai lầm 2 – Vữa quá khô trước khi đặt màng
→ Không tạo liên kết 3D với màng
→ Bám dính kém → bong từng mảng
Vữa phải còn ẩm khi đặt màng.
❌ Sai lầm 3 – Đặt mối nối tại góc chân tường
Theo tài liệu: mối nối không được đặt ở góc.
Đặt sai → màng rách → thấm cực nhanh.
❌ Sai lầm 4 – Không bo cong chân tường
Góc vuông = điểm phá màng.
Thiếu bo góc → màng bị gãy → nứt.
❌ Sai lầm 5 – Dán chồng mí dưới 10 cm
File quy định mí phải ≥ 10 cm.
Làm nhỏ hơn → mép dễ mở → nước chui vào → thấm.
❌ Sai lầm 6 – Không sử dụng màng phụ tại khu vực xung yếu
Cổ ống – góc tường là điểm thấm số 1 trong WC – sân thượng.
❌ Sai lầm 7 – Lớp bảo vệ vữa cán quá mỏng
Nếu vữa < 1.5–2 cm → dễ nứt → ảnh hưởng màng bên dưới.
Tiêu chuẩn nghiệm thu màng PP/PE
✔ 1. Bề mặt phẳng – không phồng – không rỗng
Gõ lên bề mặt phải nghe tiếng “cạch”, không “bụp”.
✔ 2. Mối nối thẳng hàng – chồng mí ≥ 10 cm
✔ 3. Màng bám chặt – kéo tay không bong
✔ 4. Không có nếp nhăn – gấp khúc
✔ 5. WC / ban công phải test nước 24–48h
✔ 6. Tầng hầm phải có lớp bảo vệ cơ học trước khi lấp đất
Việt Ý – Tổng Kho Màng PP/PE KINTOP Giá Sỉ Tại Hà Nội
Chống Thấm Việt Ý không chỉ đơn thuần bán vật liệu.
Chúng tôi là đơn vị tư vấn & cung cấp giải pháp chống thấm trọn gói, đảm bảo công trình kín nước – bền lâu – không phải sửa chữa lại.
Vì sao hàng trăm đội thầu & chủ nhà chọn Việt Ý mỗi tháng?
Giá sỉ trực tiếp từ kho – Rẻ hơn thị trường 10–25%
Việt Ý nhập màng PP/PE KINTOP trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian.
→ Giá luôn tốt nhất khu vực Hà Nội & miền Bắc.
Cam kết: Không bán hàng trôi nổi – không bán hàng pha tạp – không hàng giả.
Kho hàng lớn – luôn sẵn đủ số lượng
Các loại màng PP/PE luôn có sẵn:
- Màng PP/PE tiêu chuẩn
- Màng PP/PE gia cường
- Màng PP/PE dùng cho WC – mái – tầng hầm
→ Không để công trình của bạn chậm tiến độ bất kỳ ngày nào.
Tư vấn kỹ thuật 1:1 – Chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục
Chúng tôi phân tích sâu:
- Kết cấu nền
- Độ ẩm
- Mức độ biến dạng
- Mạch ngừng – cổ ống
- Yêu cầu độ bền
→ Giúp bạn chọn đúng vật liệu, không lãng phí, không sai kỹ thuật.
Hỗ trợ đội thi công từ A–Z
- Hướng dẫn thi công PP/PE tại công trình
- Kiểm tra bề mặt & độ ẩm
- Hướng dẫn xử lý góc – mối nối – cổ ống
- Kiểm tra nghiệm thu sau khi dán
- Hỗ trợ qua video call khi có vấn đề phát sinh
→ Việt Ý đồng hành đến khi công trình kín nước tuyệt đối.
Giao hàng siêu tốc 1–3 giờ
Hỗ trợ gửi tỉnh – có xe tải riêng.
Đầy đủ CO – CQ – TDS từng lô
Tài liệu rõ ràng – minh bạch – truy xuất nguồn gốc 100%.
Giá bán & Báo giá thi công màng PP/PE
Giá vật tư Màng PP/PE KINTOP
Giá tùy thuộc:
- Độ dày
- Loại lớp gia cường
- Quy cách cuộn
→ Liên hệ để nhận bảng giá sỉ đầy đủ & chi tiết nhất.
Giá thi công trọn gói
Mỗi công trình sẽ có mức giá khác nhau tùy theo:
- Diện tích
- Vị trí thi công (WC, mái, tầng hầm…)
- Độ khó xử lý góc – cổ ống
- Loại vữa sử dụng
- Yêu cầu nghiệm thu
→ Việt Ý báo giá minh bạch – ràng buộc chất lượng – cam kết KHÔNG PHÁT SINH.
Câu hỏi thường gặp
1. Màng PP/PE khác gì màng PE thông thường?
- Màng PP/PE = cấu trúc đa lớp + lõi HDPE + lớp chống lão hóa + lớp gia cường → tuổi thọ cao.
- Màng PE thường = 1 lớp → dễ mục, dễ rách, tuổi thọ thấp.
2. Màng PP/PE có bám dính vào bê tông không?
Có, nhưng thông qua lớp vữa xi măng 1.2–1.5 cm, không phải tự dính như màng butyl.
Độ bám cực mạnh.
3. Màng PP/PE có dùng được cho WC không?
Rất phù hợp vì:
- Không dùng lửa
- Bám vữa tốt
- Chịu nứt nền WC tốt
4. Nên dùng Màng PP/PE hay màng khò SBS cho mái?
- PP/PE → mái có nguy cơ nứt cao, cần bám vữa chắc.
- SBS → mái không cán vữa, cần chống UV trực tiếp.
5. Màng PP/PE có chống nóng không?
Không trực tiếp, nhưng khi kết hợp với lớp vữa bảo vệ → giúp giảm hấp thụ nhiệt cho mái.
6. Có cần sơn lót trước khi dán Màng PP/PE không?
Không cần.
Màng PP/PE thi công bằng vữa xi măng nên không dùng primer bitum.
7. Vữa dán Màng PP/PE dày bao nhiêu là chuẩn?
1.2–1.5 cm để đảm bảo ăn khớp vào cấu trúc 3D của màng.
8. Mối nối phải chồng mí bao nhiêu?
Tối thiểu 10 cm (theo file kỹ thuật).
9. Màng PP/PE có phù hợp cho tường chắn và tầng hầm không?
Rất phù hợp → đặc biệt khi nền đất có chuyển vị, môi trường có hơi axit hoặc nước ngầm.
10. Bao lâu thì cần kiểm tra lại lớp chống thấm Màng PP/PE?
Trung bình mỗi 12–18 tháng, đặc biệt các vị trí:
- Mối nối
- Chân tường
- Khe thu nước
Liên hệ tư vấn & mua hàng
⭐ HÃY ĐỂ VIỆT Ý GIÚP CÔNG TRÌNH CỦA BẠN KÍN NƯỚC 10–20 NĂM
Màng PP/PE chỉ phát huy 100% hiệu quả khi:
- Chọn đúng loại
- Thi công đúng kỹ thuật
- Xử lý đúng mối nối – đúng góc tường
Chỉ cần sai 1 bước nhỏ → công trình có thể thấm lại sau vài tháng.
📞 Hotline: 0858.914.494
📍 Địa chỉ: 105A Trần Hòa – Định Công – Hà Nội
🌐 Website: chongthamviety.com
📘 Fanpage: chongthamviety2016
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Màng chống thấm PP/PE KINTOP – Chống nứt – chịu biến dạng – bám vữa cực tốt” Hủy
Sản phẩm tương tự
Sản phẩm bán chạy
Màng chống thấm
Màng chống thấm Polyester (PPE) – Vải PP/PE đa lớp – chống thấm – chống nứt – chịu biến dạng nền











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.