Sika® Poxitar® MY – Lớp phủ epoxy nhựa than đá kháng hóa chất | Chống Thấm Việt Ý
Liên hệ
Sika® Poxitar® MY là lớp phủ epoxy–nhựa than đá 2 thành phần, kháng hóa chất mạnh, dùng cho thép và bê tông ngâm nước. Tư vấn kỹ thuật & báo giá 0đ.
Sika® Poxitar® MY là lớp phủ hai thành phần, phản ứng đông cứng, gốc epoxy kết hợp nhựa than đá, có hàm lượng dung môi thấp và khả năng kháng hóa chất cao. Sản phẩm được thiết kế để bảo vệ lâu dài cho các kết cấu thép và bê tông trong môi trường ngâm nước, hóa chất hoặc điều kiện xâm thực nặng. Với hàm lượng chất rắn cao và độ bám dính tốt trên cả bê tông và thép, Sika® Poxitar® MY phù hợp cho nhà máy xử lý nước thải, bồn chứa, kết cấu ngầm và mố cầu. Lưu ý, sản phẩm không phù hợp cho bề mặt tiếp xúc với nước uống sinh hoạt.
ĐẶT HÀNG NHANH
Sika® Poxitar® MY – Lớp phủ epoxy nhựa than đá kháng hóa chất cho thép và bê tông
Mô tả sản phẩm Sika® Poxitar® MY
Sika® Poxitar® MY (tên trước đây: Sika Inertol-Poxitar® MY) là lớp phủ gốc epoxy – nhựa than đá kết hợp khoáng chất, hai thành phần, đông cứng bằng phản ứng hóa học. Sản phẩm có khả năng kháng hóa chất rất tốt, thích hợp sử dụng như lớp phủ bảo vệ bên trong và bên ngoài cho các kết cấu thép và bê tông chịu ngâm nước lâu dài. Nhờ hàm lượng chất rắn cao và độ bền cơ học ổn định, Sika® Poxitar® MY được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp nặng và môi trường xâm thực.
Tổng quan về sản phẩm
Bản chất vật liệu
Lớp phủ epoxy hai thành phần kết hợp nhựa than đá, hàm lượng dung môi thấp, đông cứng bằng phản ứng hóa học.
Thành phần chính
Nhựa epoxy, dầu than đá và các thành phần khoáng chất khác.
Dạng sản phẩm
Hệ sơn phủ hai thành phần (A + B), trộn theo tỷ lệ khối lượng trước khi thi công.
Ứng dụng thực tế của Sika® Poxitar® MY
Sika® Poxitar® MY được thiết kế cho các hạng mục bảo vệ lâu dài kết cấu thép và bê tông trong môi trường ngâm nước, hóa chất và xâm thực mạnh, yêu cầu lớp phủ có khả năng kháng hóa chất cao, bám dính tốt và độ bền ổn định.
Hạng mục thi công phù hợp
Công trình xử lý nước thải & môi trường xâm thực
- Nhà máy xử lý nước thải
- Khu vực tiếp xúc thường xuyên với nước thải, muối, hóa chất
Bồn bể & kết cấu chứa
- Bồn chứa bằng thép hoặc bê tông
- Bồn chứa dầu
- Kết cấu ngầm yêu cầu lớp phủ kháng hóa chất
Kết cấu ngâm nước lâu dài
- Mố cầu ngâm trong nước
- Kết cấu bê tông và thép làm việc trong điều kiện ngập nước liên tục
Bảo vệ kết cấu thép
- Thép trong môi trường công nghiệp nặng
- Kết cấu chịu tác động cơ học và hóa chất
Lưu ý quan trọng: Sika® Poxitar® MY không phù hợp cho bề mặt tiếp xúc với nước uống sinh hoạt.
Bề mặt & điều kiện sử dụng
Bề mặt áp dụng
- Bê tông: đạt tuổi tối thiểu 14 ngày, cường độ tối thiểu 20 N/mm², bề mặt khô, đặc chắc, bám dính tốt
- Thép: bề mặt khô ráo, không dính dầu mỡ, bụi bẩn; với môi trường ngâm hóa chất cần bắn cát đảm bảo tối thiểu 95% diện tích bề mặt được kiểm soát tốt
Điều kiện môi trường
- Thi công trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm theo khuyến cáo
- Với khu vực hạn chế, độ ẩm cao: độ ẩm bề mặt bê tông tối đa 6%
Ưu điểm nổi bật của Sika® Poxitar® MY
Khả năng kháng hóa chất
Sika® Poxitar® MY là lớp phủ kháng hóa chất mạnh, phù hợp cho nhiều dạng tiếp xúc khác nhau:
Khả năng kháng theo dạng tiếp xúc
- Ngâm trong hóa chất
- Tiếp xúc điểm / tràn mặt
- Hóa chất dạng khí
Mức độ kháng hóa chất
- Axit: Rất tốt / Cực tốt / Cực tốt
- Kiềm: Rất tốt / Cực tốt / Cực tốt
- Dung môi: Tốt / Rất tốt / Cực tốt
- Muối: Cực tốt / Cực tốt / Cực tốt
- Nước: Cực tốt / Cực tốt / Cực tốt
Chú ý: Sika® Poxitar® MY không thích hợp để ngâm trong dung môi thơm, xeton hoặc axit oxy hóa mạnh.
Hiệu quả trong môi trường ngâm nước
- Có thể sử dụng như lớp phủ bên trong và bên ngoài cho kết cấu ngâm nước lâu dài
- Bám dính tốt trên bê tông (~1,5 N/mm²) và thép (~1,6 N/mm²)
- Giữ ổn định tính năng trong môi trường nước, nước thải và muối
Ưu điểm kỹ thuật nổi bật
Độ bền cơ học & chống mài mòn
- Chỉ số kháng mài mòn khoảng ~100 (ASTM D4060)
- Phù hợp cho khu vực chịu tác động cơ học trong môi trường công nghiệp
Độ giãn dài & khả năng chịu biến dạng
- Độ giãn dài tới đứt 50% (±10%)
→ Giúp lớp phủ thích ứng tốt với biến dạng nhỏ của kết cấu
Hàm lượng chất rắn cao
- Hàm lượng chất rắn theo thể tích 85 ± 2 %
→ Giảm co ngót, tạo lớp màng bảo vệ dày và bền
Khả năng chịu nhiệt
- Khả năng kháng nhiệt < 60 °C
Ưu điểm thi công & ứng dụng thực tế
- Phù hợp cho bê tông và thép
- Có thể thi công bằng phun chân không, phun truyền thống, cọ hoặc con lăn
- Định mức rõ ràng, dễ kiểm soát chiều dày lớp phủ
- Phù hợp thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp trong các dự án công nghiệp
Thông số kỹ thuật Sika® Poxitar® MY
Thông tin sản phẩm
- Đóng gói:
- Thành phần A: 18 kg/thùng
- Thành phần B: 3 kg/can
- Hỗn hợp A + B: 21 kg/bộ
- Hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất
- Điều kiện lưu trữ:
Lưu trữ đúng cách trong điều kiện còn nguyên thùng, chưa mở, bảo quản với nhiệt độ từ +5 °C đến +30 °C, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp. - Tỷ trọng (đã trộn): ~ 1,4 kg/l
- Hàm lượng chất rắn theo thể tích: 85 ± 2 %
Các chỉ tiêu cơ lý
- Kháng mài mòn:
- Chỉ số kháng khoảng ~100
(ASTM D4060)
- Chỉ số kháng khoảng ~100
- Độ giãn dài tới đứt:
- 50 % (±10 %)
(ASTM D638-14)
- 50 % (±10 %)
- Cường độ bám dính:
- Trên bề mặt bê tông: ~1,5 N/mm²
- Trên bề mặt thép: ~1,6 N/mm²
(ASTM D7234-12)
- Khả năng kháng nhiệt:
- < 60 °C
Lưu ý: Tất cả các thông số kỹ thuật trên đều dựa trên kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện thi công và môi trường.
Định mức, tỷ lệ trộn & điều kiện thi công
Tỷ lệ trộn
- Tỷ lệ trộn theo khối lượng:
- Thành phần A : Thành phần B = 6 : 1
Trước khi trộn, cần khuấy kỹ thành phần A, sau đó thêm thành phần B và trộn đều bằng thiết bị trộn điện cơ học đến khi hỗn hợp đồng nhất. Hỗn hợp sau trộn có thể sử dụng ngay.
Định mức & chiều dày lớp phủ
- Định mức tiêu hao:
- 0,2 – 0,25 kg/m²/lớp
- Thi công tối thiểu 2 lớp
- Chiều dày lớp (2 lớp):
- Chiều dày ướt: ~260 micron
- Chiều dày khô: ~220 micron
Điều kiện thi công & thời gian
- Nhiệt độ môi trường:
- Tối thiểu +10 °C / Tối đa +30 °C
- Nhiệt độ bề mặt:
- Tối thiểu +10 °C / Tối đa +30 °C
- Thời gian thi công (pot life):
- ~2 giờ tại +25 °C
- Thời gian chờ giữa các lớp phủ:
- Tối thiểu 8 giờ / Tối đa 24 giờ
Chú ý: Thời gian chờ giữa các lớp phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện khí hậu và thời tiết. Ở nhiệt độ thấp, thời gian chờ tối thiểu và tối đa sẽ tăng lên. Để đảm bảo độ bám dính tốt giữa các lớp, cần mài sơ bề mặt lớp sơn trước và khử bụi kỹ càng trước khi thi công lớp kế tiếp.
- Thời gian khô bề mặt:
- ~2 giờ
Yêu cầu đặc biệt về bề mặt
- Đối với sàn và tường trong khu vực hạn chế, thường có độ ẩm cao, bắt buộc kiểm soát độ ẩm bề mặt bê tông tối đa là 6 % trước khi thi công.
Hướng dẫn thi công Sika® Poxitar® MY
Lưu ý chung: Sika® Poxitar® MY nên được thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường ngâm nước và hóa chất.
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt bê tông
- Tuổi bê tông tối thiểu 14 ngày
- Cường độ nén tối thiểu 20 N/mm²
- Bề mặt phải khô ráo, đặc chắc, bám dính tốt, loại bỏ hoàn toàn:
- Thành phần bong tróc
- Vữa xi măng rời rạc
- Dầu mỡ, tạp chất ô nhiễm
Bề mặt bê tông cần được xử lý bằng:
- Cọ thép
- Máy mài, máy cào
- Phun nước áp lực cao hoặc phun cát (đặc biệt quan trọng với hạng mục ngâm hóa chất)
Các lỗ lớn, hốc sâu, bọt khí phải được trám vá bằng các sản phẩm Sikadur® phù hợp trước khi sơn phủ.
Đối với lớp đầu tiên, định mức có thể cao hơn tùy theo độ nhám và độ rỗ của bề mặt.
Bề mặt thép
- Bề mặt phải khô ráo, không dính dầu mỡ, bụi bẩn
- Với kết cấu ngâm trong hóa chất:
- Bắt buộc bắn cát
- Đảm bảo tối thiểu 95% diện tích bề mặt được làm sạch và kiểm soát tốt
- Với kết cấu không ngâm hóa chất:
- Loại bỏ toàn bộ gỉ thép, lớp vẩy, vật lạ
- Bề mặt thép phải đạt màu xám kim loại đồng đều
Lớp phủ trên bề mặt kim loại phải được thi công trong vòng 4 giờ sau khi xử lý, không để chậm trễ.
Với trường hợp chịu tác động cơ học nặng, nên kết hợp Friazinc® RMY (theo chỉ định kỹ thuật của Sika).
Trộn vật liệu
- Khuấy thành phần A thật kỹ
- Thêm thành phần B vào và trộn đều bằng thiết bị trộn điện cơ học
- Trộn đến khi hỗn hợp đồng nhất, có thể sử dụng ngay sau khi trộn
Tỷ lệ trộn phải đúng tuyệt đối theo khối lượng A : B = 6 : 1.
Thi công lớp phủ
Sika® Poxitar® MY có thể thi công bằng các phương pháp:
- Phun chân không
- Phun truyền thống
- Cọ
- Con lăn
Thi công tối thiểu 2 lớp, tuân thủ đúng:
- Định mức tiêu hao
- Thời gian chờ giữa các lớp
- Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm
Thời gian chờ & kiểm soát giữa các lớp
- Thời gian chờ giữa các lớp:
- Tối thiểu 8 giờ
- Tối đa 24 giờ
Trong trường hợp thời gian chờ kéo dài hoặc điều kiện thời tiết bất lợi:
- Bắt buộc mài sơ bề mặt lớp sơn trước
- Khử bụi kỹ càng trước khi thi công lớp tiếp theo
→ đảm bảo độ bám dính liên lớp.
Vệ sinh dụng cụ
- Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi thi công bằng Thinner C hoặc Thinner S
- Thành phần đã đóng rắn chỉ có thể loại bỏ bằng biện pháp cơ học
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Không sử dụng Sika® Poxitar® MY cho bề mặt tiếp xúc với nước uống sinh hoạt
- Không phù hợp để ngâm trong:
- Dung môi thơm
- Xeton
- Axit oxy hóa mạnh
- Đối với khu vực có độ ẩm cao:
- Độ ẩm bề mặt bê tông tối đa cho phép: 6%
- Thời gian chờ giữa các lớp phụ thuộc nhiều vào điều kiện khí hậu – không được thi công vội
An toàn, sức khỏe & môi trường
Người sử dụng cần tuân thủ đầy đủ các quy định về an toàn hóa chất công nghiệp.
- Tham khảo Tài Liệu An Toàn Sản Phẩm (MSDS) mới nhất của Sika® trước khi sử dụng
- Tuân thủ hướng dẫn về:
- An toàn lao động
- Lưu trữ
- Thải bỏ vật liệu
- Thi công trong khu vực thông thoáng, có biện pháp bảo hộ cá nhân phù hợp
Câu hỏi thường gặp về Sika® Poxitar® MY (FAQ)
1. Sika® Poxitar® MY dùng cho những môi trường nào?
Phù hợp cho môi trường ngâm nước, nước thải, muối và nhiều loại hóa chất trong công nghiệp nặng.
2. Có dùng cho bể nước sinh hoạt không?
Không. Sản phẩm không phù hợp cho bề mặt tiếp xúc với nước uống sinh hoạt.
3. Có thi công được trên cả thép và bê tông không?
Có. Sản phẩm bám dính tốt trên cả bê tông và thép khi xử lý bề mặt đúng kỹ thuật.
4. Có thể thi công bằng con lăn hoặc cọ không?
Có. Có thể thi công bằng phun, cọ hoặc con lăn tùy điều kiện công trường.
5. Có cần kiểm soát độ ẩm bề mặt không?
Có. Với khu vực hạn chế, độ ẩm bề mặt bê tông không được vượt quá 6%.
6. Thời gian chờ giữa các lớp là bao lâu?
Tối thiểu 8 giờ, tối đa 24 giờ, phụ thuộc điều kiện thời tiết.
Việt Ý | Tổng kho vật liệu chống ăn mòn & kháng hóa chất
Chống Thấm Việt Ý cung cấp Sika® Poxitar® MY chính hãng, đầy đủ CO – CQ – TDS, hàng sẵn kho cho các dự án công nghiệp.
Chúng tôi tư vấn đúng môi trường – đúng hệ vật liệu – đúng quy trình, đặc biệt với các hạng mục ngâm nước, bồn bể, xử lý nước thải và kết cấu ngầm.
Việt Ý đồng hành cùng nhà thầu từ khâu chọn vật liệu đến triển khai thi công thực tế.

Liên hệ mua hàng & tư vấn kỹ thuật
Nếu bạn đang tìm lớp phủ epoxy nhựa than đá kháng hóa chất mạnh, chuyên dùng cho thép và bê tông ngâm nước lâu dài, Sika® Poxitar® MY là giải pháp đã được kiểm chứng trong môi trường công nghiệp nặng.
Hotline: 0844.43.8686
Địa chỉ: Số 105A Đường Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
Website: chongthamviety.com
Fanpage: chongthamviety2016
👉 Tư vấn kỹ thuật miễn phí – Báo giá nhanh – Giải pháp chống ăn mòn & kháng hóa chất bền lâu
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sika® Poxitar® MY – Lớp phủ epoxy nhựa than đá kháng hóa chất | Chống Thấm Việt Ý” Hủy
Sản phẩm tương tự
Sửa chữa và bảo vệ bê tông
Sika MonoTop® R – Vữa sửa chữa bê tông polymer cường độ cao | Chống Thấm Việt Ý
Sửa chữa và bảo vệ bê tông
Sikagard® P 770 – Lớp lót kết nối Xolutec® cho hệ Sikagard & Sikalastic | Chống Thấm Việt Ý
Sửa chữa và bảo vệ bê tông
Sika MonoTop®-615 HB – Vữa sửa chữa bê tông polymer bám dính cao | Chống Thấm Việt Ý
Sửa chữa và bảo vệ bê tông
Sikagard® M 790 – Màng Xolutec® kháng hóa chất, che phủ vết nứt | Chống Thấm Việt Ý


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.