Sikagard® P 770 – Lớp lót kết nối Xolutec® cho hệ Sikagard & Sikalastic | Chống Thấm Việt Ý
Liên hệ
Sikagard® P 770 là lớp lót kết nối 2 thành phần công nghệ Xolutec®, thẩm thấu sâu, chịu ẩm, tăng bám dính và hạn chế lỗ kim cho hệ Sikagard® & Sikalastic®. Tư vấn kỹ thuật & báo giá 0đ.
Sikagard® P 770 (tên cũ MSeal P 770) là lớp lót kết nối hai thành phần dựa trên công nghệ Xolutec®, được thiết kế để tăng cường độ bám dính cho các lớp phủ gốc nhựa thuộc hệ Sikagard® và Sikalastic® trên nền khoáng. Nhờ độ nhớt thấp và khả năng thẩm thấu sâu, sản phẩm giúp bịt kín lỗ rỗng và mao mạch của bê tông, hạn chế tối đa hiện tượng lỗ kim và bọt khí trong lớp phủ kế tiếp. Sikagard® P 770 chịu được độ ẩm, không chứa dung môi, thi công linh hoạt bằng tay hoặc phun, đóng rắn nhanh ngay cả ở nhiệt độ thấp, giúp rút ngắn tiến độ và giảm rủi ro công trường.
ĐẶT HÀNG NHANH
Sikagard® P 770 – Lớp lót kết nối công nghệ Xolutec® cho hệ Sikagard® & Sikalastic®
Mô tả sản phẩm Sikagard® P 770
Sikagard® P 770 là chất quét lót 2 thành phần dựa trên công nghệ Xolutec®, cho phép hình thành mạng lưới liên kết đan xen (XPN) khi trộn tại công trường. Cơ chế này giúp kiểm soát mật độ liên kết, từ đó điều chỉnh cân bằng giữa độ cứng và độ linh hoạt của lớp lót, tối ưu khả năng bám dính cho các hệ phủ tiếp theo. Sản phẩm có hàm lượng VOC rất thấp, không nhạy cảm với độ ẩm, thi công nhanh và dễ dàng, phù hợp với nhiều điều kiện công trường khác nhau. Nhờ chu kỳ bảo trì dài và chi phí vòng đời thấp, Sikagard® P 770 giúp giảm đáng kể tổng chi phí cho chủ đầu tư.
Tổng quan về sản phẩm
Bản chất vật liệu
Lớp lót kết nối 2 thành phần, công nghệ Xolutec® (XPN), không chứa dung môi.
Thành phần chính
Hai thành phần phản ứng tạo mạng liên kết đan xen khi trộn.
Dạng sản phẩm
Chất lỏng màu ngà, trộn theo tỷ lệ khối lượng trước khi thi công.
Ứng dụng thực tế của Sikagard® P 770
Sikagard® P 770 được sử dụng làm lớp lót kết nối trên bề mặt nền vật liệu khoáng cho các hệ thống đã được phê duyệt thuộc Sikagard® và Sikalastic®. Vai trò chính của sản phẩm là tăng độ bám dính, ổn định nền và kiểm soát khuyết tật bề mặt trước khi thi công lớp phủ tiếp theo.
Hệ thống & hạng mục áp dụng
- Lớp lót kết nối cho hệ Sikagard®-7000 CR (ví dụ: Sikagard® M 790)
- Lớp lót cho các hệ Sikalastic® trên nền khoáng
- Công trình cần đưa vào sử dụng sớm, yêu cầu đóng rắn nhanh
- Khu vực có độ ẩm nền cao nhưng không có nước tụ
Bề mặt & điều kiện sử dụng
Bề mặt nền phù hợp
- Bê tông và các vật liệu khoáng
- Nền mới hoặc cũ, đã được chuẩn bị đạt yêu cầu cơ học
- Bề mặt không giới hạn độ ẩm dư, miễn là không đọng nước
Điều kiện công trường
- Không nhạy cảm với độ ẩm môi trường
- Phù hợp cho công trình cải tạo, nhà xưởng đang vận hành
- Giảm rủi ro tiến độ do thời tiết hoặc điều kiện nền chưa khô tuyệt đối
Ưu điểm nổi bật của Sikagard® P 770
Phân tích kỹ thuật sâu công nghệ Xolutec®
Xolutec® (XPN – mạng liên kết đan xen) là nền tảng cốt lõi tạo nên hiệu quả của Sikagard® P 770.
- Khi trộn hai thành phần tại công trường, mạng liên kết đan xen (XPN) được hình thành
- Mật độ liên kết được kiểm soát chính xác, cho phép:
- Tối ưu độ bám dính với nền khoáng
- Cân bằng giữa độ cứng và độ linh hoạt của lớp lót
- Khác biệt với lớp lót epoxy/PU thông thường vốn có liên kết đơn, Xolutec® giúp ổn định nền tốt hơn và giảm ứng suất nội
→ Đây là lý do Sikagard® P 770 được dùng làm primer chuẩn hệ cho các hệ Sikagard® và Sikalastic® cao cấp.
Khả năng thẩm thấu sâu & kiểm soát lỗ kim
- Độ nhớt thấp giúp vật liệu:
- Thẩm thấu sâu vào lỗ rỗng và mao mạch của bê tông
- Bịt kín mao quản, giảm thoát khí từ nền
Hiệu quả trực tiếp
- Ngăn ngừa lỗ kim và bọt khí trong lớp phủ kế tiếp
- Lớp phủ sau đồng nhất hơn, thẩm mỹ hơn và bền lâu hơn
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng với:
- Hệ phủ dày
- Hệ chống ăn mòn
- Hệ sàn và lớp phủ bảo vệ kết cấu
Khả năng chịu ẩm & ổn định thi công
- Chịu được độ ẩm nền cao
- Không chứa dung môi, VOC rất thấp
- Không nhạy cảm với độ ẩm môi trường
→ Cho phép thi công trong nhiều điều kiện thực tế mà không phải chờ nền khô tuyệt đối, giảm đáng kể rủi ro chậm tiến độ.
Khả năng ngăn thấm Radon
- Sikagard® P 770 có chứng nhận ngăn thấm khí Radon theo ISO TS 11665-13
- Giúp hạn chế sự xâm nhập của khí Radon từ nền đất lên công trình
Đây là ưu điểm kỹ thuật rất quan trọng với:
- Công trình tầng hầm
- Kết cấu ngầm
- Công trình yêu cầu an toàn môi trường và sức khỏe người sử dụng
Ưu điểm kỹ thuật & vận hành khác
- Dễ thi công bằng chổi, con lăn hoặc phun
- Không chứa dung môi, thân thiện hơn với môi trường
- Đóng rắn nhanh, kể cả ở nhiệt độ thấp
- Chu kỳ bảo trì dài → giảm chi phí vòng đời công trình
Thông số kỹ thuật Sikagard® P 770
Thông tin sản phẩm
- Đóng gói:
- Bộ 5 kg gồm 2,2 kg Phần A và 2,8 kg Phần B
- Bộ 9 kg gồm 4 kg Phần A và 5 kg Phần B
- Hạn sử dụng: 12 tháng trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở nếu lưu trữ đúng cách
- Điều kiện lưu trữ:
Lưu trữ trong bao bì nguyên vẹn, chưa mở, ở nơi khô ráo với khoảng nhiệt độ tốt nhất 10 – 25°C.
Bảo vệ khỏi sương giá và không lưu trữ lâu ở nhiệt độ trên +30°C. - Ngoại quan / Màu sắc: Chất lỏng màu ngà
- Tỷ trọng (sau khi trộn): ~ 1,2 g/cm³
(EN ISO 2811-1)
Các chỉ tiêu cơ lý
- Cường độ bám dính:
- Trên bê tông: ≥ 1,5 N/mm²
- Thử nghiệm ở nhiệt độ > +20°C, sau 7 ngày
(EN 1542)
Lưu ý: Sikagard® P 770 chỉ sử dụng làm lớp kết nối, không phải lớp phủ hoàn thiện.
Định mức, tỷ lệ trộn & điều kiện thi công
Tỷ lệ trộn
- Tỷ lệ trộn theo khối lượng:
- Thành phần A : B ≈ 0,8 : 1
Sản phẩm được đóng gói sẵn theo tỷ lệ chính xác.
Không thêm dung môi, nước hoặc bất kỳ thành phần nào khác vào hỗn hợp Sikagard® P 770.
Định mức tiêu hao
- Định mức: ~ 0,25 – 0,40 kg/m²
Định mức trên là giá trị lý thuyết, có thể thay đổi tùy theo:
- Độ gồ ghề của bề mặt
- Độ hấp thụ của nền
Khuyến cáo thi công thử tại công trường để xác định định mức chính xác trước khi thi công đại trà.
Điều kiện nhiệt độ & môi trường
- Nhiệt độ môi trường: +5 đến +35°C
- Nhiệt độ bề mặt: +5 đến +35°C
- Độ ẩm không khí tương đối: Không giới hạn, nhưng không được có nước tụ trên bề mặt
- Độ ẩm bề mặt: Không giới hạn, nhưng bề mặt phải không đọng nước
- Điểm sương: Nhiệt độ bề mặt tiếp xúc phải cao hơn nhiệt độ điểm sương tối thiểu 3°C
Thời gian thi công (pot life)
- Ở +10°C: ~ 25 phút
- Ở +20°C: ~ 20 phút
- Ở +30°C: ~ 10 phút
Chú ý: Vật liệu đã trộn nhưng chưa sử dụng có thể phát nhiệt mạnh trong thùng chứa.
Khuyến cáo sử dụng hết vật liệu sau khi trộn.
Thời gian bảo dưỡng & thời gian chờ phủ
- Khô hoàn toàn:
- Ở +10°C: ~ 7 ngày
- Ở +20°C: ~ 5 ngày
- Ở +30°C: ~ 2 ngày
- Thời gian khô mặt:
- ~ 5 giờ ở +20°C
- Thời gian chờ trước khi thi công lớp phủ kế tiếp:
- Ở +10°C: ~ 11 giờ
- Ở +20°C: ~ 5 giờ
- Ở +30°C: ~ 2 giờ
Lưu ý kỹ thuật trong điều kiện thi công
- Không thi công ở nhiệt độ < +5°C hoặc > +35°C
- Bề mặt phải không có nước tụ
- Nhiệt độ bề mặt tiếp xúc luôn phải cao hơn điểm sương ≥ 3°C
- Nếu vượt quá thời gian chờ phủ khuyến cáo, cần liên hệ Sika để được tư vấn kỹ thuật trước khi thi công lớp kế tiếp
Hướng dẫn thi công Sikagard® P 770
Chuẩn bị bề mặt
Yêu cầu chung
- Tất cả bề mặt nền (cũ và mới) phải đặc chắc về kết cấu, khô, sạch dầu mỡ, không còn hồ xi măng, hạt rời, vệt sơn, vệt cao su và các tạp chất ảnh hưởng đến độ bám dính.
- Không được có nước đọng trên bề mặt.
- Nhiệt độ bề mặt tiếp xúc phải cao hơn điểm sương tối thiểu 3°C.
Bề mặt bê tông / nền khoáng
- Chuẩn bị bề mặt bằng bắn bi, phun tia nước áp lực cao hoặc phương pháp cơ học phù hợp khác.
- Sau khi chuẩn bị, bề mặt bê tông và nền xi măng phải đạt độ bám dính tối thiểu 1,5 N/mm² (giá trị đơn lẻ thấp nhất 1,0 N/mm²).
- Với bề mặt gồ ghề hoặc không đồng nhất (đặc biệt trên tường), cần làm phẳng trước bằng vật liệu phù hợp như Sikagard®-720 EpoCem hoặc các sản phẩm sửa chữa thuộc hệ Sika MonoTop®.
- Trên sàn, áp dụng phương pháp sửa chữa – làm phẳng thích hợp (ví dụ: Sikagard®-720 EpoCem).
- Lấp kín các lỗ rỗng trên nền trước khi thi công lớp kết nối.
- Các vị trí góc giao Tường/Sàn cần được bo tròn bằng vật liệu phù hợp như Sikadur®-31 CF Normal, Sikafloor®-161 HC mortar, Sika MonoTop® R.
Lưu ý: Sikagard® P 770 không giới hạn độ ẩm dư của nền, nhưng bề mặt phải khô – không có nước tụ.
Trộn vật liệu
- Sikagard® P 770 được cung cấp theo bộ đóng gói sẵn với tỷ lệ trộn chính xác.
- Mở hai thành phần, trộn riêng từng phần bằng máy khoan cơ khí gắn cánh trộn ở tốc độ thấp (tối đa 400 vòng/phút) đến khi đồng nhất.
- Đổ toàn bộ Phần A vào thùng Phần B, trộn tiếp bằng máy khoan cơ khí ở tốc độ thấp trong khoảng 90 giây.
- Cạo thành và đáy thùng vài lần để đảm bảo trộn đều hoàn toàn; giữ cánh trộn ngập trong vật liệu để tránh tạo bọt khí.
- Không trộn từng phần, không trộn bằng tay.
Chú ý: Vật liệu đã trộn còn lại chưa sử dụng có thể phát nhiệt mạnh trong thùng chứa.
Khuyến cáo sử dụng hết vật liệu sau khi trộn.
Thi công
- Sau khi trộn, Sikagard® P 770 có thể thi công bằng chổi hoặc con lăn.
- Thời gian khô cứng chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu và nhiệt độ nền.
- Ở nhiệt độ thấp, phản ứng hóa học diễn ra chậm → kéo dài thời gian sống, thời gian mở và thời gian cứng.
- Ở nhiệt độ cao, phản ứng diễn ra nhanh → rút ngắn các thời gian trên.
Để đảm bảo đóng rắn hoàn toàn:
- Nhiệt độ vật liệu, nền và môi trường không được thấp hơn giới hạn tối thiểu cho phép.
- Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
Sikagard® P 770 khi khô tạo thành lớp màng mỏng trong suốt (khoảng 5 giờ ở 20°C).
- Nếu có vị trí chưa được phủ kín, cần thi công lớp thứ hai.
- Đợi ít nhất 5 giờ (ở 20°C) trước khi thi công lớp phủ kế tiếp, ví dụ Sikagard® M 790.
- Khuyến cáo hoàn tất thi công lớp phủ kế tiếp trong vòng 48 giờ. Nếu quá thời gian này, liên hệ Sika để được tư vấn kỹ thuật.
Vệ sinh dụng cụ
- Dụng cụ có thể làm sạch bằng chất làm sạch gốc dung môi khi vật liệu còn ướt.
- Vật liệu đã đông cứng chỉ có thể loại bỏ bằng biện pháp cơ học.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Không thi công ở nhiệt độ dưới +5°C hoặc trên +35°C.
- Sự phân tách có thể xảy ra – không phải lỗi sản phẩm, có thể đồng nhất lại bằng cách trộn.
- Không thêm dung môi, nước hoặc bất kỳ thành phần nào khác vào hỗn hợp Sikagard® P 770.
- Vật liệu đã trộn để lâu có thể phát nhiệt mạnh – khuyến cáo dùng hết sau khi trộn.
- Chỉ sử dụng Sikagard® P 770 như lớp kết nối cho các hệ Sikagard® / Sikalastic® đã được phê duyệt.
An toàn, sức khỏe & môi trường
- Tuân thủ các biện pháp phòng ngừa thông thường khi xử lý sản phẩm hóa chất.
- Không ăn, uống, hút thuốc trong khi làm việc với vật liệu; rửa tay khi nghỉ giữa giờ và sau khi hoàn thành công việc.
- Tham khảo Phiếu An Toàn Hóa Chất (MSDS) để biết thông tin chi tiết về xử lý, vận chuyển và lưu trữ.
- Việc tiêu hủy sản phẩm và bao bì phải tuân thủ pháp luật địa phương hiện hành; trách nhiệm thuộc về người sử dụng cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp về Sikagard® P 770 (FAQ)
1. Sikagard® P 770 dùng để làm gì?
Là lớp lót kết nối công nghệ Xolutec® cho các hệ Sikagard® và Sikalastic®, giúp tăng bám dính, ổn định nền và hạn chế lỗ kim.
2. Có thi công được trên nền ẩm không?
Có. Sản phẩm không giới hạn độ ẩm dư, nhưng bề mặt không được có nước tụ.
3. Định mức tiêu hao bao nhiêu?
Khoảng 0,25 – 0,40 kg/m², phụ thuộc độ nhám và độ hút của nền.
4. Bao lâu thì thi công lớp phủ kế tiếp?
Khoảng 2 – 11 giờ tùy nhiệt độ môi trường; khuyến cáo hoàn tất trong 48 giờ.
5. Có cần pha thêm dung môi không?
Không. Tuyệt đối không thêm dung môi hay nước.
6. Sikagard® P 770 có tác dụng gì với Radon?
Sản phẩm có chứng nhận ngăn thấm khí Radon theo ISO TS 11665-13, phù hợp cho tầng hầm và kết cấu ngầm.
Việt Ý | Tổng kho vật liệu chống thấm & bảo vệ bề mặt
Chống Thấm Việt Ý cung cấp Sikagard® P 770 chính hãng, đầy đủ CO – CQ – TDS, hàng sẵn kho.
Chúng tôi tư vấn đúng lớp lót – đúng hệ phủ – đúng điều kiện công trường, giúp kiểm soát lỗ kim, tăng bám dính và độ bền hệ thống Sikagard® & Sikalastic®.
Việt Ý đồng hành kỹ thuật từ chuẩn bị bề mặt đến nghiệm thu.

Liên hệ mua hàng & tư vấn kỹ thuật
Nếu bạn đang thi công hệ Sikagard® / Sikalastic® trên nền khoáng có độ ẩm dư, cần lớp lót thẩm thấu sâu – chịu ẩm – ngăn lỗ kim & Radon, Sikagard® P 770 là lựa chọn đúng hệ.
Hotline: 0844.43.8686
Địa chỉ: Số 105A Đường Trần Hòa, P. Định Công, Hà Nội
Website: chongthamviety.com
Fanpage: chongthamviety2016
👉 Tư vấn kỹ thuật miễn phí – Báo giá nhanh – Giải pháp chống thấm & bảo vệ bề mặt bền lâu
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sikagard® P 770 – Lớp lót kết nối Xolutec® cho hệ Sikagard & Sikalastic | Chống Thấm Việt Ý” Hủy
Sản phẩm tương tự
Sửa chữa và bảo vệ bê tông
Sikagard®-180 – Sơn epoxy 2 thành phần bảo vệ bê tông & thép | Chống Thấm Việt Ý
Sửa chữa và bảo vệ bê tông
Sika® Poxitar® MY – Lớp phủ epoxy nhựa than đá kháng hóa chất | Chống Thấm Việt Ý
Sửa chữa và bảo vệ bê tông
Sikagard® M 790 – Màng Xolutec® kháng hóa chất, che phủ vết nứt | Chống Thấm Việt Ý


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.